Trong tiếng Anh, dấu hiệu của thì tương lai gần là kiến thức quan trọng giúp người học nhận biết và sử dụng đúng cấu trúc be going to trong từng ngữ cảnh. Chỉ cần ghi nhớ một số trạng từ chỉ thời gian, hiểu cách dùng và phân biệt với thì tương lai đơn, bé sẽ tránh được nhiều lỗi ngữ pháp thường gặp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu dấu hiệu của thì tương lai gần, công thức, cách sử dụng và mẹo ghi nhớ đơn giản để áp dụng chính xác trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
1. Dấu hiệu của thì tương lai gần
Để nhận biết thì tương lai gần (Be going to), người học có thể dựa vào hai yếu tố chính: trạng từ chỉ thời gian trong tương lai và ngữ cảnh thể hiện kế hoạch hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, khả năng cao câu đang sử dụng thì tương lai gần để diễn tả một dự định hoặc dự đoán sắp xảy ra.
1.1. Trạng từ chỉ thời gian thường gặp
Thì tương lai gần thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian diễn ra trong tương lai.
|
Dấu hiệu |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
tomorrow |
ngày mai |
We are going to visit our grandparents tomorrow. |
|
tonight |
tối nay |
I am going to finish my homework tonight. |
|
this afternoon / this evening |
chiều nay / tối nay |
She is going to watch a movie this evening. |
|
next week |
tuần tới |
They are going to travel next week. |
|
next month |
tháng tới |
My family is going to move next month. |
|
next year |
năm tới |
I am going to study abroad next year. |
|
soon |
sớm thôi |
The show is going to start soon. |
|
in + khoảng thời gian |
trong... nữa |
The train is going to leave in ten minutes. |
1.2. Dấu hiệu nhận biết qua ngữ cảnh
Ngoài các trạng từ chỉ thời gian, thì tương lai gần còn được nhận biết thông qua ý nghĩa của câu. Đây là điểm giúp người học phân biệt với thì tương lai đơn.
- Có kế hoạch hoặc dự định từ trước: Người nói đã lên kế hoạch hoặc quyết định thực hiện hành động trước thời điểm nói.
Ví dụ:
I am going to meet my teacher tomorrow. (Tôi sẽ gặp giáo viên vào ngày mai.)
We are going to have a picnic this weekend. (Chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào cuối tuần này.)
- Có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại: Người nói đưa ra dự đoán dựa trên những gì đang nhìn thấy hoặc đang xảy ra.
Ví dụ:
Look! The clouds are very dark. It is going to rain. (Nhìn kìa! Mây rất đen. Trời sắp mưa rồi.)
Be careful! You are going to fall. (Cẩn thận! Bạn sắp ngã rồi.)
1.3. Mẹo ghi nhớ dấu hiệu của thì tương lai gần
Để nhận biết nhanh dấu hiệu của thì tương lai gần, bạn có thể ghi nhớ hai quy tắc sau:
- Nếu câu có tomorrow, next..., tonight, soon, in + khoảng thời gian, hãy nghĩ ngay đến Be going to.
- Nếu người nói đã có kế hoạch hoặc có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại, thì tương lai gần thường là lựa chọn phù hợp.
Chỉ cần kết hợp quan sát trạng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh của câu, bạn sẽ dễ dàng xác định và sử dụng thì tương lai gần chính xác trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.
>> Xem thêm: BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN VÀ TƯƠNG LAI GẦN CHO HỌC SINH CÓ ĐÁP ÁN
2. Khi nào sử dụng thì tương lai gần?
Bên cạnh việc ghi nhớ dấu hiệu của thì tương lai gần, người học cũng cần hiểu rõ khi nào nên sử dụng thì này trong thực tế. Thì tương lai gần (Be going to) thường được dùng để nói về những dự định đã có từ trước, đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc diễn tả một sự việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần.
2.1. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì tương lai gần. Người nói đã có kế hoạch hoặc quyết định thực hiện một việc nào đó trước thời điểm nói.
Ví dụ:
- I am going to visit my grandmother this weekend. (Tôi dự định sẽ đến thăm bà vào cuối tuần này.)
- We are going to travel to Da Nang next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào tháng tới.)
- She is going to learn English this summer. (Cô ấy sẽ học tiếng Anh vào mùa hè này.)
2.2. Đưa ra dự đoán có căn cứ
Thì tương lai gần còn được dùng khi người nói dự đoán một sự việc sẽ xảy ra dựa trên những gì đang quan sát được ở hiện tại. Khác với will, dự đoán ở đây luôn có bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ:
- Look at those dark clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia! Trời sắp mưa rồi.)
- The baby is crying. He is going to wake up soon. (Em bé đang khóc. Bé sắp thức dậy rồi.)
