NẮM VỮNG CÂU PHỨC TRONG TIẾNG ANH - CẤU TRÚC KÈM BÀI TẬP

Câu phức trong tiếng Anh được cấu tạo như thế nào? Là một trong những câu hỏi được đặt ra bởi phần đông người học ngôn ngữ này. Hãy để BingGo Leaders giải đáp cho bạn đọc ngay trong bài viết này và giúp bạn hiểu, biết cách ứng dụng câu phức ngay trong các tình huống thực tế.

1. Câu phức là gì?

Câu phức trong tiếng Anh hay còn được gọi là Complex sentences là dạng câu được tạo nên từ ít nhất hai mệnh đề. Trong câu phức cần bao gồm mệnh đề chính (mệnh đề độc lập) kết hợp với ít nhất một mệnh đề phụ thuộc thông qua các liên từ phụ thuộc hoặc mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc câu phức trong tiếng Anh
Cấu trúc câu phức trong tiếng Anh

Ví dụ:

  1. After receiving the score on the final exam, I felt happy. 

(Sau khi nhận được điểm trong bài kiểm tra cuối cùng, tôi cảm thấy hạnh phúc.)

  1. My journey to Thailand was canceled because the flood was too heavy.

(Chuyến đi Thái Lan của tôi bị hủy vì lũ lụt quá lớn.)

  1. I will move to another flat when the semester begins.

(Tôi sẽ chuyển đến một căn hộ khác khi học kỳ bắt đầu.)

2. Giải thích cấu tạo của câu phức

2.1. Mệnh đề độc lập - Independent clauses

Mệnh đề độc lập là loại câu khi đứng một mình vẫn có nghĩa và có thể hiểu được.

Ví dụ: 

  1. She is playing the piano. 

(Cô ấy đang chơi piano)

  1. My grandparents like listening to music.

(Ông bà của tôi thích nghe nhạc)

2.2. Mệnh đề phụ thuộc - Dependent clauses

Mệnh đề phụ thuộc là mệnh đề mà khi đứng một mình thì không thể tạo thành câu có nghĩa, cần phải phụ thuộc vào các mệnh đề khác.

Ví dụ:

  1. After changing the position.

(Sau khi thay đổi vị trí)

  1. When I was a singer.

(Khi tôi còn là ca sĩ)

=> Hai câu ví dụ ở trên đều không có nghĩa và không phải là một câu phức trong tiếng Anh. Chúng được gọi là mệnh đề phụ thuộc, cần thêm các mệnh để ở trước hoặc sau để tạo câu có nghĩa.

2.3. Các loại liên từ phụ thuộc được sử dụng trong câu phức

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

  • after: sau khi
  • when/as: khi 
  • as soon as: ngay khi
  • before: trước khi 
  • till/until: cho đến khi
  • while: trong khi
Các dạng liên từ và đại từ quan hệ trong câu phức
Các dạng liên từ và đại từ quan hệ trong câu phức

Liên từ phụ thuộc chỉ lý do

  • because/ as/ seeing that/ since/ now that: vì
  • therefore/consequently/hence/thus: do vậy, do đó
  • so that/ in order that: để mà
  • for fear that/lest: vì e rằng

Liên từ phụ thuộc mang tính trái ngược

  • however/nonetheless/nevertheless: tuy nhiên
  • even though/ although/though: mặc dù
  • on the contrary/on the other hand/in contrast/whereas: trái với, trái lại
  • or else/ otherwise: hoặc là 

Các liên từ phụ thuộc khác

  • so long as/as long as/providing that/ provided that: miễn là, với điều kiện là
  • in case/ in the event that: phòng khi 
  • supposing that: giả sử
  • unless: trừ khi
  • as if/ as though: như thể là
  • if: nếu như

2.4. Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh

  • who/whom: dùng để chỉ người
  • whose: dùng để chỉ người mang tính sở hữu
  • which: dùng để chỉ vật
  • that: rằng, dùng để chỉ vật và cả người
  • where: dùng để chỉ về nơi chốn, địa điểm
  • when: dùng để chỉ về thời gian
  • how: dùng với nghĩa bằng cách nào/làm thế nào
  • why: dùng để chỉ lí do

3. Câu phức - kép (câu phức tổng hợp)

Một câu phức trong tiếng Anh có thể chứa một mệnh đề chứa câu kép và được gọi là Compound - complex sentences.

Dạng câu phức tổng hợp
Dạng câu phức tổng hợp

Ví dụ: 

  1. When I entered the house, my mom was cooking and my dad was watching TV.

(Khi tôi bước vào nhà, mẹ tôi đang nấu ăn và bố tôi đang xem TV.)

  1. Because of her fault, the leader and I had to spend time repairing the house. 

(Vì lỗi của cô ấy mà tôi và lãnh đạo phải tốn thời gian sửa nhà.)

4. Vì sao nên sử dụng câu phức trong tiếng Anh?

Câu phức trong tiếng Anh là một trong ba dạng câu chính, trong đó, câu phức là dạng câu có cấu trúc nâng cao nhất. Câu phức là câu được kết hợp từ những câu đơn làm giảm đi sự nhàm chán khi sử dụng và lặp lại câu đơn quá nhiều hơn. 

Khi người học tiếng Anh càng sử dụng nhiều câu phức trong văn nói hay văn viết thì càng giúp thể hiện được năng lực ngoại ngữ của mình càng cao.

5. Bài tập luyện tập câu phức

Dùng các từ dưới đây để kết hợp các câu đơn và tạo thành câu phức: because, while, when, in contrast, although

  1. He is sleeping. His dad is playing football.
  2. She had to buy another cup. She had broken the cup of her boss.
  3. She has to market for her shop. She doesn’t know anything about marketing. 
  4. I arrived at the concert. I realized I had forgotten my ticket.
  5. I like spending time at home. My mom likes going out.
Luyện tập cấu trúc câu phức trong tiếng Anh
Luyện tập cấu trúc câu phức trong tiếng Anh

Đáp án:

  1. He is sleeping while his dad is playing football.

(Anh ấy đang ngủ trong khi bố anh ấy đang chơi bóng đá.)

  1. She had to buy another cup because she had broken the cup of her boss.

(Cô phải mua một chiếc cốc khác vì cô đã làm vỡ chiếc cốc của sếp.)

  1. Although she doesn’t know anything about marketing, she still has to market her shop.

(Dù không biết gì về marketing nhưng cô ấy vẫn phải tiếp thị cửa hàng của mình.)

  1. When I arrived at the concert, I realized I had forgotten my ticket.

(Khi tôi đến buổi hòa nhạc, tôi nhận ra mình đã quên vé.)

  1. I like spending time at home, in contrast, my mom likes going out.

(Tôi thích dành thời gian ở nhà, trái lại, mẹ tôi thích đi ra ngoài.)

6. Lời kết

Tìm hiểu về câu phức trong tiếng Anh là một trong những việc làm rất cần thiết khi người học muốn trình độ ngôn ngữ của mình được cải thiện và nâng cấp lên một mức độ mới.

Bạn đọc hãy luyện tập hàng ngày để có thể dùng câu phức trong tiếng Anh một cách thành thạo nhất.

Tham khảo thêm: Tổng ôn nhanh, đầy đủ để phá đảo câu điều kiện trong tiếng Anh.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

(Đặc biệt TRẢI NGHIỆM HỌC THỬ MIỄN PHÍ tại cơ sở)