Phân biệt 13 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh kèm ví dụ

Khi nói về ngôn ngữ chứa những từ dễ nhầm lẫn nhất thì không thể không nhắc đến tiếng Anh. Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh này thường khiến người dùng mắc những lỗi sai không mong muốn trong bài thi hay giao tiếp.

Với mong muốn giúp người học không gặp phải tình trạng này nữa, BingGo Leaders sẽ tổng hợp cho bạn đọc 13 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh cũng như cách để phân biệt chúng một cách dễ dàng.

1. Nguyên nhân dẫn đến sự nhầm lẫn từ vựng trong tiếng Anh

Kể cả người thông thạo tiếng Anh hay người bản xứ thì vẫn có đôi lúc nhầm lẫn giữa các từ vựng vì những lý do sau:

  • Các từ có cách viết gần giống nhau 
  • Các từ có phiên âm hoặc cách phát âm gần giống nhau 
  • Các từ có nghĩa gần giống nhau

2. Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh thường gặp nhất

2.1. Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh theo phiên âm và cách phát âm

Formally và Formerly

  • Formally /ˈfɔːməli/ (adv): (một cách) chính thức

Ex: They announced a decision formally recognizing the new government.

  • Formerly /'fo:məli/ (adv): trước đây

          Ex: That elegant hotel was formerly a castle.

Cặp từ gần giống nhau
Cặp từ gần giống nhau

Cart và Cat

  • Cart /kɑːt/ (n): xe đẩy

Ex: The waiter wheeled the dessert cart over to our table.

  • Cat /kæt/ (n): con mèo

  Ex: That Jeffer is one cool cat.

Later và Latter

  • Later /ˈleɪtə/ (adv): sau này, sau đó

Ex: She became Senator two years later.

  • Latter /ˈlætə/ (n): cái sau, người sau (trong số 2 người,2 vật)

Ex: In the latter case, buyers pay a 10% commission.

Illicit và Elicit

  • Illicit /ɪˈlɪsɪt/ (adj): trái phép, lậu, vụng trộm

Ex: Many drugs were, in fact, illicit now.

  • Elicit /ɪˈlɪsɪt/ (adj): khơi ra, gợi ra, khám phá, tìm thấy

Ex: The test uses pictures to elicit words from the child.

Desert và Dessert

  • Desert /ˈdezət/ (v/n): rời đi, bỏ đi, sa mạc

  Ex: The plane didn’t crash-land in the desert.

  • Dessert  /dɪˈzɜːt/ (n): món tráng miệng

Ex: What are we having for dessert?

Phân biệt từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh
Phân biệt từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Heroin và Heroine

  • Heroin /ˈherəʊɪn/ (n): thuốc phiện

Ex: Heroin is an illegal drug.

  • Heroine /ˈherəʊɪn/ (n): nữ anh hùng

Ex: Maya is my heroine.

Compliment và Complement

  • Compliment /ˈkɒmpləmənt/ (n): lời khen

Ex: All the guests paid him extravagant compliments.

  • Complement /ˈkɒmpləment/ (n): phần bổ sung, số lượng cần thiết

Ex: Minh and Bin complemented each other well.

Intensive và Extensive

  • Intensive /ɪnˈtensɪv/ (adj): tập trung, nhấn mạnh

  Ex: A two-week intensive course in English.

  • Extensive /ɪkˈstensɪv/ (adj): rộng, rộng lớn

Ex: Fire has caused extensive damage to the forest.

Rise và Raise

  • Rise /raɪz/ (n/v): gia tăng về số lượng ( nội động từ) 

Ex: The milk prices keep rising during this winter

  • Raise /reɪz/ (n/v): gia tăng, tăng cái gì từ vị trí thấp đến cao hơn.

Ex: My old boss fired me after I asked for a raise.

Drought và Draught

  • Drought /draʊt/ (n): hạn hán

Ex: A drought has caused most of the corn crop to fail.

  • Draught /drɑːft/ (n):  gió lùa

Ex: Can you close the window? My son is in a draught.

2.2. Các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh theo cách viết

Quiet và quite 

  • Quiet /ˈkwaɪət/ (adj): yên lặng, yên  tĩnh

Ex:  It's so quiet without the ​kids.

  • Quite /kwaɪt/ (adj): khá

   Ex: Our house is quite small.

Các cặp từ có cách viết gần giống nhau
Các cặp từ có cách viết gần giống nhau

Conservation và Conversation 

  • Conservation /ˌkänsərˈvāSHən/ (n): sự bảo tồn

  Ex: Energy conservation can reduce your fuel bills and help the environment.

  • Conversation /ˌkänvərˈsāSHən/ (n): cuộc hội hoại

  Ex: My mother had a strange conversation with the man who moved in upstairs.

Angle và Angel

  • Angle /ˈæŋ.ɡəl/ (n): góc vuông

Ex: The boat settled into the mud at a 25° angle.

  • Angel /ˈeɪn.dʒəl/ (n ): thiên thần

Ex: She is an real angle.

3. Cách không mắc lỗi sai khi gặp các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Như đã được đề cập ở trên, việc mắc phải lỗi sai khi phân biệt các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh rất thường gặp. Người học dù ở cấp độ nào cũng có thể mắc phải. Dù vậy, người học vẫn có thể cải thiện sự nhầm lẫn này bằng những cách học sau đây: 

3.1. Luyện nghe các từ giống nhau trong một lần

Phương pháp này nghe có vẻ “ ngớ ngẩn” tuy nhiên nó chính là phương pháp rất hữu hiệu để phân biệt từ. Khi nghe những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh lần đầu, bạn có thể sẽ không phân biệt được điểm khác biệt giữa chúng.

Luyện nghe các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh
Luyện nghe các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Tuy nhiên, nếu ta có thể kết hợp nghe và phân tích từng thành phần như: khẩu hình miệng, cách bật hơi, độ kéo dài của các âm,... thì sau một thời gian bạn sẽ có thể phân biệt các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh một cách thành thạo.

3.2. Học từ vựng theo ngữ cảnh

Với những từ có cách viết gần giống nhau nhưng lại có nghĩa hoàn toàn khác biệt thì việc học theo ngữ cảnh sẽ cách dễ dàng nhất để chinh phục các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. 

Với cách làm này, người học sẽ phải tìm hiểu thật kỹ nghĩa của từng từ, sau đó áp dụng đặt câu ví dụ cho từng cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh.

Nhận xét:

2 phương pháp phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh này đều có yêu cầu chung đó là cần có sự luyện tập thường xuyên, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. 

Điều này diễn ra sẽ giúp não bộ định hình được chính xác những từ dễ gây phầm lẫn trong tiếng Anh mà người học cần phân biệt. Sau đó nó được khắc sâu vào bộ nhớ con người một cách dễ dàng.

4. Lời kết

Hy vọng những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh được đề cập trong bài viết này sẽ giúp người học tránh khỏi việc mắc những sai lầm “oái ăm”, làm mất điểm vô cớ trong các bài thi. Bên cạnh đó cũng có thể cập nhật thêm kiến thức để nền tảng phát triển cho khả năng ngôn ngữ của mình thêm phần hoàn hảo.

Tham khảo thêm: Các Cặp Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Được Sử Dụng Nhiều Nhất.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

(Đặc biệt TRẢI NGHIỆM HỌC THỬ MIỄN PHÍ tại cơ sở)