Cách dùng every - Những lưu ý cần biết trong cách sử dụng

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ/ cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong cách sử dụng. Cặp từ every - each là một ví dụ.

Hãy cùng xem cách dùng every và phân biệt every và each để không còn gặp khó khăn trong giao tiếng và diễn đạt ý trôi chảy.

Cách dùng every
Cách dùng every

1. Every thuộc từ loại nào?

Every là một lượng từ. Lượng từ hay từ chỉ lượng là một từ chỉ số lượng, thường đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó. Các từ chỉ lượng hay gặp gồm: each, some, few, many …

2. Cách dùng every

2.1. Đứng trước danh từ số ít

Every được sử dụng trước danh từ số ít mang ý nghĩa hạn định. Nếu danh từ đó là chủ ngữ thì động từ sẽ chia ở số ít.

Ví dụ:

  • I go to school every day. (chứ không phải every days)
  • Every room is full of people. (động từ là “is” chứ không phải là “are”)

2.2. Dùng với danh từ số nhiều

Every có thể được dùng với danh từ số nhiều khi muốn nhấn mạnh mức độ thường xuyên của hành động.

Ví dụ: 

  • I go to Iudo class every few days. (Tôi đến CLB Judo vài ngày một lần)
  • You need to come back here every two weeks. (Anh phải quay lại đây hai tuần một lần.)

Tham khảo thêm: Danh từ trong tiếng Anh - Cách phân loại và dấu hiệu nhận biết

2.3. Phủ định của every

Phủ định của every
Phủ định của every

Dạng phủ định thường thấy của every là not every.

Ví dụ:

  • Not every type of cake is tasty. (Không phải loại bánh nào cũng ngon)
  • Not every bỉd can fly. (Không phải loài chim nào cũng biết bay)

2.4. Every one

2.4.1. Every one và everyone

Everyone chỉ chung mọi người trong một nhóm; nếu là chủ ngữ thì động từ theo sau chia số ít.

Ví dụ:

  • Everyone knows about it. (Mọi người đều biết về nó.)
  • I want everyone to know this information. (Tôi muốn mọi người biết về thông tin này.)

Every one chỉ từng người/vật trong nhóm đó và thường theo sau là giới từ “of” + từ hạn định (my, his, these…) + danh từ số nhiều; nếu là chủ ngữ thì động từ chi số ít.  

Ví dụ:

  • I’ve read every one of his books. (Tôi đã đọc tất cả các cuốn sách của ông ấy.)
  • Every one of my classmates is my close friend. (Mỗi bạn học đều là bạn thân của tôi.)

2.4.2. Every one đứng một mình

Every one có thể đứng một mình trong câu nếu chúng ta đã rõ ý nghĩa.

Ví dụ:

  • His paintings are amazing. Every one is worth money. (Những bức tranh của anh thật tuyệt vời. Mỗi bức đều đáng tiền.)
Every one đứng một mình khi đã rõ ngữ cảnh
Every one đứng một mình khi đã rõ ngữ cảnh

2.5. Everyday và every day

Everyday là tính từ, có nghĩa là “hàng ngày”. Còn every day là trạng ngữ thời gian.

Ví dụ:

  • I go to school every day. (Tôi đến trường mỗi ngày.)
  • Going to school is always mentioned in my everyday to-do-list. (Việc đi học luôn được đề cập trong danh sách việc làm hàng ngày của tôi.)

2.6. Các cụm từ thường gặp với every

Every single: từng, mỗi…

Ví dụ: 

  • Every single person needs to submit the report right now. (Mỗi người đều phải nộp báo cáo ngay bây giờ.)

Every other: cách 2 … 1 lần

Ví dụ:

  • I receive my salary every other week. (Tôi nhận lương cách 2 tuần 1 lần.)

Every số often/ every and then

Ví dụ:

  • I go downtown every and then. (Thỉnh thoảng tôi có đi xuống phố.)

3. Phân biệt every và each

Chúng ta hãy cùng xem điểm giống và khác nhau giữa every và each là gì.

Phân biệt every và each
Phân biệt every và each

3.1. Giống nhau

Đều là từ hạn định đứng trước danh từ 

Ví dụ:

  • Every kid is a present.
  • Each kid is a present 

Thường giống nhau về nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp.

Ví dụ:

  • There's a cup of water on every table. 
  • There's a cup of water on each table.

3.2. Khác nhau

Every

Each 

Chỉ các sự vật, sự việc như một nhóm.

Ví dụ: Every worker stood up. (Tất cả các công nhân đều đứng lên.) 

Chỉ người sự vật, sự việc như từng đối tượng độc lập, rời rạc trong một nhóm.

Ví dụ: The boss hugged each worker. (Ông chủ ôm từng người công nhân một.)

Thường dùng với số lượng lớn

Ví dụ: Every nation has its own culture. (Mọi quốc gia đều có nền văn hóa riêng.)

Thường dùng với số lượng nhỏ.

Ví dụ: Each of my 3 friends live in different countries. (Ba bạn của tôi mỗi người sống ở một đất nước khác nhau.)

Không dùng cho 2 người, 2 vật 

Có thể sử dụng cho 2 người, 2 vật, mang nghĩa như “both”

Ví dụ: She is keeping the books in each hands/ both hands. ( Cô ấy cầm mỗi tay một quyển sach.)

Sử dụng chỉ tần suất thường xuyên của hành động 

Ví dụ: I have English class every week. (Tôi có lớp học tiếng Anh hàng tuần.)

Không dùng để diễn tả mức độ thường xuyên

Dùng với các trạng từ: almost, nearly (gần như)

Ví dụ: Nearly every parking sloot is full. (Gần như mọi vị trí đỗ xe đều kín.)

Không dùng với các trạng từ này 

4. Tổng kết

Hy vọng bạn đã hiểu hơn về cách dùng every. Thường xuyên đọc các bài viết bằng tiếng Anh chính là một cách để bạn thành thạo hơn trong cách sử dụng từ vựng này. 

Tham khảo thêm: Cách dùng well và good trong tiếng Anh đơn giản, chi tiết.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay