GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 5 REVIEW 1 TRANG 38 39 SGK GLOBAL SUCCESS

Tiếng Anh lớp 5 tập 1 review 1 của bộ sách Global Success đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập của các em. Đây là bài tập nhằm củng cố và luyện tập lại các kiến thức căn bản về Tiếng Anh, giúp học sinh phát triển khả năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.

Thông qua các hoạt động trong Review 1 lớp 5, học sinh sẽ có cơ hội rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết một cách toàn diện. Đây cũng là dịp để các em áp dụng những kiến thức cùng Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders để áp dụng vào thực tế, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và sự tự tin khi sử dụng Tiếng Anh.

1. Hướng dẫn chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 5 review 1 SGK Global success

1. Listen and tick.

(Nghe và đánh dấu chọn.)

Bài tập nghe tiếng Anh review 1 lớp 5

Bài tập nghe tiếng Anh review 1 lớp 5

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Mai: Hi, Tony. Where are you going so early in the morning?

Tony: I'm going to the park.

Mai: How often do you go there?

Tony: I usually go there every Thursday to do morning exercise.

Mai: Good for you. See you later.

2. Linda: Where did you go last summer?

Nam: I went on a trip to the countryside.

Linda: Oh, really? What was the trip like?

Nam: It was good.

Linda: What did you do there?

Nam: I helped my grandparents on the farm.

Tạm dịch:

1. Mai: Xin chào, Tony. Bạn đi đâu sáng sớm thế?

Tony: Mình đang đi đến công viên.

Mai: Bạn đến đó bao lâu một lần?

Tony: Mình thường đến đó thứ Năm hàng tuần để tập thể dục buổi sáng.

Mai: Tốt cho bạn đó. Hẹn gặp lại.

2. Linda: Bạn đã đi đâu vào mùa hè năm ngoái?

Nam: Mình đã đi một chuyến đến vùng nông thôn.

Linda: Ồ, thật sao? Chuyến đi như thế nào?

Nam: Nó rất tuyệt.

Linda: Bạn đã làm gì ở đó?

Nam: Mình đã giúp ông bà ở nông trại.

Lời giải chi tiết:

1. b           2. c

2. Listen and number.

(Nghe và điền số.)

Bài tập đánh số tiếng Anh review 1 lớp 5

Bài tập đánh số tiếng Anh review 1 lớp 5

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Nam: Where are you going next weekend, Tony?

Tony: We're going to Ha Long Bay.

Nam: Oh, that's nice. What will you do there?

Tony: I think we may take a boat around the islands and visit some caves.

Nam: That sounds great!

2. Mai: I didn't see you at Linda's party. Where were you?

Nam: I visited my grandma.

Mai: Oh, how was your grandma?

Nam: She was sick before, but now she's better.

Mai: Oh, I'm happy to hear that.

3. Linda: Did you go to the book fair last week?

Mai: Yes, I did. I didn't see you.

Linda: I was on a trip to Ho Chi Minh City.

Mai: Oh, really? How was the trip?

Linda: It was very interesting. I saw a lot of things.

4. Phong: What will you do next Sunday, Mai?

Mai: I don't know. I think I'm going to stay home to help my mother cook.

Phong: I hope you'll enjoy it.

Tạm dịch:

1. Nam: Tuần tới các bạn định đi đâu, Tony?

Tony: Chúng mình định đi Vịnh Hạ Long.

Nam: Ồ hay đó. Các bạn sẽ làm gì ờ đó?

Tony: Mình nghĩ chúng mình sẽ đi thuyền quanh các hòn đảo và đi khám phá các hang động.

Nam: Nghe thú vị quá.

2. Mai: Mình không thấy bạn ở bữa tiệc của Linda. Bạn đã ở đâu?

Nam: Mình đã đi thăm bà ở vùng quê.

Mai: Ồ, bà cùa bạn có khỏe không?

Nam: Ngày trước bà mình bị ốm, nhưng bây giờ bà đỡ rồi.

Mai: Ồ, mình rất vui khi nghe điều đó.

3. Linda: Bạn có đi hội chợ sách tuần trước không?

Mai: Có. Mình không thấy bạn.

Linda: Mình đi du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh.

Mai: Ồ vậy sao? Chuyến đi thế nào?

Linda: Rất thú vị. Mình thấy rất nhiều thứ

4. Phong: Chủ nhật tới bạn định làm gì, Mai?

Mai: Mình không biết. Mình nghĩ mình sẽ ở nhà để giúp mẹ nấu ăn.

Phong: Mình hi vọng bạn sẽ thích điều đó.

Lời giải chi tiết:

a. 3

b. 4

c. 1

d. 2

3. Listen and tick Yes (Y) or No (N).

(Nghe và đánh dấu chọn (✓) vào ô Đúng (Y) hoặc vào ô Sai (N).) 

Bài tập trả lời đúng sai tiếng Anh review 1 lớp 5

Bài tập trả lời đúng sai tiếng Anh review 1 lớp 5

1. Nam often goes to the cinema. (Nam thường đi đến rạp chiếu phim.)

2. Nam went to the countryside. (Nam đã đi đến miền quê.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Linda: What do you do in your free time, Mai?

Mai: I usually read books and watch cartoons on TV.

Linda: How often do you go to the cinema?

Mai: Oh, I never go to the cinema. I only watch films on TV.

2. Tony: What did you do last weekend, Nam?

Nam: I visited my grandparents.

Tony: Where do they live?

Nam: They live in the countryside.

Tạm dịch:

1. Linda: Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh, Mai?

Mai: Mình thường đọc sách và xem phim hoạt hình trên tivi.

Linda: Bạn có đến rạp chiếu phim thường xuyên không?

Mai: Ồ, mình chưa bao giờ đi rạp chiếu phim. Mình chỉ xem phim trên tivi thôi.

2. Tony: Bạn làm gì cuối tuần trước Nam?

Nam: Mình đi thăm ông bà.

Tony: Họ sống ớ đâu?

Nam: Họ sống ở vùng quê.

Lời giải chi tiết:

  1. N      2. Y

4. Read and circle a or b.

(Đọc và khoanh tròn a hoặc b.)

Linda usually goes to school in the morning. Yesterday, she didn't go to school because it was Sunday. She went shopping with her mother after breakfast. They shopped for food and drink and a lot of things for the family. In the afternoon, the family visited Linda's grandparents in the countryside. The grandparents were very happy to see them. The family enjoyed their day in the countryside and went back home in the evening. Next week, they will visit Linda's grandparents again.

1. What does Linda usually do in the morning? 

A. She does morning exercise. 

B. She goes to school. 

2. Did she go to school yesterday?

A. Yes, she did. 

B. No, she didn't. 

3. Where did she go in the morning?

A. She went shopping. 

B. She went to the countryside. 

4. Where do Linda's grandparents live?

A. In the city.

B. In the countryside. 

5. When will the family visit Linda's grandparents? 

A. next week. 

B. Next month. 

Tạm dịch:

Linda thường xuyên đi học vào buổi sáng. Ngày hôm qua, cô ấy không đi học bởi vì nó là Chủ nhật. Cô ấy đã đi mua sắm với mẹ sau bữa sáng. Họ mua sắm thức ăn thức uống và nhiều thứ cho gia đình. Vào buổi chiều, gia đình đã viếng thăm ông bà của Linda ở miền quê. Ông bà đã rất vui khi gặp họ. Gia đình đã thích những ngày của họ ở quê và trở về nhà vào buổi tối. Tuần tới, họ sẽ lại viếng thăm ông bà của Linda.

Lời giải chi tiết:

  1. What does Linda usually do in the morning? - b. She goes to school. (Linda thường xuyên làm gì vào buổi sáng? -  Cô ấy đi học.)
  2. Did she go to school yesterday? - b. No, she didn’t. (Cô ấy có đi học vào ngày hôm qua không? -  Không, cô ấy không đi học.)
  3. Where did she go in the morning? - a. She went shopping. (Cô ấy đã đi đâu vào buổi sáng? - Cô ấy đã đi mua sắm.)
  4. Where do Linda’s grandparents live? - b. In the countryside. (Ông bà Linda sống ở đâu? - Ở miền quê.)
  5. When will the family visit Linda’s grandparents? - a. Next week. (Gia đình sẽ viếng thăm ông bà Linda khi nào? - Tuần tới.)

5. Write about you. Then tell the class.

(Viết về em. Sau đó nói với lớp.)

  1. What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
  2. What’s your place like? (Nơi của bạn như thế nào?)
  3. How often do you do morning exercise? (Bạn có thường tập thể dục buổi sáng không?)
  4. What did you do last summer? (Bạn đã làm gì vào mùa hè trước?)
  5. What will you do at the weekend? (Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?)

