Mỗi từ vựng mới mà bé học hôm nay sẽ là một “viên gạch nhỏ” giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trong tương lai. Trẻ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi các từ được kết nối với những điều quen thuộc như gia đình, màu sắc, động vật hay đồ ăn hằng ngày. Bài viết dưới đây tổng hợp 200+ từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh cho bé theo chủ đề gần gũi với cuộc sống, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con học tiếng Anh mỗi ngày.
1. Những từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh - Chủ đề Gia đình (Family)
Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng tình yêu thương, sự quan tâm và những bài học đầu tiên của mỗi đứa trẻ. Vì vậy, chủ đề Family luôn là một trong những chủ đề tiếng Anh đầu tiên bé được làm quen. Khi biết gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh, bé sẽ dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và tự tin giới thiệu về những người thân yêu của mình.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Family |
/ˈfæməli/ |
Gia đình |
|
Father |
/ˈfɑːðə(r)/ |
Bố |
|
Mother |
/ˈmʌðə(r)/ |
Mẹ |
|
Parents |
/ˈpeərənts/ |
Bố mẹ |
|
Brother |
/ˈbrʌðə(r)/ |
Anh/em trai |
|
Sister |
/ˈsɪstə(r)/ |
Chị/em gái |
|
Grandfather |
/ˈɡrænfɑːðə(r)/ |
Ông |
|
Grandmother |
/ˈɡrænmʌðə(r)/ |
Bà |
|
Uncle |
/ˈʌŋkl/ |
Chú/Bác/Cậu |
|
Aunt |
/ɑːnt/ |
Cô/Dì/Bác gái |
|
Cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh/chị/em họ |
|
Baby |
/ˈbeɪbi/ |
Em bé |
|
Son |
/sʌn/ |
Con trai |
|
Daughter |
/ˈdɔːtə(r)/ |
Con gái |
|
Husband |
/ˈhʌzbənd/ |
Chồng |
|
Wife |
/waɪf/ |
Vợ |
|
Grandma |
/ˈɡrænmɑː/ |
Bà |
|
Grandpa |
/ˈɡrænpɑː/ |
Ông |
|
Nephew |
/ˈnefjuː/ |
Cháu trai |
|
Niece |
/niːs/ |
Cháu gái |
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc (Colors)
Màu sắc xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống của bé, từ quần áo, đồ chơi đến cây cối và bầu trời. Việc học từ vựng tiếng Anh về màu sắc không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ phát triển khả năng quan sát, phân biệt sự vật và miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Red |
/red/ |
Đỏ |
|
Blue |
/bluː/ |
Xanh dương |
|
Yellow |
/ˈjeləʊ/ |
Vàng |
|
Green |
/ɡriːn/ |
Xanh lá |
|
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Cam |
|
Pink |
/pɪŋk/ |
Hồng |
|
Purple |
/ˈpɜːpl/ |
Tím |
|
Brown |
/braʊn/ |
Nâu |
|
Black |
/blæk/ |
Đen |
|
White |
/waɪt/ |
Trắng |
|
Gray/Grey |
/ɡreɪ/ |
Xám |
|
Gold |
/ɡəʊld/ |
Vàng kim |
|
Silver |
/ˈsɪlvə(r)/ |
Bạc |
|
Light blue |
/laɪt bluː/ |
Xanh nhạt |
|
Dark blue |
/dɑːk bluː/ |
Xanh đậm |
|
Beige |
/beɪʒ/ |
Màu be |
|
Violet |
/ˈvaɪələt/ |
Tím nhạt |
|
Navy |
/ˈneɪvi/ |
Xanh navy |
|
Color |
/ˈkʌlə(r)/ |
Màu sắc |
|
Rainbow |
/ˈreɪnbəʊ/ |
Cầu vồng |
3. Chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé Cảm xúc (Feelings)
