Cách viết thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh thường khiến trẻ bối rối và dễ nhầm lẫn, nhất là khi phải áp dụng vào bài tập hay giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết hôm nay, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn các bé quy tắc và các mẹo học “siêu đơn giản”, giúp ghi nhớ nhanh chóng mà không cảm thấy áp lực. Nhờ đó, trẻ sẽ tự tin sử dụng thứ, ngày, tháng chính xác trong cả viết lẫn nói, từ lớp học đến những tình huống giao tiếp thực tế.
1. Từ vựng về thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh
Trước khi học các quy tắc, các em hãy cùng BingGo Leaders làm quen với các từ vựng cơ bản về thứ, ngày và tháng trong tiếng Anh nhé. Nắm chắc các từ này sẽ giúp các em dễ dàng đọc, viết và sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh, bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
1.1. Từ vựng về các thứ trong tuần
Ai cũng biết rằng một tuần có 7 ngày, từ thứ Hai đến Chủ nhật, nhưng khi chuyển sang tiếng Anh thì không phải bé nào cũng nhớ hết đâu nhé! Nhiều bạn nhỏ thường bị nhầm lẫn giữa Tuesday với Thursday, hay quên mất cách viết tắt của Wednesday vì... quá “rắc rối".
Trong phần này, BingGo Leaders sẽ giúp bé hiểu rõ cách đọc, cách viết đầy đủ và viết tắt của các thứ trong tuần — vừa dễ nhớ, vừa thú vị, để mỗi khi hỏi “What day is it today?”, bé có thể tự tin trả lời thật chính xác!
|
Thứ trong tuần |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Viết tắt |
|
Monday |
Thứ hai |
/ˈmʌn.deɪ/ |
Mon |
|
Tuesday |
Thứ ba |
/ˈtuːz.deɪ/ |
Tue |
|
Wednesday |
Thứ tư |
/ˈwenz.deɪ/ |
Wed |
|
Thursday |
Thứ năm |
/ˈθɜːz.deɪ/ |
Thu |
|
Friday |
Thứ sáu |
/ˈfraɪ.deɪ/ |
Fri |
|
Saturday |
Thứ bảy |
/ˈsæt.ə.deɪ/ |
Sat |
|
Sunday |
Chủ nhật |
/ˈsʌn.deɪ/ |
Sun |
>> Xem thêm:
- Giới từ chỉ thời gian: Cách dùng chuẩn và bài tập
- Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
1.2. Từ vựng về các ngày trong tháng
Rất nhiều bé khi học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa cách đọc số thông thường và số thứ tự trong ngày tháng. Đây là lỗi phổ biến vì phần lớn các con học theo kiểu “học vẹt”, mà chưa hiểu rõ quy tắc. Thực ra, quy tắc đọc ngày trong tiếng Anh lại vô cùng đơn giản nếu bé nắm được “mẹo nhỏ” sau:
- Với các số 1, 2, 3, ta lần lượt thêm đuôi st, nd, rd (first, second, third).
- Từ số 4 trở đi, chỉ cần thêm th (fourth, fifth, sixth…).
- Các số từ 11 đến 20 đều có đuôi th, và 21 đến 31 thì quay lại quy tắc ban đầu.
Khi áp dụng thành thạo các “mẹo nhỏ” của BingGo Leaders, việc đọc và viết ngày tháng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, vừa đúng ngữ pháp, vừa tạo nền tảng tốt cho các kỹ năng nghe - nói sau này. Sau đây là bảng tổng hợp 31 ngày trong tháng:
|
1st First |
2nd Second |
3rd Third |
4th Fourth |
5th Fifth |
6th Sixth |
7th Seventh |
|
8th Eighth |
9th Ninth |
10th Tenth |
11th Eleventh |
12th Twelfth |
13th Thirteenth |
14th Fourteenth |
|
15th Fifteenth |
16th Sixteenth |
17th Seventeenth |
18th Eighteenth |
19th Nineteenth |
20th Twentieth |
21st Twenty-first |
|
22nd Twenty-second |
23 Twenty-third |
24th Twenty-fourth |
25th Twenty-fifth |
26th Twenty-sixth |
27th Twenty- seventh |
28th Twenty-eighth |
|
29th Twenty- |
30th Thirtieth |
31st Thirsty-fist ninth |
1.3. Từ vựng về các tháng trong năm
Một năm có 12 tháng, và mỗi tháng lại gắn với biết bao kỷ niệm đáng nhớ - sinh nhật, lễ Tết, hay những chuyến du lịch cùng gia đình. Vậy bé có biết cách nói tên các tháng đó bằng tiếng Anh chưa? Cùng BingGo tìm hiểu để xem tháng yêu thích của bé được gọi là gì nhé!
|
Tháng trong năm |
Nghĩa tiếng Việt |
Viết tắt |
Phiên âm |
|
January |
Tháng 1 |
Jan |
/ˈdʒæn.ju.ə.ri/ |
|
February |
Tháng 2 |
Feb |
/ˈfeb.ru.ər.i/ |
|
March |
Tháng 3 |
Mar |
/mɑːrtʃ/ |
|
April |
Tháng 4 |
Apr |
/ˈeɪ.prəl/ |
|
May |
Tháng 5 |
May |
/meɪ/ |
|
June |
Tháng 6 |
June |
/dʒuːn/ |
|
July |
Tháng 7 |
July |
/dʒʊˈlaɪ/ |
|
August |
Tháng 8 |
Aug |
/ˈɔː.ɡəst/ |
|
September |
Tháng 9 |
Sep |
/sepˈtem.bər/ |
|
October |
Tháng 10 |
Oct |
/ɒkˈtəʊ.bər/ |
|
November |
Tháng 11 |
Nov |
/nəʊˈvem.bər/ |
|
December |
Tháng 12 |
Dec |
/dɪˈsem.bər/ |
1.4. Từ vựng mở rộng về thời gian
Ngoài việc ghi nhớ từng thứ, ngày, tháng cụ thể, bé cũng cần biết cách nói những cụm từ chỉ thời gian khái quát hơn. Ví dụ như khi bé muốn nói “Em đi học tất cả các ngày trong tuần” hay “Ngày mai em được nghỉ học”.
Và đó chính là lý do BingGo Leaders muốn giới thiệu cho bé những từ vựng mở rộng về thời gian, giúp con diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Day |
/deɪ/ |
Ngày |
|
Week |
/wiːk/ |
Tuần |
|
Weekdays |
/ˈwiːkdeɪz/ |
Các ngày trong tuần từ thứ 2 đến thứ 6 |
|
Weekend |
/ˈwiːkˈɛnd/ |
Cuối tuần |
|
Days of the week |
Tất cả các ngày trong tuần |
|
|
Today |
/təˈdeɪ/ |
Hôm nay |
|
Tomorrow |
/təˈmɒrəʊ/ |
Ngày mai |
|
Yesterday |
/ˈjɛstədeɪ/ |
Hôm qua |
2. Cách đọc và viết thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Bé có bao giờ bối rối khi viết ngày tháng trong tiếng Anh chưa? Viết theo kiểu Việt thì sai, mà viết theo kiểu Anh lại nhầm lẫn thứ tự! Đừng lo, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn thật chi tiết cách đọc và viết chuẩn để bé hiểu tận gốc và không bao giờ nhầm lẫn nữa.
2.1. Cách viết ngày tháng bằng tiếng Anh
Trong tiếng Việt, thứ tự ghi ngày tháng là: Thứ - Ngày - Tháng - Năm. Ví dụ: “Thứ Hai, ngày 1 tháng 8 năm 2024”.
Còn trong tiếng Anh, thứ tự có thể khác nhau tùy theo phong cách:
- Anh - Anh (British English): Thứ tự là Thứ - Ngày (số thứ tự) - Tháng - Năm.
- Anh - Mỹ (American English): Thứ tự là Thứ - Tháng - Ngày (số thứ tự) - Năm.
Ví dụ:
|
Phong cách Anh - Anh |
Phong cách Anh - Mỹ |
|
Monday, the 1st of August, 2024 |
Monday, August 1st, 2024 |
>> Xem thêm:
- Ba mẹ nên cho trẻ học tiếng Anh - Anh hay tiếng Anh - Mỹ?
- Làm chủ thứ ngày tháng trong tiếng Anh cho trẻ mới bắt đầu
2.2. Cách đọc ngày tháng bằng tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, nhiều bé thường nhầm lẫn cách đọc ngày tháng vì thứ tự trong tiếng Anh không giống tiếng Việt. Thực tế, có hai cách chính mà các nước nói tiếng Anh thường sử dụng:
a) Phong cách Anh-Mỹ (American English):
- Thứ tự ghi: Thứ - Tháng - Ngày - Năm
- Ví dụ: Wednesday, May 15th, 2016
- Cách đọc: Wednesday, May fifteenth, twenty sixteen
b) Phong cách Anh-Anh (British English):
- Thứ tự ghi: Thứ - Ngày - Tháng - Năm
- Ví dụ: Monday, 6th November 2020
- Cách đọc: thêm “the” trước ngày và “of” trước tháng, ví dụ: Monday, the sixth of November twenty twenty.
Đây là kiến thức nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng để bé viết ngày tháng chính xác, tự tin hơn khi làm bài tập, viết email hay giao tiếp với bạn bè người nước ngoài
3. Một số câu hỏi thường gặp về thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Trong cuộc sống hàng ngày hay khi học tập, các bé sẽ thường xuyên phải hỏi về ngày tháng với bạn bè, thầy cô. Nhiều bé thường bối rối vì không biết dùng câu hỏi nào cho đúng, dẫn đến mất tự tin khi giao tiếp.
Để giúp bé luyện tập và tự tin hơn, BingGo Leaders đã chọn lọc những câu hỏi phổ biến nhất mà bé có thể gặp:
- “What date is it today?” hoặc “What is today’s date?” (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
- “What day is it today?” hoặc “What is today’s day?” (Hôm nay là ngày thứ mấy?)
- “What do you study today?” (Hôm nay bạn học môn gì?)
- “What day do you travel?” (Bạn đi du lịch vào ngày nào?)
4. Mẹo giúp bé học thứ ngày tháng tiếng Anh hiệu quả
Với trẻ nhỏ, phương pháp học đúng còn quan trọng không kém việc nắm kiến thức. Một cách học phù hợp sẽ giúp bé ghi nhớ lâu, phát âm chuẩn và tự tin hơn khi giao tiếp. Để việc học thứ, ngày, tháng tiếng Anh trở nên dễ dàng, BingGo Leaders mách ba mẹ một số “bí kíp” sáng tạo, giúp bé vừa học nhanh, vừa áp dụng tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày:
- Biến thời khóa biểu thành tiếng Anh: Khi bé soạn sách vở hay chuẩn bị lịch học, việc nhìn thấy các ngày, tháng bằng tiếng Anh sẽ giúp ôn tập tự nhiên và nhớ nhanh hơn.
- Nghe và nhại theo: Xem video, nghe bài hát hay hội thoại có nhắc đến ngày tháng, rồi lặp lại giống như người bản xứ để học phát âm chuẩn.
- Tạo tình huống thực tế: Hỏi về sinh nhật, ngày nghỉ hoặc kế hoạch của bản thân, ví dụ: “When is your next holiday?” hay “What’s today’s date?” để bé áp dụng ngày tháng vào cuộc sống.
- Sử dụng công nghệ: Đổi lịch hay ngôn ngữ trên điện thoại sang tiếng Anh để bé tiếp xúc với thứ, ngày, tháng hằng ngày một cách tự nhiên.
5. BingGo Leaders cùng bé chinh phục tiếng Anh
Việc nắm chắc cách đọc và viết thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh sẽ giúp bé tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài tập. Để biến kiến thức này thành thói quen nhớ lâu, áp dụng dễ dàng, ba mẹ có thể để bé cùng tiến bộ với BingGo Leaders - nơi các bé được thực hành qua trò chơi, tình huống thực tế và hướng dẫn tương tác, vừa vui vừa hiệu quả.
- Phương pháp giảng dạy hiện đại: BingGo Leaders áp dụng 3 phương pháp học sáng tạo để giúp trẻ tiếp thu hiệu quả: TPR (Phản xạ toàn thân): Học qua vận động, giúp bé ghi nhớ từ vựng tự nhiên và hình thành phản xạ giao tiếp nhanh. PBL (Học qua dự án): Tham gia dự án nhỏ, thuyết trình và làm việc nhóm, rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. ELC (Học qua trải nghiệm): Tham gia các hoạt động thực tế, khám phá văn hóa, giúp bé tự tin sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.
- Giáo trình chuẩn quốc tế: Chương trình được xây dựng dựa trên khung Cambridge kết hợp sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT, đảm bảo phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Các chủ đề gần gũi và thực tế giúp bé rèn luyện tư duy phản xạ, kỹ năng mềm và tự tin nâng cao điểm số tiếng Anh trên lớp.
- Đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp: Mô hình 3T tại BingGo Leaders giúp tối ưu kết quả học tập: Giáo viên nước ngoài: Chú trọng phát âm chuẩn và giao tiếp tự nhiên. Giáo viên Việt Nam: Củng cố từ vựng, ngữ pháp, giúp trẻ hiểu sâu và sử dụng chính xác. Giáo viên chủ nhiệm: Theo sát quá trình học, kết nối thường xuyên với phụ huynh để điều chỉnh lộ trình phù hợp cho từng trẻ.
- Lộ trình học cá nhân hóa: Mỗi bé sẽ có lộ trình riêng, phù hợp với độ tuổi, khả năng tiếp thu và sở thích cá nhân. Môi trường học thân thiện, vui nhộn giúp trẻ vừa học vừa khám phá, phát triển ngôn ngữ, tư duy và tính tự lập, biến mỗi buổi học thành một hành trình thú vị và đầy hứng khởi.
Hiện nay, BingGo Leaders cung cấp các khóa học được thiết kế phù hợp với từng độ tuổi và mục tiêu học tập của các bé. Ba mẹ có thể tham khảo:
- Kindergarten: cho các bé mầm non
- Starters: Cho các bé từ 6 - 7 tuổi
- Movers: Cho bé 8-9 tuổi,
- Flyers: Phù hợp với trẻ từ 10 - 13 tuổi
Lời kết:
Khi bé nắm chắc cách đọc và viết thứ, ngày, tháng bằng tiếng Anh, việc giao tiếp, làm bài tập hay kể chuyện với bạn bè sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên qua các trò chơi, tình huống thực tế và các hoạt động vui nhộn, bé sẽ ghi nhớ nhanh và áp dụng chuẩn ngay trong đời sống hằng ngày. Chỉ cần kiên nhẫn và chăm chỉ, mỗi ngày bé sẽ thấy bản thân tiến bộ rõ rệt và giỏi tiếng Anh hơn!