Lời giải chi tiết:

  1. My address is 2, Dich Vong Street, Cau Giay, Ha Noi. (Địa chỉ của tôi là số 2, phố Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.)
  2. It's busy and crowded. (Thật nhộn nhịp và đông đúc.)
  3. I usually do morning exercise by go jogging around Cau Giay park. (Tôi thường tập thể dục buổi sáng bằng cách chạy bộ quanh công viên Cầu Giấy.)
  4. Last summer, I went to Nha Trang beach with my parents. (Mùa hè năm ngoái, tôi cùng bố mẹ đi biển Nha Trang.)
  5. This weekend, I will go to Ba Vi to relax. (Cuối tuần này, tôi sẽ đi Ba Vì để thư giãn.)

Hello, I'm Min. I live with my family at 2, Dich Vong Street, Cau Giay, Ha Noi. It's busy and crowded. I usually do morning exercise by jogging around Cau Giay park. Last summer, I went to Nha Trang beach with my parents. I had so much fun. This weekend, I think I will go to Ba Vi - my hometown - to relax after a hard-working week. I think it will be really cool!

Tạm dịch:

Xin chào, tôi là Min. Tôi sống cùng gia đình ở số 2, trên đường Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội. Nó nhộn nhịp và đông đúc. Tôi thường tập thể dục buổi sáng bằng cách đi bộ quanh công viên Cầu Giấy. Mùa hè năm ngoái, tôi đi biển Nha Trang cùng bố mẹ. Tôi đã rất vui. Cuối tuần này, tôi sẽ đến Ba Vì - quê hương của tôi - để thư giãn sau tuần học tập chăm chỉ. Tôi nghĩ rằng nó sẽ thật tuyệt!

2. Lời giải bài tập tiếng Anh lớp 5 review 1 sách mới

1. Read and listen to the story.

(Đọc và lắng nghe câu chuyện.) 

Tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

- Picture 1: (Tranh 1)

Miu: Hello, I'm Miu and these are my friends, Maurice and Doris. (Xin chào, mình là Miu và đây là những người bạn của mình, Maurice và Doris.)

Maurice: Hello! (Xin chào!)

Doris: Hello! (Xin chào!)

- Picture 2: (Tranh 2)

Chit: Hello, I'm Chit and these are my sisters, Mimi and Nini! (Xin chào, mình là Chit và đây là những chị gái mình Mimi và Nini!)

Mimi and Nini: Hello! (Xin chào!)

Chit: Wake up, Jack! (Dậy đi, Jack!)

- Picture 3: (Tranh 3)

Miu: Hello, Chit. (Xin chào Chit.)

Chit: Hello, Miu. (Xin chào Miu.)

Miu: Did you and your family go on holiday? (Bạn và gia đình bạn đi nghỉ mát phải không?)

Chit: Yes, we did. (Vâng, đúng rồi.)

- Picture 4: (Tranh 4)

Miu: Where did you go? (Bạn đã đi đâu?)

Chit: We went to the beach. (Chúng mình đã đi biển.)

Miu: Did you enjoy it? (Các bạn có thích nó không?)

Chit: Yes, we did. (Vâng, chúng mình có thích.)

- Picture 5: (Tranh 5)

Chit: We sat on the beach and swam in the sea. (Chúng mình nằm trên bãi biển và tắm biển.)

- Picture 6: (Tranh 6)

Chit: What about you? Did you go on holiday? (Còn bạn thì sao? Bạn có đi nghỉ mát không?)

Miu: Yes. Maurice, Doris and I went to the mountains. (Có. Maurice, Doris và mình đã đi núi.)

Chit: Did you enjoy it? (Bạn có thích nó không?)

Miu: No, we didn't. (Không.)

- Picture 7: (Tranh 7)

Miu: It was cold and it rained all the time. (Chúng mình không thích. Trời lạnh và mưa suốt.)

- Picture 8: (Tranh 8)

All: It's nice to be home! (Thật tốt khi ở nhà!)

2. Answer the questions.

(Trả lời những câu hỏi.)