Biết diễn đạt cảm xúc là một kỹ năng quan trọng giúp trẻ giao tiếp và bày tỏ suy nghĩ của mình. Khi học chủ đề Feelings, bé sẽ biết cách nói mình đang vui, buồn, tức giận hay hào hứng bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp tăng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ bé phát triển trí tuệ cảm xúc và khả năng giao tiếp tự nhiên.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Happy |
/ˈhæpi/ |
Vui vẻ |
|
Sad |
/sæd/ |
Buồn |
|
Angry |
/ˈæŋɡri/ |
Tức giận |
|
Excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
Hào hứng |
|
Scared |
/skeəd/ |
Sợ hãi |
|
Tired |
/ˈtaɪəd/ |
Mệt |
|
Sleepy |
/ˈsliːpi/ |
Buồn ngủ |
|
Hungry |
/ˈhʌŋɡri/ |
Đói |
|
Thirsty |
/ˈθɜːsti/ |
Khát |
|
Surprised |
/səˈpraɪzd/ |
Ngạc nhiên |
|
Shy |
/ʃaɪ/ |
Nhút nhát |
|
Proud |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
Bored |
/bɔːd/ |
Chán |
|
Calm |
/kɑːm/ |
Bình tĩnh |
|
Nervous |
/ˈnɜːvəs/ |
Lo lắng |
|
Funny |
/ˈfʌni/ |
Vui nhộn |
|
Kind |
/kaɪnd/ |
Tốt bụng |
|
Friendly |
/ˈfrendli/ |
Thân thiện |
|
Love |
/lʌv/ |
Yêu thương |
|
Smile |
/smaɪl/ |
Mỉm cười |
4. Dạy từ vựng tiếng Anh trẻ em chủ đề Động vật (Animals)
Động vật luôn là thế giới đầy màu sắc và hấp dẫn đối với trẻ nhỏ. Những con vật quen thuộc như chó, mèo, thỏ hay voi sẽ khiến bé hào hứng hơn trong quá trình học tiếng Anh. Thông qua chủ đề này, bé vừa học thêm từ vựng mới vừa khám phá thiên nhiên và hình thành tình yêu với các loài động vật.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Cat |
/kæt/ |
Mèo |
|
Dog |
/dɒɡ/ |
Chó |
|
Bird |
/bɜːd/ |
Chim |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Rabbit |
/ˈræbɪt/ |
Thỏ |
|
Tiger |
/ˈtaɪɡə(r)/ |
Hổ |
|
Lion |
/ˈlaɪən/ |
Sư tử |
|
Elephant |
/ˈelɪfənt/ |
Voi |
|
Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
Khỉ |
|
Bear |
/beə(r)/ |
Gấu |
|
Cow |
/kaʊ/ |
Bò |
|
Horse |
/hɔːs/ |
Ngựa |
|
Sheep |
/ʃiːp/ |
Cừu |
|
Goat |
/ɡəʊt/ |
Dê |
|
Pig |
/pɪɡ/ |
Lợn |
|
Duck |
/dʌk/ |
Vịt |
|
Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Gà |
|
Turtle |
/ˈtɜːtl/ |
Rùa |
|
Snake |
/sneɪk/ |
Rắn |
|
Butterfly |
/ˈbʌtəflaɪ/ |
Bướm |
>> Xem thêm: TỔNG HỢP 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO TRẺ MẦM NON THEO CHỦ ĐỀ THÚ VỊ
5. Bảng từ vựng chủ đề Trái cây (Fruits)
Trái cây là những loại thực phẩm bé thường gặp trong bữa ăn hằng ngày nên rất dễ ghi nhớ. Học từ vựng tiếng Anh về trái cây giúp bé gọi tên những món mình yêu thích, đồng thời làm quen với nhiều loại quả khác nhau và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên thông qua các hoạt động ăn uống, mua sắm hoặc vui chơi.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Apple |
/ˈæpl/ |
Táo |
|
Banana |
/bəˈnɑːnə/ |
Chuối |
|
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Cam |
|
Mango |
/ˈmæŋɡəʊ/ |
Xoài |
|
Watermelon |
/ˈwɔːtəmelən/ |
Dưa hấu |
|
Pineapple |
/ˈpaɪnæpl/ |
Dứa |
|
Grape |
/ɡreɪp/ |
Nho |
|
Strawberry |
/ˈstrɔːbəri/ |
Dâu tây |
|
Lemon |
/ˈlemən/ |
Chanh |
|
Pear |
/peə(r)/ |
Lê |
|
Peach |
/piːtʃ/ |
Đào |
|
Cherry |
/ˈtʃeri/ |
Anh đào |
|
Coconut |
/ˈkəʊkənʌt/ |
Dừa |
|
Papaya |
/pəˈpaɪə/ |
Đu đủ |
|
Guava |
/ˈɡwɑːvə/ |
Ổi |
|
Avocado |
/ˌævəˈkɑːdəʊ/ |
Bơ |
|
Kiwi |
/ˈkiːwiː/ |
Kiwi |
|
Lychee |
/ˈlaɪtʃiː/ |
Vải |
|
