Ba mẹ có đang băn khoăn không biết nên giúp con ôn tập tiếng Anh ở nhà thế nào để không quá nặng, không nhàm chán mà vẫn đúng chương trình trên lớp? Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ giúp ba mẹ tổng hợp các dạng bài tập Tiếng Anh lớp 4 Global Success với nội dung bám sát sách giáo khoa, vừa sức, giúp bé ôn lại kiến thức đã học và từng bước củng cố nền tảng tiếng Anh tại nhà.
1. Ngữ pháp trọng điểm chương trình tiếng Anh lớp 4 Global Success
Khi bước vào lớp 4, các bậc phụ huynh bắt đầu lo lắng không biết con sẽ học ngữ pháp tiếng Anh ở mức độ nào, có khó không và làm sao để con không bị “học vẹt”. Với chương trình tiếng Anh lớp 4 Global Success, ba mẹ có thể yên tâm hơn bởi phần ngữ pháp được thiết kế vừa sức, gần gũi và bám sát giao tiếp hằng ngày của bé. Các con không phải ghi nhớ quá nhiều công thức mà được làm quen dần qua những câu nói giao tiếp quen thuộc trong lớp học và cuộc sống.
|
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 |
Cấu trúc / Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về nguồn gốc, nơi sinh sống |
Where + is/are + S + from? → S + is/am/are + from … |
Q: Where are you from? (Cậu đến từ đâu?) A: I'm from Thailand. (Tớ đến từ Thái Lan) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về nghề nghiệp và nơi làm việc |
What does he/she do? → He's/She's... Where does he/she work? → He/She works ... |
Q: What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?) → A: He's a doctor. (Bố mình là bác sĩ.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về thời gian, thói quen hàng ngày |
What time is it? → It's... What time do you...? → I ... at … |
: What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?) → A: I go to bed at 10 p.m. (Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về các hoạt động và nơi đi vào cuối tuần |
Where does he/she go on Saturdays? → He/She goes to the... What does he/she do on Sundays? → He/She... |
Q: Where does your family go on Saturdays? (Gia đình bạn đi đâu vào thứ Bảy?) → A: We go to the park. (Chúng tôi đi công viên.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về khả năng của ai đó (sử dụng động từ khuyết thiếu “can”) |
Can you...? → Yes, I can. / No, I can't. Can he/she...? → Yes, he/she can. / No, he/she can't, but he/she can... |
Q: Can he play the guitar? (Anh ấy có biết chơi đàn guitar không?) → A: No, he can't, but he can play the piano. (Không, anh ấy không biết, nhưng anh ấy có thể chơi piano.) |
|
Các sự kiện và kỳ nghỉ |
When's your birthday? → It's in... What do you want to eat/drink? → I want... |
Q: When's your birthday? (Sinh nhật bạn vào khi nào?) → A: It's in August. (Sinh nhật của mình vào tháng Tám.) Q: What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?) → A: I want pizza. (Mình muốn ăn pizza.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về vị trí và số lượng cơ sở vật chất trong trường học |
Where's your school? → It's in the... How many... are there at your school? → There is/are... |
Q: How many classrooms are there at your school? (Có bao nhiêu phòng học trong trường bạn?) → A: There are 20 classrooms. (Có 20 phòng học.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về vị trí, giá cả |
Where's the...? → It's... How much is the...? → It's... |
Q: Where's the bookstore? (Hiệu sách ở đâu?) → A: It's on the second floor. (Hiệu sách ở tầng hai.) Q: How much is the jacket? (Cái áo khoác giá bao nhiêu?) → A: It's $50. (Cái áo có giá 50 đô la.) |
|
Cấu trúc hỏi và trả lời về những việc đang làm (thì hiện tại tiếp diễn) |
What's he/she doing? → He's/She's... What are they doing? → They're... |
Q: What are they doing? (Họ đang làm gì thế?) → A: They're playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.) |
2. Bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 4 Global Success
Bài 1. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
We’re |
She’s |
He’s |
They’re |
- Tony is seven years old. ___ from Britain.
- Lily is nine years old. ___ from Australia.
- Nam and I are friends. ___ from Viet Nam.
- Anna and Lily are sisters. ___ from America.
Bài 2. Look and write. (Hãy nhìn và viết)
>> Xem thêm: Bài tập thì hiện tại đơn lớp 4 - có đáp án chi tiết
Bài 3. Match the countries to the nationalities. (Hãy nối tên quốc gia với quốc tịch tương ứng.)
|
1. Australia |
a. Malaysian |
|
|
2. Britain |
b. Singaporean |
|
|
3. America |
c. Australian |
|
|
4. Brazil |
d. Brazilian |
|
|
5. Malaysia |
e. American |
|
|
6. Viet Nam |
f. Vietnamese |
|
|
7. Korea |
g. Japanese |
|
|
8. Japan |
h. Thai |
|
|
9. Thailand |
i. Korean |
|
|
10. Singapore |
j. British |
Bài 4. Look and circle
>> Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit có đáp án đi kèm
Bài 5. Choose the correct option to complete each blank. (Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống)
1. the name of your school? - Nguyen Du Primary School.
A. What's
B. What
C. When
D. Where
2. What day is ____________ today? - It's Monday.
A. it
B. this
C. that
D. there
3. Do you ____________ Art today? - No, I don't.
A. have
B. has
C. got
D. draw
4. When ____________ you have English? - I have it on Mondays, Wednesdays and Fridays.
A. is
B. are
C. do
D. does
5. What ____________ do you have today?
A. subject
B. subjects
C. maths
D. art
6. Do you have English _________?
A. today
B. yesterday
C. Friday
D. Monday?
7. I have Art on ___________ and Fridays.
A. Wednesday
B. Wednesdays
C. Saturday
D. Thursday
8. Do you have Vietnamese today? - No, I ___________.
A. don't
B. am not
C. are
D. aren't
Bài 6. Choose the correct word. (Hãy chọn từ chính xác.)
>> Xem thêm: Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 chi tiết và đầy đủ nhất cho bé
Bài 7. Read the text and tick T (True) or F (False). (Đọc đoạn văn và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai)).
Hi, my name is Binh. I study at Nguyen Du Primary School. I go to school from Monday to Friday. I have Vietnamese every day. I have Maths on Mondays, Wednesdays and Fridays. I have English and Science on Tuesdays and Fridays. I have Music on Wednesdays and Art on Thursdays.
|
T |
F |
|
|
1. On Mondays, Binh has Maths and Vietnamese. |
||
|
2. On Thursdays, he has Vietnamese, English and Science. |
||
|
3. On Thursdays, he has Vietnamese, Music, and Art. |
||
|
4. He has Maths every day. |
||
|
5. On Wednesdays, he has Vietnamese, Maths and Music. |
3. Đáp án
Bài 1. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
1 - He’s |
2 - She’s |
3. We’re |
4 - They’re |
Bài 2. Look and write. (Hãy nhìn và viết)
|
1 - play the badminton |
2 - ride a horse |
3 - ride a bike |
4 - play the piano |
Bài 3. Match the countries to the nationalities. (Hãy nối tên quốc gia với quốc tịch tương ứng.)
|
1 - c |
2 - j |
3 - e |
4 - d |
5 - a |
|
6 - e |
7 - i |
8 - g |
9 - h |
10 - b |
Bài 4. Look and circle.
|
1 - mountain |
2 - music room |
3 - garden |
4 - village |
5 - town |
Bài 5. Choose the correct option to complete each blank. (Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống)
|
1 - a |
2 - a |
3 - a |
4 - c |
|
5 - b |
6 - a |
7 - a |
8 - a |
Bài 6. Choose the correct word. (Hãy chọn từ chính xác.)
|
1 - a |
2 - a |
3 - b |
4 - a |
5 - a |
6 - b |
Bài 7. Read the text and tick T (True) or F (False). (Đọc đoạn văn và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai)).
|
1 - T |
2 - F |
3 - F |
4 - F |
5 - T |
Lời kết:
Để con học tiếng Anh hiệu quả không nằm ở việc con làm bao nhiêu bài, mà quan trọng là con hiểu bài đến đâu và có duy trì được thói quen học đều đặn hay không. Hy vọng trọn bộ bài tập Tiếng Anh lớp 4 Global Success sẽ trở thành công cụ hỗ trợ thiết thực, giúp bé mẹ hỗ trợ bé học tập, tiến bộ từng ngày và thêm yêu tiếng Anh từ những năm học đầu tiên.









