Học cấu trúc It’s time - Giải nghĩa, cách dùng và bài tập

Trong cuộc sống thường nhật, chắc hẳn các con đã từng có không ít lần bị ba mẹ hay thầy cô giáo thúc giục, nhắc nhở thực hiện một điều gì đó phải không nào? Tiếng Anh cũng không ngoại lệ, cũng có một cấu trúc dùng để diễn tả sự việc này, đó là cấu trúc It’s time.

Vậy con đã biết gì về cấu trúc It’s time hay chưa? Cùng BingGo Leaders tìm hiểu cách dùng và cấu trúc của It's time thông qua bài viết dưới đây nhé!

Học về cấu trúc It’s time - Giải nghĩa, cách dùng, ý nghĩa và bài tập mẫu
Học về cấu trúc It’s time - Giải nghĩa, cách dùng, ý nghĩa và bài tập mẫu

1. Cấu trúc It’s time là gì?

Trong tiếng Anh, cấu trúc “It’s time” nghĩa là “đúng giờ” hay “đã đến giờ” với ý nghĩa dùng để thúc giục, nhắc nhở gấp gáp về một việc hoặc một hành động mang tính cấp thiết cần được làm ngay đối với một người trong một tình huống nào đó.

Ex: It’s time you got up.

(Dịch: Đã đến lúc con cần phải thức dậy.)

2. Cách dùng của cấu trúc It’s time trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc It’s time có những cách sử dụng dưới đây:

2.1. 2 cấu trúc cơ bản của It’s time trong tiếng Anh

Dạng đầu tiên mà con có thể bắt gặp với cấu trúc It's Time đó là kết hợp với động từ chia ở dạng quá khứ. Tuy nhiên, khi ở trong cấu trúc It’s time này thì động từ lại mang ý nghĩa ở hiện tại hoặc tương lai.

2 cấu trúc cơ bản của It’s time trong tiếng Anh
2 cấu trúc cơ bản của It’s time trong tiếng Anh
  • Cấu trúc 1: It’s time+ S+ V(quá khứ)

Ý nghĩa: Đã đến lúc… phải làm gì

Ex1: It’s time John bought a new car.

(Dịch: Đã đến lúc John mua chiếc xe mới.)

Ex2: It’s time I went to school.

(Dịch: Đã đến lúc tôi phải đến trường.)

Một dạng khác của cấu trúc It’s time mà con có thể bắt gặp và sử dụng đó là kết hợp với động từ nguyên thể ở dạng to V. Con có thể sử dụng cấu trúc này khi muốn diễn tả về một việc hay một hành động nào đó đã đến, cần thực hiện và vẫn còn thời gian để làm nó.

  • Cấu trúc 2: It’s time + (for sb) + to + V-inf ….

Ý nghĩa: Đã đến lúc … phải làm gì

Ex1: It’s time for us to have dinner.

(Dịch: Đã đến lúc chúng ta phải ăn tối.)

Ex2: It’s time for her to learn to play piano.

(Dịch: đã đến lúc cô ấy phải học chơi đàn piano.)

2.2. Một số cấu trúc khác của It’s time trong tiếng tiếng Anh

Bên cạnh những cấu trúc It’s time cơ bản mà con thường bắt gặp, người ta còn có thể thêm “high” hoặc “about” với mục đích nhấn mạnh về tính cấp cấp thiết, khẩn trương của sự việc hay hành động cần được thực hiện ngay lập tức.

Một số cấu trúc khác của It’s time trong tiếng tiếng Anh
Một số cấu trúc khác của It’s time trong tiếng tiếng Anh
  • Cấu trúc 3: It’s about time + S + V-ed/P2

Or: It’s about time + for + sb + to + V-inf

Ex1: It’s about time LiLy closed the shop and went home.

(Dịch:Đã đến lúc LiLy phải đóng cửa hàng và về nhà.)

Ex2: It’s about time for us to start learning math.

(Đã đến lúc chúng ta bắt đầu học toán.)

  • Cấu trúc 4: It’s high time + S + V-ed/P2

Or: It’s high time + for + sb + to + V-inf

Ex1: It’s high time for Tuan and Hoa went back to school.

(Dịch: Đã đến lúc để Tuấn và Hoa quay lại trường học.)

Ex2: It’s high time for you to read  this document.

(Dịch: Đã đến lúc để bạn đọc tài liệu này.)

Tuy nhiên, với mục đích mang tính chất hối hả, thúc giục. Do đó, khi sử dụng cấu trúc này trong giao tiếp, các con nên biểu đạt chúng theo với một ngữ điệu, biểu cảm riêng biệt để người nghe có thể cảm nhận tính cấp thiết của vấn đề.

3. Bài tập vận dụng cấu trúc It’s time kèm đáp án

Để củng cố những kiến thức mà con vừa học được, hãy thực hành ngay với 2 bài tập nho nhỏ dưới đây:

3.1. Bài tập vận dụng

  1. It’s 6 o’clock and you are still in bed. It’s time you (get up)  _____ .
  2. It’s late. It’s time for us (go) _____ home
  3. It’s time for you (buy) _______ a new hat. It is too old to use.
  4. It’s time for she (have) _______ breakfast. She must be hungry.
  5. It’s time Lam (have) ________ his hair cut. It’s too long.
  6. It’s time for them (start) ______ planning a new project. 
  7. It’s high time we _____ up those sweet potatoes. (dig)
  8. It’s time _____ on the company’s business. (focus)
  9. It’s past 12 o’clock. It’s time for us _____ lunch. (have)
  10. It’s time he _____ his ways. (amend)
  11. It’s time _____ up the desert. (serve)
  12. It’s time for us _____ the shop and go home. (close)
  13. I’ve been in London long enough – it’s time _____ on. (move)
  14. Be happy, be cheerful. It’s time _____. (celebrate)
  15. It’s time we _____ get rid of all these old clothes. (get)
Bài tập vận dụng về cấu trúc It’s time
Bài tập vận dụng về cấu trúc It’s time

3.2. Đáp án

  1. got 
  2. to go
  3. bought
  4. had
  5. had
  6. to start
  7. dug
  8. to focus
  9. amended
  10. to serve
  11. to close
  12. to move
  13. to celebrate
  14. got

4. Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc It's time mà bingo Leaders đã tổng hợp được. Thông qua bài viết này, các con đã hiểu rõ hơn về cách dùng cũng như vận dụng chúng một cách linh hoạt trong cuộc sống.

Chúc con học tập thật tốt ngôn ngữ thứ hai này và hãy cùng chờ đón những bài viết tiếp theo của BingGo Leaders nhé!

Tham khảo thêm: Cấu trúc Would you mind dễ hiểu nhất kèm bài tập

Bài viết được sưu tầm và tổng hợp bởi BingGo Leaders.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?