  1. Where did Chit and his family go on holiday? (Chit và gia đình cậu ấy đã đi nghỉ mát ở đâu?)   
  2. Did they have a good time? (Họ đã có một thời gian thoải mái phải không?)   
  3. Who did Miu go on holiday with? (Miu đã đi nghỉ mát với ai?)
  4. Where did they go? (Họ đã đi đâu?)
  5. Did they have a good time? Why/Why not? (Họ đã có một khoảng thời gian thoải mái phải không? Tại sao/ Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

  1. They went to the beach. (Họ đã đi đến bãi biển.)
  2. Yes, they did. (Vâng, đúng vậy.)
  3. He went on holiday with Maurice and Doris. (Cậu ấy đã đi nghỉ mát cùng với Maurice và Doris.)
  4. They went to the mountains. (Họ đã đi lên núi.)
  5. No, they didn’t because it was cold and it rained all the time. (Không, họ không có. Bởi vì trời lạnh và mưa suốt thời gian đấy.)
  6. Unscramble these words from the story. (Sắp xếp lại những từ từ câu chuyện.)
Bài tập trả lời câu hỏi tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Bài tập trả lời câu hỏi tiếng Anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Lời giải chi tiết:

a. holiday (kì nghỉ)

b. beach (bờ biển)

c. family (gia đình)

d. mountains (núi)

e. rained (mưa)

3. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.) 

A: Where  (1)  ______  you go on holiday?  

B: We  (2) ______    to the beach. 

A: Did you  (3) ______ it?  

B: Yes, we  (4) ______. It was fun. What about you? 

A: We went to the mountains. 

B: Did you enjoy it? 

A: No, we  (5) ______ . It rained all the time.

Lời giải chi tiết:

(1) did 

(2) went

(3) enjoy

(4) did   

(5) didn't

A: Where (1) did you go on holiday? (Bạn đã đi nghỉ mát ở đâu?)

B: We (2) went to the beach. (Chúng tớ đã đi đến bãi biển.)

A: Did you (3) enjoy it? (Bạn có thích nó không?)

B: Yes, we (4) did. It was fun. What about you? (Vâng, chúng tớ có thích. Nó rất vui. Còn bạn thì sao?)

A: We went to the mountains. (Chúng tớ đã đi núi.)

B: Did you enjoy it? (Bạn có thích nó không?)

A: No, we (5) didn’t. It rained all the time. (Không, chúng tớ không thích. Trời đã mưa suốt thời gian đi.)

4. Work in pairs. Talk about your last holiday.

(Thực hành theo cặp. Nói về kỳ nghỉ đã qua của bạn.)

Lời giải chi tiết:

Last holiday summer, my family took a trip to Nha Trang in 3 days. The weather was sunny and comfortable. In the morning, we sunbathed at the seasides, built sandcastles and went shopping. Then we went sightseeing and enjoyed delicious seafood. It was a wonderful trip. 

Tạm dịch: 

Kỳ nghỉ hè vừa rồi, gia đình tôi có chuyến du lịch Nha Trang trong 3 ngày. Thời tiết nắng đẹp và thoải mái. Vào buổi sáng, chúng tôi tắm nắng bên bờ biển, xây lâu đài cát và đi mua sắm. Sau đó chúng tôi đi tham quan và thưởng thức hải sản ngon. Đó là một chuyến đi tuyệt vời.

5. Read and match.

(Đọc và nối.)

Did you have a good weekend?

a. No, they didn’t.

Where did you go?

b. Yes, we did.

What did you see?

c. Yesterday.

Did your friends go with you?

d. We saw some children with their parents.

When did you come back?

e. We went to the beach.

Bài tập nối câu trả lời tiếng anh lớp 5 review 1 trang 38 39

Lời giải chi tiết:

  1. Did you have a good weekend? - b. Yes, we did. (Các bạn đã có một cuối tuần thật tốt phải không? - Vâng, đúng rồi.)
  2. Where did you go? - e. We went to the beach. (Bạn đã đi đâu? - Chúng tớ đã đi đến bờ biển.)
  3. What did you see? - d. We saw some children with their parents. (Bạn đã thấy gì? - Chúng tớ đã thấy một đứa bé và ba mẹ của nó.)
  4. Did your friends go with you? - a. No, they didn’t. (Những người bạn có đi cùng phải không? - Không, họ không đi.)
  5. When did you come back? - c. Yesterday. (Bạn đã trở về khi nào? - Ngày hôm qua.)

3. Lời kết

Bài tập Review 1 lớp 5 cũng khuyến khích học sinh làm việc nhóm, trao đổi và thúc đẩy kỹ năng hợp tác và giao tiếp trong tiếng Anh. Qua đó, các em sẽ học hỏi được nhiều kỹ năng xã hội cũng như tăng cường khả năng làm việc nhóm.

Việc hoàn thành bài tập tiếng Anh lớp 5 tập 1 review 1 trong sách giáo khoa Global Success là một phần quan trọng trong quá trình học tập giúp các em xây dựng nền tảng vững chắc cho việc tiếp cận và tiếp tục phát triển trong môn học này.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay