BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

200+ TỪ VỰNG THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH CHO BÉ THEO CHỦ ĐỀ

Mục lục [Hiện]

Mỗi từ vựng mới mà bé học hôm nay sẽ là một “viên gạch nhỏ” giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trong tương lai. Trẻ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi các từ được kết nối với những điều quen thuộc như gia đình, màu sắc, động vật hay đồ ăn hằng ngày. Bài viết dưới đây tổng hợp 200+ từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh cho bé theo chủ đề gần gũi với cuộc sống, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con học tiếng Anh mỗi ngày.

1. Những từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh - Chủ đề Gia đình (Family)

Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng tình yêu thương, sự quan tâm và những bài học đầu tiên của mỗi đứa trẻ. Vì vậy, chủ đề Family luôn là một trong những chủ đề tiếng Anh đầu tiên bé được làm quen. Khi biết gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh, bé sẽ dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và tự tin giới thiệu về những người thân yêu của mình.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh chủ đề gia đình

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Family

/ˈfæməli/

Gia đình

Father

/ˈfɑːðə(r)/

Bố

Mother

/ˈmʌðə(r)/

Mẹ

Parents

/ˈpeərənts/

Bố mẹ

Brother

/ˈbrʌðə(r)/

Anh/em trai

Sister

/ˈsɪstə(r)/

Chị/em gái

Grandfather

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

Ông

Grandmother

/ˈɡrænmʌðə(r)/

Uncle

/ˈʌŋkl/

Chú/Bác/Cậu

Aunt

/ɑːnt/

Cô/Dì/Bác gái

Cousin

/ˈkʌzn/

Anh/chị/em họ

Baby

/ˈbeɪbi/

Em bé

Son

/sʌn/

Con trai

Daughter

/ˈdɔːtə(r)/

Con gái

Husband

/ˈhʌzbənd/

Chồng

Wife

/waɪf/

Vợ

Grandma

/ˈɡrænmɑː/

Grandpa

/ˈɡrænpɑː/

Ông

Nephew

/ˈnefjuː/

Cháu trai

Niece

/niːs/

Cháu gái

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc (Colors)

Màu sắc xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống của bé, từ quần áo, đồ chơi đến cây cối và bầu trời. Việc học từ vựng tiếng Anh về màu sắc không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ phát triển khả năng quan sát, phân biệt sự vật và miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh chủ đề màu sắc

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Red

/red/

Đỏ

Blue

/bluː/

Xanh dương

Yellow

/ˈjeləʊ/

Vàng

Green

/ɡriːn/

Xanh lá

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Cam

Pink

/pɪŋk/

Hồng

Purple

/ˈpɜːpl/

Tím

Brown

/braʊn/

Nâu

Black

/blæk/

Đen

White

/waɪt/

Trắng

Gray/Grey

/ɡreɪ/

Xám

Gold

/ɡəʊld/

Vàng kim

Silver

/ˈsɪlvə(r)/

Bạc

Light blue

/laɪt bluː/

Xanh nhạt

Dark blue

/dɑːk bluː/

Xanh đậm

Beige

/beɪʒ/

Màu be

Violet

/ˈvaɪələt/

Tím nhạt

Navy

/ˈneɪvi/

Xanh navy

Color

/ˈkʌlə(r)/

Màu sắc

Rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

Cầu vồng

3. Chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé Cảm xúc (Feelings)

Biết diễn đạt cảm xúc là một kỹ năng quan trọng giúp trẻ giao tiếp và bày tỏ suy nghĩ của mình. Khi học chủ đề Feelings, bé sẽ biết cách nói mình đang vui, buồn, tức giận hay hào hứng bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp tăng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ bé phát triển trí tuệ cảm xúc và khả năng giao tiếp tự nhiên.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh chủ đề Cảm xúc

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Happy

/ˈhæpi/

Vui vẻ

Sad

/sæd/

Buồn

Angry

/ˈæŋɡri/

Tức giận

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng

Scared

/skeəd/

Sợ hãi

Tired

/ˈtaɪəd/

Mệt

Sleepy

/ˈsliːpi/

Buồn ngủ

Hungry

/ˈhʌŋɡri/

Đói

Thirsty

/ˈθɜːsti/

Khát

Surprised

/səˈpraɪzd/

Ngạc nhiên

Shy

/ʃaɪ/

Nhút nhát

Proud

/praʊd/

Tự hào

Bored

/bɔːd/

Chán

Calm

/kɑːm/

Bình tĩnh

Nervous

/ˈnɜːvəs/

Lo lắng

Funny

/ˈfʌni/

Vui nhộn

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng

Friendly

/ˈfrendli/

Thân thiện

Love

/lʌv/

Yêu thương

Smile

/smaɪl/

Mỉm cười

4. Dạy từ vựng tiếng Anh trẻ em chủ đề Động vật (Animals)

Động vật luôn là thế giới đầy màu sắc và hấp dẫn đối với trẻ nhỏ. Những con vật quen thuộc như chó, mèo, thỏ hay voi sẽ khiến bé hào hứng hơn trong quá trình học tiếng Anh. Thông qua chủ đề này, bé vừa học thêm từ vựng mới vừa khám phá thiên nhiên và hình thành tình yêu với các loài động vật.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh chủ đề động vật

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Cat

/kæt/

Mèo

Dog

/dɒɡ/

Chó

Bird

/bɜːd/

Chim

Fish

/fɪʃ/

Rabbit

/ˈræbɪt/

Thỏ

Tiger

/ˈtaɪɡə(r)/

Hổ

Lion

/ˈlaɪən/

Sư tử

Elephant

/ˈelɪfənt/

Voi

Monkey

/ˈmʌŋki/

Khỉ

Bear

/beə(r)/

Gấu

Cow

/kaʊ/

Horse

/hɔːs/

Ngựa

Sheep

/ʃiːp/

Cừu

Goat

/ɡəʊt/

Pig

/pɪɡ/

Lợn

Duck

/dʌk/

Vịt

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Turtle

/ˈtɜːtl/

Rùa

Snake

/sneɪk/

Rắn

Butterfly

/ˈbʌtəflaɪ/

Bướm

>> Xem thêm: TỔNG HỢP 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO TRẺ MẦM NON THEO CHỦ ĐỀ THÚ VỊ

5. Bảng từ vựng chủ đề Trái cây (Fruits)

Trái cây là những loại thực phẩm bé thường gặp trong bữa ăn hằng ngày nên rất dễ ghi nhớ. Học từ vựng tiếng Anh về trái cây giúp bé gọi tên những món mình yêu thích, đồng thời làm quen với nhiều loại quả khác nhau và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên thông qua các hoạt động ăn uống, mua sắm hoặc vui chơi.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh về trái cây

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa

Apple

/ˈæpl/

Táo

Banana

/bəˈnɑːnə/

Chuối

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Cam

Mango

/ˈmæŋɡəʊ/

Xoài

Watermelon

/ˈwɔːtəmelən/

Dưa hấu

Pineapple

/ˈpaɪnæpl/

Dứa

Grape

/ɡreɪp/

Nho

Strawberry

/ˈstrɔːbəri/

Dâu tây

Lemon

/ˈlemən/

Chanh

Pear

/peə(r)/

Peach

/piːtʃ/

Đào

Cherry

/ˈtʃeri/

Anh đào

Coconut

/ˈkəʊkənʌt/

Dừa

Papaya

/pəˈpaɪə/

Đu đủ

Guava

/ˈɡwɑːvə/

Ổi

Avocado

/ˌævəˈkɑːdəʊ/

Kiwi

/ˈkiːwiː/

Kiwi

Lychee

/ˈlaɪtʃiː/

Vải

Dragon fruit

/ˈdræɡən fruːt/

Thanh long

Fruit

/fruːt/

Trái cây

6. Từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề Rau củ (Vegetables)

Rau củ là nguồn thực phẩm quan trọng giúp bé phát triển khỏe mạnh. Khi học chủ đề này, bé không chỉ biết tên các loại rau củ bằng tiếng Anh mà còn có thêm hứng thú tìm hiểu về thực phẩm và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh ngay từ nhỏ.

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Carrot

/ˈkærət/

Cà rốt

Tomato

/təˈmɑːtəʊ/

Cà chua

Potato

/pəˈteɪtəʊ/

Khoai tây

Onion

/ˈʌnjən/

Hành tây

Garlic

/ˈɡɑːlɪk/

Tỏi

Cucumber

/ˈkjuːkʌmbə(r)/

Dưa chuột

Broccoli

/ˈbrɒkəli/

Bông cải xanh

Cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

Bắp cải

Lettuce

/ˈletɪs/

Rau xà lách

Pumpkin

/ˈpʌmpkɪn/

Bí ngô

Corn

/kɔːn/

Ngô/Bắp

Bean

/biːn/

Đậu

Pea

/piː/

Đậu Hà Lan

Spinach

/ˈspɪnɪtʃ/

Rau chân vịt

Mushroom

/ˈmʌʃruːm/

Nấm

Eggplant

/ˈeɡplɑːnt/

Cà tím

Chili

/ˈtʃɪli/

Ớt

Celery

/ˈseləri/

Cần tây

Radish

/ˈrædɪʃ/

Củ cải

Vegetable

/ˈvedʒtəbl/

Rau củ

7. Những từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh về Đồ ăn và đồ uống (Food & Drinks)

Đồ ăn và đồ uống là chủ đề quen thuộc trong mọi cuộc trò chuyện hằng ngày. Việc học từ vựng tiếng Anh về các món ăn yêu thích sẽ giúp bé dễ dàng diễn đạt sở thích, gọi món hoặc trò chuyện về bữa ăn với thầy cô và bạn bè bằng những câu tiếng Anh đơn giản.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh về đồ uống