Dragon fruit |
/ˈdræɡən fruːt/ |
Thanh long |
|
Fruit |
/fruːt/ |
Trái cây |
6. Từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề Rau củ (Vegetables)
Rau củ là nguồn thực phẩm quan trọng giúp bé phát triển khỏe mạnh. Khi học chủ đề này, bé không chỉ biết tên các loại rau củ bằng tiếng Anh mà còn có thêm hứng thú tìm hiểu về thực phẩm và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh ngay từ nhỏ.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Carrot |
/ˈkærət/ |
Cà rốt |
|
Tomato |
/təˈmɑːtəʊ/ |
Cà chua |
|
Potato |
/pəˈteɪtəʊ/ |
Khoai tây |
|
Onion |
/ˈʌnjən/ |
Hành tây |
|
Garlic |
/ˈɡɑːlɪk/ |
Tỏi |
|
Cucumber |
/ˈkjuːkʌmbə(r)/ |
Dưa chuột |
|
Broccoli |
/ˈbrɒkəli/ |
Bông cải xanh |
|
Cabbage |
/ˈkæbɪdʒ/ |
Bắp cải |
|
Lettuce |
/ˈletɪs/ |
Rau xà lách |
|
Pumpkin |
/ˈpʌmpkɪn/ |
Bí ngô |
|
Corn |
/kɔːn/ |
Ngô/Bắp |
|
Bean |
/biːn/ |
Đậu |
|
Pea |
/piː/ |
Đậu Hà Lan |
|
Spinach |
/ˈspɪnɪtʃ/ |
Rau chân vịt |
|
Mushroom |
/ˈmʌʃruːm/ |
Nấm |
|
Eggplant |
/ˈeɡplɑːnt/ |
Cà tím |
|
Chili |
/ˈtʃɪli/ |
Ớt |
|
Celery |
/ˈseləri/ |
Cần tây |
|
Radish |
/ˈrædɪʃ/ |
Củ cải |
|
Vegetable |
/ˈvedʒtəbl/ |
Rau củ |
7. Những từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh về Đồ ăn và đồ uống (Food & Drinks)
Đồ ăn và đồ uống là chủ đề quen thuộc trong mọi cuộc trò chuyện hằng ngày. Việc học từ vựng tiếng Anh về các món ăn yêu thích sẽ giúp bé dễ dàng diễn đạt sở thích, gọi món hoặc trò chuyện về bữa ăn với thầy cô và bạn bè bằng những câu tiếng Anh đơn giản.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bread |
/bred/ |
Bánh mì |
|
Rice |
/raɪs/ |
Cơm |
|
Noodles |
/ˈnuːdlz/ |
Mì |
|
Egg |
/eɡ/ |
Trứng |
|
Chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Thịt gà |
|
Beef |
/biːf/ |
Thịt bò |
|
Pork |
/pɔːk/ |
Thịt lợn |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Soup |
/suːp/ |
Súp |
|
Cake |
/keɪk/ |
Bánh ngọt |
|
Candy |
/ˈkændi/ |
Kẹo |
|
Ice cream |
/ˌaɪs ˈkriːm/ |
Kem |
|
Milk |
/mɪlk/ |
Sữa |
|
Water |
/ˈwɔːtə(r)/ |
Nước |
|
Juice |
/dʒuːs/ |
Nước ép |
|
Tea |
/tiː/ |
Trà |
|
Coffee |
/ˈkɒfi/ |
Cà phê |
|
Sandwich |
/ˈsænwɪdʒ/ |
Bánh sandwich |
|
Pizza |
/ˈpiːtsə/ |
Pizza |
|
Breakfast |
/ˈbrekfəst/ |
Bữa sáng |
8. Chủ đề Phương tiện giao thông (Transportation)
Mỗi ngày, bé đều nhìn thấy rất nhiều phương tiện giao thông như xe đạp, xe buýt hay ô tô khi đi học hoặc đi chơi cùng gia đình. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Transportation giúp bé nhận biết các phương tiện quen thuộc và dễ dàng miêu tả cách mình di chuyển trong cuộc sống hằng ngày.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Car |
/kɑː(r)/ |
Ô tô |
|
Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Bicycle |
/ˈbaɪsɪkl/ |
Xe đạp |
|
Motorbike |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
Xe máy |
|
Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Airplane |
/ˈeəpleɪn/ |
Máy bay |
|
Boat |
/bəʊt/ |
Thuyền |
|
Ship |
/ʃɪp/ |
Tàu thủy |
|
Taxi |
/ˈtæksi/ |
Taxi |
|
Truck |
/trʌk/ |
Xe tải |
|
Van |
/væn/ |
Xe tải nhỏ |
|
Helicopter |