- The road is very wet. It is going to be slippery. (Con đường rất ướt. Nó sẽ trở nên trơn trượt.)
2.3. Diễn tả hành động hoặc sự việc sắp xảy ra
Trong nhiều tình huống, thì tương lai gần được sử dụng để nói về một hành động chuẩn bị diễn ra ngay sau thời điểm nói. Người nói có thể dễ dàng nhận thấy sự việc đó sắp xảy ra.
Ví dụ:
- Watch out! That box is going to fall. (Cẩn thận! Cái hộp đó sắp rơi.)
- Be careful! You are going to hurt yourself. (Cẩn thận! Bạn sắp bị thương đấy.)
- The bus is going to leave in two minutes. (Chiếc xe buýt sẽ khởi hành trong hai phút nữa.)
Nhìn chung, thì tương lai gần được sử dụng khi người nói đã có dự định rõ ràng hoặc có căn cứ để tin rằng một sự việc sẽ xảy ra. Nếu chưa có kế hoạch cụ thể hoặc chỉ là quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, người học nên cân nhắc sử dụng thì tương lai đơn (will) thay vì be going to.
>> Xem thêm: TỔNG ÔN THÌ TƯƠNG LAI GẦN - CÔNG THỨC, DẤU HIỆU, BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
3. Công thức thì tương lai gần
Sau khi hiểu dấu hiệu của thì tương lai gần và các trường hợp sử dụng, người học cần nắm chắc công thức để áp dụng chính xác trong từng dạng câu. Thì tương lai gần sử dụng cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu, trong đó động từ to be sẽ thay đổi theo chủ ngữ.
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
Câu khẳng định |
S + am/is/are + going to + V-inf + O |
She is going to learn English this summer. |
Cô ấy sẽ học tiếng Anh vào mùa hè này. |
|
Câu phủ định |
S + am/is/are + not + going to + V-inf + O |
They aren't going to play football today. |
Hôm nay họ sẽ không chơi bóng đá. |
|
Câu nghi vấn |
Am/Is/Are + S + going to + V-inf + O? |
Are you going to visit your grandparents this weekend? |
Cuối tuần này bạn có định đến thăm ông bà không? |
Lưu ý khi sử dụng công thức thì tương lai gần:
- Động từ “to be” phải chia đúng theo chủ ngữ: I đi với am, He/She/It đi với is, You/We/They đi với are
- Sau going to luôn sử dụng động từ nguyên mẫu (V-inf), không chia ở dạng quá khứ hay thêm -ing.
- Trong văn nói hoặc giao tiếp hằng ngày, có thể sử dụng các dạng viết tắt: I'm going to…, He's going to…, They're going to...
Chỉ cần ghi nhớ cấu trúc be + going to + V-inf, trẻ sẽ dễ dàng sử dụng thì tương lai gần trong hầu hết các tình huống giao tiếp và bài tập tiếng Anh.
>> Xem thêm: CÂU BỊ ĐỘNG THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN | CẤU TRÚC & BÀI TẬP ÁP DỤNG
4. So sánh thì tương lai gần và thì tương lai đơn
Thì tương lai gần (Be going to) và thì tương lai đơn (Will) đều dùng để diễn tả những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, hai thì này khác nhau về cách sử dụng, ngữ cảnh và dấu hiệu nhận biết. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp người học lựa chọn đúng thì trong từng tình huống giao tiếp.
4.1. So sánh công thức
|
Loại câu |
Thì tương lai gần (Be going to) |
Thì tương lai đơn (Will) |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + going to + V-inf |
S + will + V-inf |
|
Phủ định |
S + am/is/are + not + going to + V-inf |
S + will not (won't) + V-inf |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + going to + V-inf? |
Will + S + V-inf? |
4.2. So sánh cách sử dụng
|
Thì tương lai gần (Be going to) |
Thì tương lai đơn (Will) |
|
Dùng cho kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước. |
Dùng cho quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói. |
|
Dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. |
Dự đoán mang tính phỏng đoán, ý kiến cá nhân, không có căn cứ cụ thể. |
|
Thường dùng khi người nói đã chuẩn bị hoặc lên kế hoạch. |
Thường dùng để đưa ra lời hứa, lời đề nghị, lời giúp đỡ hoặc lời hứa hẹn. |
Lời kết:
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ dấu hiệu của thì tương lai gần, biết cách nhận biết các trạng từ chỉ thời gian, nắm vững công thức và sử dụng đúng trong từng tình huống cụ thể. Bên cạnh việc ghi nhớ lý thuyết, ba mẹ hãy cho bé thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu, làm bài tập và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn. Khi thành thạo thì tương lai gần, con cũng sẽ dễ dàng phân biệt với các thì khác và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như cuộc sống.