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Bread

/bred/

Bánh mì

Rice

/raɪs/

Cơm

Noodles

/ˈnuːdlz/

Egg

/eɡ/

Trứng

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Thịt gà

Beef

/biːf/

Thịt bò

Pork

/pɔːk/

Thịt lợn

Fish

/fɪʃ/

Soup

/suːp/

Súp

Cake

/keɪk/

Bánh ngọt

Candy

/ˈkændi/

Kẹo

Ice cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

Kem

Milk

/mɪlk/

Sữa

Water

/ˈwɔːtə(r)/

Nước

Juice

/dʒuːs/

Nước ép

Tea

/tiː/

Trà

Coffee

/ˈkɒfi/

Cà phê

Sandwich

/ˈsænwɪdʒ/

Bánh sandwich

Pizza

/ˈpiːtsə/

Pizza

Breakfast

/ˈbrekfəst/

Bữa sáng

8. Chủ đề Phương tiện giao thông (Transportation)

Mỗi ngày, bé đều nhìn thấy rất nhiều phương tiện giao thông như xe đạp, xe buýt hay ô tô khi đi học hoặc đi chơi cùng gia đình. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Transportation giúp bé nhận biết các phương tiện quen thuộc và dễ dàng miêu tả cách mình di chuyển trong cuộc sống hằng ngày.

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Car

/kɑː(r)/

Ô tô

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

Xe đạp

Motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

Xe máy

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

Airplane

/ˈeəpleɪn/

Máy bay

Boat

/bəʊt/

Thuyền

Ship

/ʃɪp/

Tàu thủy

Taxi

/ˈtæksi/

Taxi

Truck

/trʌk/

Xe tải

Van

/væn/

Xe tải nhỏ

Helicopter

/ˈhelɪkɒptə(r)/

Trực thăng

Scooter

/ˈskuːtə(r)/

Xe tay ga

Subway

/ˈsʌbweɪ/

Tàu điện ngầm

Tram

/træm/

Xe điện

Traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

Đèn giao thông

Road

/rəʊd/

Con đường

Bridge

/brɪdʒ/

Cây cầu

Driver

/ˈdraɪvə(r)/

Tài xế

Transportation

/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/

Phương tiện giao thông

9. Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho bé chủ đề Quần áo (Clothes)

Quần áo là những vật dụng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi học chủ đề Clothes, bé sẽ biết cách gọi tên áo, quần, váy, giày và nhiều trang phục khác bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề giúp bé dễ dàng áp dụng vào giao tiếp khi nói về trang phục mình đang mặc hoặc lựa chọn quần áo.

Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh
Từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh về trang phục

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

Áo phông

Shirt

/ʃɜːt/

Áo sơ mi

Dress

/dres/

Váy

Skirt

/skɜːt/

Chân váy

Pants

/pænts/

Quần dài

Shorts

/ʃɔːts/

Quần đùi

Jacket

/ˈdʒækɪt/

Áo khoác

Sweater

/ˈswetə(r)/

Áo len

Coat

/kəʊt/

Áo măng tô

Socks

/sɒks/

Tất

Shoes

/ʃuːz/

Giày

Sandals

/ˈsændlz/

Dép xăng đan

Hat

/hæt/

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai

Scarf

/skɑːf/

Khăn quàng

Gloves

/ɡlʌvz/

Găng tay

Belt

/belt/

Thắt lưng

Boots

/buːts/

Ủng

Pajamas

/pəˈdʒɑːməz/

Đồ ngủ

Clothes

/kləʊðz/

Quần áo

10. Chủ đề Đồ chơi (Toys) - Từ vựng tiếng Anh cho bé

Quần áo là những vật dụng gắn liền với sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi học chủ đề Clothes, bé sẽ biết cách gọi tên áo, quần, váy, giày và nhiều trang phục khác bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề giúp bé dễ dàng áp dụng vào giao tiếp khi nói về trang phục mình đang mặc hoặc lựa chọn quần áo.

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Toy

/tɔɪ/

Đồ chơi

Doll

/dɒl/

Búp bê

Teddy bear

/ˈtedi beə(r)/

Gấu bông

Ball

/bɔːl/

Quả bóng

Kite

/kaɪt/

Cánh diều

Puzzle

/ˈpʌzl/

Trò chơi xếp hình

Robot

/ˈrəʊbɒt/

Người máy

Car

/kɑː(r)/

Xe đồ chơi

Train

/treɪn/

Tàu đồ chơi

Blocks

/blɒks/

Khối xếp hình

Yo-yo

/ˈjəʊ jəʊ/

Con quay yo-yo

Drum

/drʌm/

Trống

Piano

/piˈænəʊ/

Đàn piano

Bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

Xe đạp

Marble

/ˈmɑːbl/

Viên bi

Rope

/rəʊp/

Dây nhảy

Plane

/pleɪn/

Máy bay đồ chơi

Dinosaur

/ˈdaɪnəsɔː(r)/

Khủng long đồ chơi

Stuffed animal

/stʌft ˈænɪml/

Thú nhồi bông

Game

/ɡeɪm/

Trò chơi

Lời kết:

Học 200+ từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Anh cho bé theo chủ đề sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc ngay từ những năm đầu đời. Ba mẹ không cần đặt mục tiêu để con ghi nhớ thật nhiều từ trong thời gian ngắn mà hãy đồng hành cùng bé học từng chủ đề nhỏ, ôn tập thường xuyên và tạo cơ hội để con sử dụng từ vựng trong cuộc sống hằng ngày

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: