5 chủ đề từ vựng tiếng Anh về nhà hàng nhất định phải thuộc lòng

Đã bao giờ bạn đến một nhà hàng quốc tế nhưng đau đầu không hiểu các món ăn ghi bằng tiếng Anh trong thực đơn là gì? Hoặc bối rối vì không biết làm thế nào để gọi món, thanh toán bằng tiếng Anh tại nhà hàng?

Bộ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng nên thuộc
Bộ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng nên thuộc

Trang bị bộ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng là điều quan trọng để không gặp phải những vấn đề “dở khóc dở cười” trên. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn tất cả những từ vựng tiếng Anh quan trọng liên quan đến nhà hàng.

1. Nhà hàng trong tiếng Anh là gì?

Nhà hàng, trong tiếng Anh được gọi là Restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/, là cơ sở kinh doanh ẩm thực, chuyên cung cấp những dịch vụ ăn uống tốt nhất cho khách hàng. 

Tên tiếng Anh của các loại hình nhà hàng phổ biến ở Việt Nam và thế giới có thể kể đến như:

  • Fast food restaurant (n): Nhà hàng ăn nhanh
  • Pop-up restaurant (n): Nhà hàng thời vụ
  • Fine dining restaurant (n): Nhà hàng ăn uống hạng cao cấp
  • Bistro (n): Nhà hàng hạng bình dân
  • Buffet restaurant (n): Nhà hàng buffet
  • Cafeteria (n): Nhà hàng tự phục vụ

2. 5 chủ đề từ vựng liên quan đến nhà hàng trong tiếng Anh

Khi nhắc đến nhà hàng, ta có thể kể đến rất nhiều khía cạnh liên quan như ẩm thực (đồ ăn, thức uống); nhân viên làm việc; khu vực trong nhà hàng… Phần dưới đây liệt kê chi tiết giúp bạn từ vựng tiếng Anh về nhà hàng liên quan đến các khía cạnh trên.

2.1. Từ vựng tiếng Anh về món ăn trong nhà hàng

Thực đơn các bữa ăn trong nhà hàng luôn xuất hiện những món ăn phổ biến sau đây, bạn nhất định phải biết:

Danh sách các món ăn trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Danh sách các món ăn trong nhà hàng bằng tiếng Anh
  • Appetizer / Starter: món khai vị
  • Entree / Main course: món chính
  • Side dish: món ăn kèm
  • Dessert: món tráng miệng
  • High-tea: tiệc trà kiểu Anh
  • Refreshments: bữa ăn nhẹ
  • Cold starter: đồ uống trước bữa ăn
  • Soup: món súp
  • Salad: món rau trộn, món gỏi
  • Bread: bánh mì
  • Mixed grill: món nướng thập cẩm
  • Roasted food: món quay
  • Fried food: món chiên
  • Saute: món xào, món áp chảo
  • Hotpot: lẩu
  • Steak: bít tết
  • Beef: thịt bò
  • Lamb: thịt cừu
  • Pork: thịt lợn
  • Palate cleanser course: món tráng miệng
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Ice-cream: kem
  • Mixed fruits: trái cây hỗn hợp

2.2. Tên các loại đồ uống trong nhà hàng bằng tiếng Anh

Các loại đồ uống trong nhà hàng vô cùng đa dạng. Hãy bỏ túi những từ vựng tiếng Anh về đồ uống để tha hồ thưởng thức những thức uống ngon nhé.

Từ vựng tiếng Anh về các loại đồ uống trong nhà hàng
Từ vựng tiếng Anh về các loại đồ uống trong nhà hàng

Đồ uống có cồn

Đồ uống tươi mát, đồ uống nóng

Wine: rượu vang/ 

white wine: rượu vang trắng

Juice: nước hoa quả

Champagne: sâm-panh

Splash: nước ép

Beer: bia

Smoothie: sinh tố

Cider: rượu táo

Milk: sữa/ Milkshake: sữa lắc

Cocktails: đồ uống hỗn hợp có cồn

Hot chocolate: cacao nóng

Vodka: rượu vodka

Lemonade: nước chanh tây

Whisky: rượu Whisky

Spiked sodas: nước soda có ga

Spirits: Rượu nồng độ cao

Sparkling drinks: nước uống có ga

2.3. Từ vựng về nguyên liệu chế biến món ăn trong nhà hàng

Để các đầu bếp tạo nên những món ăn ngon không thể thiếu các nguyên liệu chế biến. Nắm vững những từ vựng này giúp cho việc giải thích của bạn khi gọi món dễ dàng hơn.

Các nguyên liệu trong tiếng Anh có thể khó nhớ, BingGo Leaders cung cấp cho bạn phương pháp dễ nhớ hơn là học từ vựng qua hình ảnh. Cùng xem hình và ghi nhớ từ nhé.

Từ vựng về nguyên liệu chế biến dạng tươi sạch
Từ vựng về nguyên liệu chế biến dạng tươi sạch
Những nguyên liệu chế biến món ăn dạng khô trong tiếng Anh (Phần 1)
Những nguyên liệu chế biến món ăn dạng khô trong tiếng Anh (Phần 1)
Những nguyên liệu chế biến món ăn dạng khô trong tiếng Anh (Phần 2)
Những nguyên liệu chế biến món ăn dạng khô trong tiếng Anh (Phần 2)
Từ vựng tiếng Anh về những nguyên liệu chế biến dạng lỏng
Từ vựng tiếng Anh về những nguyên liệu chế biến dạng lỏng

Khi các món ăn được bày biện đầy đủ trên bàn thì không thể thiếu dụng cụ ăn uống. Tất cả từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống đã có sẵn trong bộ từ vựng về nhà bếp, các bạn hãy tham khảo nhé.