/ˈhelɪkɒptə(r)/ |
Trực thăng |
|
Scooter |
/ˈskuːtə(r)/ |
Xe tay ga |
|
Subway |
/ˈsʌbweɪ/ |
Tàu điện ngầm |
|
Tram |
/træm/ |
Xe điện |
|
Traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
Đèn giao thông |
|
Road |
/rəʊd/ |
Con đường |
|
Bridge |
/brɪdʒ/ |
Cây cầu |
|
Driver |
/ˈdraɪvə(r)/ |
Tài xế |
|
Transportation |
/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ |
Phương tiện giao thông |
9. Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho bé chủ đề Quần áo (Clothes)
Quần áo là những vật dụng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi học chủ đề Clothes, bé sẽ biết cách gọi tên áo, quần, váy, giày và nhiều trang phục khác bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề giúp bé dễ dàng áp dụng vào giao tiếp khi nói về trang phục mình đang mặc hoặc lựa chọn quần áo.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːt/ |
Áo phông |
|
Shirt |
/ʃɜːt/ |
Áo sơ mi |
|
Dress |
/dres/ |
Váy |
|
Skirt |
/skɜːt/ |
Chân váy |
|
Pants |
/pænts/ |
Quần dài |
|
Shorts |
/ʃɔːts/ |
Quần đùi |
|
Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
|
Sweater |
/ˈswetə(r)/ |
Áo len |
|
Coat |
/kəʊt/ |
Áo măng tô |
|
Socks |
/sɒks/ |
Tất |
|
Shoes |
/ʃuːz/ |
Giày |
|
Sandals |
/ˈsændlz/ |
Dép xăng đan |
|
Hat |
/hæt/ |
Mũ |
|
Cap |
/kæp/ |
Mũ lưỡi trai |
|
Scarf |
/skɑːf/ |
Khăn quàng |
|
Gloves |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
Belt |
/belt/ |
Thắt lưng |
|
Boots |
/buːts/ |
Ủng |
|
Pajamas |
/pəˈdʒɑːməz/ |
Đồ ngủ |
|
Clothes |
/kləʊðz/ |
Quần áo |
10. Chủ đề Đồ chơi (Toys) - Từ vựng tiếng Anh cho bé
Quần áo là những vật dụng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi học chủ đề Clothes, bé sẽ biết cách gọi tên áo, quần, váy, giày và nhiều trang phục khác bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề giúp bé dễ dàng áp dụng vào giao tiếp khi nói về trang phục mình đang mặc hoặc lựa chọn quần áo.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Toy |
/tɔɪ/ |
Đồ chơi |
|
Doll |
/dɒl/ |
Búp bê |
|
Teddy bear |
/ˈtedi beə(r)/ |
Gấu bông |
|
Ball |
/bɔːl/ |
Quả bóng |
|
Kite |
/kaɪt/ |
Cánh diều |
|
Puzzle |
/ˈpʌzl/ |
Trò chơi xếp hình |
|
Robot |
/ˈrəʊbɒt/ |
Người máy |
|
Car |
/kɑː(r)/ |
Xe đồ chơi |
|
Train |
/treɪn/ |
Tàu đồ chơi |
|
Blocks |
/blɒks/ |
Khối xếp hình |
|
Yo-yo |
/ˈjəʊ jəʊ/ |
Con quay yo-yo |
|
Drum |
/drʌm/ |
Trống |
|
Piano |
/piˈænəʊ/ |
Đàn piano |
|
Bicycle |
/ˈbaɪsɪkl/ |
Xe đạp |
|
Marble |
/ˈmɑːbl/ |
Viên bi |
|
Rope |
/rəʊp/ |
Dây nhảy |
|
Plane |
/pleɪn/ |
Máy bay đồ chơi |
|
Dinosaur |
/ˈdaɪnəsɔː(r)/ |
Khủng long đồ chơi |
|
Stuffed animal |
/stʌft ˈænɪml/ |
Thú nhồi bông |
|
Game |
/ɡeɪm/ |
Trò chơi |
Lời kết:
Học 200+ từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh cho bé theo chủ đề sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc ngay từ những năm đầu đời. Ba mẹ không cần đặt mục tiêu để con ghi nhớ thật nhiều từ trong thời gian ngắn mà hãy đồng hành cùng bé học từng chủ đề nhỏ, ôn tập thường xuyên và tạo cơ hội để con sử dụng từ vựng trong cuộc sống hằng ngày