2.4. Các vị trí làm việc tại nhà hàng tiếng Anh là gì?

Muốn phục vụ khách hàng tốt nhất, mỗi nhà hàng đều có rất nhiều nhân viên thuộc nhiều bộ phận khác nhau.

Tên các vị trí nhân sự trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Tên các vị trí nhân sự trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • Waiter (n): bồi bàn nam
  • Waitress (n): bồi bàn nữ
  • Sommelier (n): người phục vụ rượu
  • Cashier (n): nhân viên thu ngân
  • Chef (n): bếp trưởng
  • Cook Assistant (n): phụ bếp
  • Steward (n): nhân viên rửa bát
  • General Director (GD) (n): Tổng giám đốc
  • Deputy General Manager (DGM) (n): Phó Tổng giám đốc
  • F&B Manager (n): Giám đốc bộ phận ẩm thực
  • Food runner (n): nhân viên chạy món
  • Security (n): bảo vệ
  • Pastry chef (n): bếp trưởng bếp bánh
  • Hostess (n): nhân viên lễ tân nhà hàng
  • Order taker (n): nhân viên ghi nhận đặt món
  • Food runner (n): nhân viên tiếp thực
  • Sales (n): nhân viên kinh doanh
  • Customer Service (n): nhân viên chăm sóc khách hàng

2.5. Tên tiếng Anh các khu vực trong không gian nhà hàng

Chủ đề cuối cùng trong bộ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng là các khu vực trong nhà hàng. Chỉ cần học thuộc 7 từ vựng dưới đây là bạn có thể tự tin vào nhà hàng mà không sợ lúng túng.

  • The kitchen (n): nhà bếp
  • The entrance (n): cổng, lối vào
  • The waiting area (n): khu vực chờ
  • Dining room (n): phòng ăn
  • The bar area (n): quầy bar
  • The restrooms (n): nhà vệ sinh
  • Emergency exits (n): lối thoát hiểm

3. Cụm từ tiếng Anh liên quan đến nhà hàng

Học từ vựng tiếng Anh về nhà hàng càng không thể bỏ qua những cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề nhà hàng. Tất cả cụm từ phổ biến, dễ dùng nhất được liệt kê dưới đây.

3.1. Cụm danh từ

  • Dish of the day (n): món đặc biệt trong ngày
  • Catch of the day (n): món ăn được nấu bằng cá vừa mới đánh bắt
  • Soup of the day (n): súp đặc biệt của ngày
  • Service charge (n): phí dịch vụ
  • Complaint (n): khách phàn nàn
  • Happy hour (n): giờ khuyến mãi
  • Promotion (n): chương trình khuyến mãi
  • Seat (n): chỗ ngồi

3.2. Cụm động từ

  • Eat out (v): đi ăn ngoài
  • Look at the menu / See the menu (v): xem thực đơn
  • Book a table (v): đặt bàn
  • Order online (v): gọi món qua mạng
  • Heat up (v): làm nóng
  • Pay by card (v): thanh toán bằng thẻ
  • Pay by cash (v): thanh toán bằng tiền mặt
  • Pay/ ask for a check (v): trả hóa đơn/ yêu cầu hóa đơn
  • Order a dish (v): đặt món
  • Have a meal with someone (v): có hẹn ăn cùng với ai đó
  • Take someone out for a lunch/ dinner meal (v): mời người nào đó dùng bữa trưa/ tối ở ngoài
  • Pay for someone to the meal (v): bao ai đó một bữa ăn
  • Make/have a reservation (v): đặt bàn
  • Give/ leave someone a tip (v): để lại tiền thưởng cho ai đó

4. Cách giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

Khi đi ăn ở nhà hàng chắc chắn chúng ta cần giao tiếp với nhân viên để được phục vụ tốt nhất. Hãy học thuộc những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng dưới đây để tránh những tình huống khó xử, lúng túng vì vốn tiếng Anh hạn chế. 

Cách gọi món ăn khi đến nhà hàng bằng tiếng Anh
Cách gọi món ăn khi đến nhà hàng bằng tiếng Anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dùng trong bữa ăn tại nhà hàng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dùng trong bữa ăn tại nhà hàng
Cách giao tiếp tiếng Anh khi thanh toán sau bữa ăn tại nhà hàng
Cách giao tiếp tiếng Anh khi thanh toán sau bữa ăn tại nhà hàng

5. Tổng kết

Với 5 chủ đề từ vựng tiếng Anh về nhà hàng cùng nhiều cụm từ, mẫu câu thông dụng trong bài viết, hy vọng bạn đã “bỏ túi” được nhiều từ vựng ý nghĩa.

Ngoài ra, chúng ta thường đi ăn nhà hàng vào những dịp nghỉ lễ, hoặc mùa lễ hội. Hãy dành thời gian học thêm từ vựng tiếng Anh về kỳ nghỉ hè và từ vựng tiếng Anh về lễ hội nữa. Chắc chắn những chủ đề từ vựng này sẽ giúp ích cho bạn khi cần thiết.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay