Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chiếc chìa khóa giúp con tự tin chinh phục các vị giám khảo trong kỳ thi IELTS. Hiểu được những khó khăn của các bạn học sinh khi mới bắt đầu, BingGo Leadersi đã biên soạn bộ 1000+ từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu được phân loại theo chủ đề, giúp con dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Đây chính là bước đệm quan trọng để con xây dựng sự tự tin, làm phong phú cách diễn đạt và sẵn sàng chinh phục mục tiêu IELTS với một tâm thế thoải mái.
1. Education (Giáo dục)
Giáo dục là chủ đề rất quen thuộc trong bài thi IELTS. Từ việc đi học, chọn môn học đến chuyện đi du học, tất cả đều thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng dưới đây để con dễ dàng diễn đạt suy nghĩ về trường lớp.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Academic |
/ˌæk.əˈdem.ɪk/ |
(thuộc) học thuật |
She has a strong academic record. |
|
2 |
Curriculum |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
Chương trình học |
The school is revising its curriculum. |
|
3 |
Degree |
/dɪˈɡriː/ |
Bằng cấp (đại học) |
He has a degree in Physics. |
|
4 |
Tuition |
/tjuːˈɪʃ.ən/ |
Học phí |
Tuition fees have risen recently. |
|
5 |
Scholarship |
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ |
Học bổng |
She won a scholarship to Harvard. |
|
6 |
Compulsory |
/kəmˈpʌl.sər.i/ |
Bắt buộc |
English is a compulsory subject. |
|
7 |
Enroll |
/ɪnˈrəʊl/ |
Ghi danh/Đăng ký |
I enrolled in an online course. |
|
8 |
Graduate |
/ˈɡrædʒ.u.eɪt/ |
Tốt nghiệp |
She graduated from university last year. |
|
9 |
Campus |
/ˈkæm.pəs/ |
Khuôn viên trường |
The campus is very large and green. |
|
10 |
Assessment |
/əˈses.mənt/ |
Sự đánh giá/Kiểm tra |
Final assessment is based on a test. |
|
11 |
Lecture |
/ˈlek.tʃər/ |
Bài giảng |
She attended a lecture on history. |
|
12 |
Extracurricular |
/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ |
Ngoại khóa |
He joined many extracurricular activities. |
|
13 |
Discipline |
/ˈdɪs.ə.plɪn/ |
Kỷ luật |
Schools should maintain good discipline. |
|
14 |
Vocational |
/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ |
(thuộc) hướng nghiệp |
He chose a vocational training school. |
|
15 |
Subject |
/ˈsʌb.dʒɪkt/ |
Môn học |
My favorite subject is Mathematics. |
|
16 |
Knowledge |
/ˈnɒl.ɪdʒ/ |
Kiến thức |
Education expands our knowledge. |
|
17 |
Intensive |
/ɪnˈten.sɪv/ |
Cấp tốc/Chuyên sâu |
She took an intensive English course. |
|
18 |
Distance learning |
/ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/ |
Học từ xa |
Distance learning is popular today. |
|
19 |
Classroom |
/ˈklɑːs.ruːm/ |
Lớp học |
There are 30 students in the classroom. |
|
20 |
Qualification |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
Bằng cấp/Chứng chỉ |
She lacks the necessary qualification. |
|
21 |
Study abroad |
/ˈstʌd.i əˈbrɔːd/ |
Du học |
Many students want to study abroad. |
|
22 |
Self-study |
/ˈselfˌstʌd.i/ |
Tự học |
Self-study is important for IELTS. |
|
23 |
Literacy |
/ˈlɪt.ər.ə.si/ |
Biết đọc biết viết |
The government aims to improve literacy. |
|
24 |
Undergraduate |
/ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ |
Sinh viên đại học |
He is an undergraduate student. |
|
25 |
Deadline |
/ˈded.laɪn/ |
Hạn chót |
I must meet the essay deadline. |
2. Technology (Công nghệ)
Công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta mỗi ngày, từ chiếc điện thoại đến máy tính. Vì rất gần gũi, nên công nghệ cũng là chủ đề rất hay gặp trong bài thi IELTS. Biết các từ vựng này sẽ giúp con nói về các thiết bị hay xu hướng hiện đại một cách tự nhiên. Cùng xem qua bộ từ vựng dưới đây để con không còn bỡ ngỡ khi gặp chủ đề này nhé!
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Digital |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ |
Thuộc kỹ thuật số |
We live in a digital age. |
|
2 |
Device |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
Smartphones are useful devices. |
|
3 |
Internet |
/ˈɪn.tə.net/ |
Mạng internet |
The internet helps us learn fast. |
|
4 |
Modern |
/ˈmɒd.ən/ |
Hiện đại |
Modern technology is amazing. |
|
5 |
Innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đổi mới/Sáng tạo |
This is a great technological innovation. |
|
6 |
Access |
/ˈæk.ses/ |
Truy cập/Tiếp cận |
I can access the web easily. |
|
7 |
Connect |
/kəˈnekt/ |
Kết nối |
Technology connects people worldwide. |
|
8 |
Software |
/ˈsɒft.weər/ |
Phần mềm |
This software is easy to use. |
|
9 |
Hardware |
/ˈhɑːd.weər/ |
Phần cứng |
My computer needs new hardware. |
|
10 |
Update |
/ʌpˈdeɪt/ |
Cập nhật |
Please update your phone regularly. |
|
11 |
Efficient |
/ɪˈfɪʃ.ənt/ |
Hiệu quả |
This app makes work more efficient. |
|
12 |
Social media |
/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ |
Mạng xã hội |
I spend time on social media. |
|
13 |
Virtual |
/ˈvɜː.tʃu.əl/ |
Ảo |
Virtual reality is very interesting. |
|
14 |
Advanced |
/ədˈvɑːnst/ |
Tiên tiến/Nâng cao |
They use advanced robots. |
|
15 |
Convenient |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
Tiện lợi |
Online shopping is very convenient. |
|
16 |
Automated |
/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ |
Tự động hóa |
The factory uses automated machines. |
|
17 |
Tool |
/tuːl/ |
Công cụ |
Computers are great tools for study. |
|
18 |
Cyber |
/ˈsaɪ.bər/ |
Thuộc mạng/Điện tử |
Cyber security is very important. |
|
19 |
Download |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải xuống |
I download many books to read. |
|
20 |
User-friendly |
/ˈjuː.zəˌfrend.li/ |
Dễ sử dụng |
This website is very user-friendly. |
|
21 |
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Cải thiện |
Technology improves our life. |
|
22 |
Communication |
/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ |
Sự giao tiếp |
The internet changed communication. |
|
23 |
Gadget |
/ˈɡædʒ.ɪt/ |
Đồ dùng điện tử nhỏ |
I love buying new tech gadgets. |
|
24 |
Complex |
/ˈkɒm.pleks/ |
Phức tạp |
Some systems are very complex. |
|
25 |
Scientific |
/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ |
Thuộc khoa học |
Scientific research needs technology. |
3. Environment (Môi trường)
Môi trường là vấn đề nóng hổi của cả thế giới, nên bài thi IELTS rất hay hỏi về chủ đề này. Từ việc bảo vệ cây xanh đến tiết kiệm năng lượng, con cần có vốn từ phù hợp để trình bày ý kiến của mình. Danh sách từ vựng dưới đây được chọn lọc đơn giản, giúp con hiểu rõ và dễ dàng áp dụng khi bàn luận về thế giới xung quanh.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Digital |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ |
Thuộc kỹ thuật số |
We live in a digital age. |
|
2 |
Device |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
Smartphones are useful devices. |
|
3 |
Internet |
/ˈɪn.tə.net/ |
Mạng internet |
The internet helps us learn fast. |
|
4 |
Modern |
/ˈmɒd.ən/ |
Hiện đại |
Modern technology is amazing. |
|
5 |
Innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đổi mới/Sáng tạo |
This is a great technological innovation. |
|
6 |
Access |
/ˈæk.ses/ |
Truy cập/Tiếp cận |
I can access the web easily. |
|
7 |
Connect |
/kəˈnekt/ |
Kết nối |
Technology connects people worldwide. |
|
8 |
Software |
/ˈsɒft.weər/ |
Phần mềm |
This software is easy to use. |
|
9 |
Hardware |
/ˈhɑːd.weər/ |
Phần cứng |
My computer needs new hardware. |
|
10 |
Update |
/ʌpˈdeɪt/ |
Cập nhật |
Please update your phone regularly. |
|
11 |
Efficient |
/ɪˈfɪʃ.ənt/ |
Hiệu quả |
This app makes work more efficient. |
|
12 |
Social media |
/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ |
Mạng xã hội |
I spend time on social media. |
|
13 |
Virtual |
/ˈvɜː.tʃu.əl/ |
Ảo |
Virtual reality is very interesting. |
|
14 |
Advanced |
/ədˈvɑːnst/ |
Tiên tiến/Nâng cao |
They use advanced robots. |
|
15 |
Convenient |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
Tiện lợi |
Online shopping is very convenient. |
|
16 |
Automated |
/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ |
Tự động hóa |
The factory uses automated machines. |
|
17 |
Tool |
/tuːl/ |
Công cụ |
Computers are great tools for study. |
|
18 |
Cyber |
/ˈsaɪ.bər/ |
Thuộc mạng/Điện tử |
Cyber security is very important. |
|
19 |
Download |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải xuống |
I download many books to read. |
|
20 |
User-friendly |
/ˈjuː.zəˌfrend.li/ |
Dễ sử dụng |
This website is very user-friendly. |
|
21 |
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Cải thiện |
Technology improves our life. |
|
22 |
Communication |
/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ |
Sự giao tiếp |
The internet changed communication. |
|
23 |
Gadget |
/ˈɡædʒ.ɪt/ |
Đồ dùng điện tử nhỏ |
I love buying new tech gadgets. |
|
24 |
Complex |
/ˈkɒm.pleks/ |
Phức tạp |
Some systems are very complex. |
|
25 |
Scientific |
/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ |
Thuộc khoa học |
Scientific research needs technology. |
4. Health (Sức khỏe)
Sức khỏe là vốn quý nhất, và đây cũng là chủ đề gắn liền với đời sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Các câu hỏi về thói quen ăn uống, tập thể dục hay lối sống lành mạnh xuất hiện rất nhiều trong IELTS. Bộ từ vựng này sẽ giúp con có những từ ngữ chuẩn xác để chia sẻ về cách giữ gìn sức khỏe một cách khoa học và thuyết phục.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
Sự ô nhiễm |
Air pollution is a serious problem. |
|
2 |
Climate |
/ˈklaɪ.mət/ |
Khí hậu |
The climate is changing fast. |
|
3 |
Global warming |
/ˈɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
Nóng lên toàn cầu |
Global warming affects the whole world. |
|
4 |
Recycle |
/ˌriːˈsaɪ.kəl/ |
Tái chế |
We should recycle plastic bottles. |
|
5 |
Waste |
/weɪst/ |
Rác thải/Lãng phí |
Please don't waste water. |
|
6 |
Nature |
/ˈneɪ.tʃər/ |
Thiên nhiên |
I love spending time in nature. |
|
7 |
Protect |
/prəˈtekt/ |
Bảo vệ |
We must protect the environment. |
|
8 |
Damage |
/ˈdæm.ɪdʒ/ |
Sự phá hoại/Thiệt hại |
Pollution causes damage to forests. |
|
9 |
Plastic |
/ˈplæs.tɪk/ |
Nhựa |
Plastic is bad for the ocean. |
|
10 |
Energy |
/ˈen.ə.dʒi/ |
Năng lượng |
We should save energy at home. |
|
11 |
Green |
/ɡriːn/ |
Xanh/Thân thiện |
We need to live a green life. |
|
12 |
Atmosphere |
/ˈæt.mə.sfɪər/ |
Khí quyển |
The atmosphere is getting warmer. |
|
13 |
Chemical |
/ˈkem.ɪ.kəl/ |
Hóa chất |
Factories release many chemicals. |
|
14 |
Sustainable |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
Bền vững |
We need sustainable development. |
|
15 |
Wildlife |
/ˈwaɪld.laɪf/ |
Động vật hoang dã |
We must save endangered wildlife. |
|
16 |
Forest |
/ˈfɒr.ɪst/ |
Rừng |
Many animals live in the forest. |
|
17 |
Clean |
/kliːn/ |
Sạch sẽ |
We need clean air to breathe. |
|
18 |
Reduce |
/rɪˈdʒuːs/ |
Giảm bớt |
Try to reduce your daily waste. |
|
19 |
Solar |
/ˈsəʊ.lər/ |
Thuộc về mặt trời |
Solar energy is very clean. |
|
20 |
Natural |
/ˈnætʃ.ər.əl/ |
Tự nhiên |
Trees are a natural resource. |
|
21 |
Disaster |
/dɪˈzɑː.stər/ |
Thảm họa |
A flood is a natural disaster. |
|
22 |
Carbon |
/ˈkɑː.bən/ |
Carbon |
We need to lower carbon emissions. |
|
23 |
Toxic |
/ˈtɒk.sɪk/ |
Độc hại |
The water is full of toxic waste. |
|
24 |
Action |
/ˈæk.ʃən/ |
Hành động |
It is time to take action now. |
|
25 |
Earth |
/ɜːθ/ |
Trái Đất |
We have only one Earth to live on. |
5. Work & Career (Công việc & Sự nghiệp)
Công việc và ước mơ nghề nghiệp là chủ đề rất hay gặp, đặc biệt trong các phần thi nói về bản thân. Hiểu rõ các từ vựng này không chỉ giúp con ghi điểm trong bài thi mà còn giúp con định hướng tốt hơn cho tương lai. Hãy cùng điểm qua những từ vựng về công việc, giúp con tự tin chia sẻ về dự định nghề nghiệp của mình.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Job |
/dʒɒb/ |
Công việc |
I am looking for a new job. |
|
2 |
Career |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp |
She has a successful career. |
|
3 |
Apply |
/əˈplaɪ/ |
Ứng tuyển/Nộp đơn |
I want to apply for this position. |
|
4 |
Employ |
/ɪmˈplɔɪ/ |
Tuyển dụng/Thuê |
This company employs 100 people. |
|
5 |
Salary |
/ˈsæl.ər.i/ |
Tiền lương |
My salary is paid every month. |
|
6 |
Office |
/ˈɒf.ɪs/ |
Văn phòng |
He works in a big office. |
|
7 |
Experience |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
Kinh nghiệm |
I have experience in teaching. |
|
8 |
Skill |
/skɪl/ |
Kỹ năng |
Communication is a useful skill. |
|
9 |
Profession |
/prəˈfeʃ.ən/ |
Nghề nghiệp |
Teaching is a noble profession. |
|
10 |
Workplace |
/ˈwɜːk.pleɪs/ |
Nơi làm việc |
The workplace should be friendly. |
|
11 |
Full-time |
/ˌfʊlˈtaɪm/ |
Toàn thời gian |
She works full-time at the bank. |
|
12 |
Part-time |
/ˌpɑːtˈtaɪm/ |
Bán thời gian |
I do a part-time job as a tutor. |
|
13 |
Success |
/səkˈses/ |
Sự thành công |
Hard work leads to success. |
|
14 |
Teamwork |
/ˈtiːm.wɜːk/ |
Làm việc nhóm |
Teamwork makes tasks easier. |
|
15 |
Goal |
/ɡəʊl/ |
Mục tiêu |
My goal is to become a doctor. |
|
16 |
Promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
Sự thăng chức |
She got a promotion last month. |
|
17 |
Employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
Chủ/Người tuyển dụng |
My employer is very kind. |
|
18 |
Colleague |
/ˈkɒl.iːɡ/ |
Đồng nghiệp |
I like my colleagues a lot. |
|
19 |
Task |
/tɑːsk/ |
Nhiệm vụ/Công việc |
My task today is to finish this. |
|
20 |
Manage |
/ˈmæn.ɪdʒ/ |
Quản lý |
She manages a small team. |
|
21 |
Retire |
/rɪˈtaɪər/ |
Nghỉ hưu |
My father will retire next year. |
|
22 |
Apply |
/əˈplaɪ/ |
Ứng tuyển |
He wants to apply for a new role. |
|
23 |
Interview |
/ˈɪn.tə.vjuː/ |
Phỏng vấn |
I have a job interview tomorrow. |
|
24 |
Office hours |
/ˈɒf.ɪs ˌaʊəz/ |
Giờ hành chính |
Office hours are from 9 to 5. |
|
25 |
Hardworking |
/ˈhɑːdˌwɜː.kɪŋ/ |
Chăm chỉ |
She is a very hardworking person. |
6. Travel & Tourism (Du lịch & Lữ hành)
Ai trong chúng ta cũng thích những chuyến đi khám phá những vùng đất mới. Trong bài thi IELTS, chủ đề du lịch rất hay gặp vì nó gần gũi với sở thích của mọi người. Bộ từ vựng này sẽ giúp con nói về những nơi con đã đến, các hoạt động du lịch và lợi ích của việc đi xa. Hãy cùng khám phá để những bài nói về chủ đề này trở nên thú vị hơn nhé!
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Travel |
/ˈtræv.əl/ |
Đi du lịch/Đi lại |
I love to travel to new places. |
|
2 |
Journey |
/ˈdʒɜː.ni/ |
Hành trình |
It was a long journey by train. |
|
3 |
Destination |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
This city is a popular destination. |
|
4 |
Explore |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
We want to explore the island. |
|
5 |
Tour |
/tʊər/ |
Chuyến tham quan |
We took a tour of the museum. |
|
6 |
Adventure |
/ədˈven.tʃər/ |
Chuyến phiêu lưu |
Hiking is a great adventure. |
|
7 |
Sightseeing |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
Tham quan cảnh đẹp |
We went sightseeing in London. |
|
8 |
Culture |
/ˈkʌl.tʃər/ |
Văn hóa |
I enjoy learning about local culture. |
|
9 |
Accommodation |
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ |
Nơi ở/Chỗ ở |
We need to book our accommodation. |
|
10 |
Landscape |
/ˈlænd.skeɪp/ |
Phong cảnh |
The mountain landscape is beautiful. |
|
11 |
Package |
/ˈpæk.ɪdʒ/ |
Trọn gói |
We bought a travel package. |
|
12 |
Foreign |
/ˈfɒr.ən/ |
Nước ngoài |
He likes to visit foreign countries. |
|
13 |
Airport |
/ˈeə.pɔːt/ |
Sân bay |
We arrived at the airport early. |
|
14 |
Booking |
/ˈbʊk.ɪŋ/ |
Sự đặt chỗ |
I made a hotel booking online. |
|
15 |
Memorable |
/ˈmem.ər.ə.bəl/ |
Đáng nhớ |
It was a memorable trip for us. |
|
16 |
Tourist |
/ˈtʊə.rɪst/ |
Khách du lịch |
The city is full of tourists. |
|
17 |
Exotic |
/ɪɡˈzɒt.ɪk/ |
Kỳ lạ/Đẹp lạ |
She wants to visit exotic islands. |
|
18 |
Relax |
/rɪˈlæks/ |
Thư giãn |
I travel to relax and have fun. |
|
19 |
Budget |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
Ngân sách |
We are traveling on a low budget. |
|
20 |
Itinerary |
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ |
Lịch trình |
My itinerary is very busy. |
|
21 |
Departure |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
Sự khởi hành/Rời đi |
What time is your departure? |
|
22 |
Visitor |
/ˈvɪz.ɪ.tər/ |
Khách ghé thăm |
The park has many visitors. |
|
23 |
Transport |
/ˈtræn.spɔːt/ |
Giao thông/Phương tiện |
Public transport is very convenient. |
|
24 |
Unforgettable |
/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ |
Không thể quên |
The sunset was unforgettable. |
|
25 |
Explore |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
We love to explore hidden beaches. |
7. Food & Diet (Thực phẩm & Chế độ ăn)
Ăn uống là chủ đề không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Bài thi IELTS thường hỏi con về món ăn yêu thích, thói quen ăn uống hay lợi ích của việc ăn sạch (healthy eating). Biết các từ vựng này sẽ giúp con mô tả món ăn và chia sẻ thói quen sống lành mạnh một cách trôi chảy. Cùng xem qua danh sách từ vựng dưới đây để con tự tin hơn với chủ đề này.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Travel |
/ˈtræv.əl/ |
Đi du lịch/Đi lại |
I love to travel to new places. |
|
2 |
Journey |
/ˈdʒɜː.ni/ |
Hành trình |
It was a long journey by train. |
|
3 |
Destination |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
This city is a popular destination. |
|
4 |
Explore |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
We want to explore the island. |
|
5 |
Tour |
/tʊər/ |
Chuyến tham quan |
We took a tour of the museum. |
|
6 |
Adventure |
/ədˈven.tʃər/ |
Chuyến phiêu lưu |
Hiking is a great adventure. |
|
7 |
Sightseeing |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
Tham quan cảnh đẹp |
We went sightseeing in London. |
|
8 |
Culture |
/ˈkʌl.tʃər/ |
Văn hóa |
I enjoy learning about local culture. |
|
9 |
Accommodation |
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ |
Nơi ở/Chỗ ở |
We need to book our accommodation. |
|
10 |
Landscape |
/ˈlænd.skeɪp/ |
Phong cảnh |
The mountain landscape is beautiful. |
|
11 |
Package |
/ˈpæk.ɪdʒ/ |
Trọn gói |
We bought a travel package. |
|
12 |
Foreign |
/ˈfɒr.ən/ |
Nước ngoài |
He likes to visit foreign countries. |
|
13 |
Airport |
/ˈeə.pɔːt/ |
Sân bay |
We arrived at the airport early. |
|
14 |
Booking |
/ˈbʊk.ɪŋ/ |
Sự đặt chỗ |
I made a hotel booking online. |
|
15 |
Memorable |
/ˈmem.ər.ə.bəl/ |
Đáng nhớ |
It was a memorable trip for us. |
|
16 |
Tourist |
/ˈtʊə.rɪst/ |
Khách du lịch |
The city is full of tourists. |
|
17 |
Exotic |
/ɪɡˈzɒt.ɪk/ |
Kỳ lạ/Đẹp lạ |
She wants to visit exotic islands. |
|
18 |
Relax |
/rɪˈlæks/ |
Thư giãn |
I travel to relax and have fun. |
|
19 |
Budget |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
Ngân sách |
We are traveling on a low budget. |
|
20 |
Itinerary |
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ |
Lịch trình |
My itinerary is very busy. |
|
21 |
Departure |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
Sự khởi hành/Rời đi |
What time is your departure? |
|
22 |
Visitor |
/ˈvɪz.ɪ.tər/ |
Khách ghé thăm |
The park has many visitors. |
|
23 |
Transport |
/ˈtræn.spɔːt/ |
Giao thông/Phương tiện |
Public transport is very convenient. |
|
24 |
Unforgettable |
/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ |
Không thể quên |
The sunset was unforgettable. |
|
25 |
Explore |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
We love to explore hidden beaches. |
8. Crime & Law (Tội phạm & Pháp luật)
Đây là chủ rất hay xuất hiện trong bài thi IELTS. Con sẽ cần những từ vựng này để nói về các vấn đề như làm sao để giảm tội phạm hay tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật. Đừng lo lắng, danh sách từ vựng dưới đây được chọn lọc rất cơ bản thôi.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Nutrition |
/njuːˈtrɪʃ.ən/ |
Dinh dưỡng |
Milk provides good nutrition for kids. |
|
2 |
Diet |
/ˈdaɪ.ət/ |
Chế độ ăn uống |
I try to follow a healthy diet. |
|
3 |
Organic |
/ɔːˈɡæn.ɪk/ |
Hữu cơ |
Organic food is good for health. |
|
4 |
Fresh |
/freʃ/ |
Tươi/Mới |
We should eat fresh vegetables. |
|
5 |
Balance |
/ˈbæl.əns/ |
Cân bằng |
You need a balanced meal. |
|
6 |
Nutrient |
/ˈnjuː.tri.ənt/ |
Chất dinh dưỡng |
Fruits are full of essential nutrients. |
|
7 |
Ingredient |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
Nguyên liệu |
Fresh ingredients make better food. |
|
8 |
Delicious |
/dɪˈlɪʃ.əs/ |
Ngon miệng |
This soup is very delicious. |
|
9 |
Vegetarian |
/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ |
Người ăn chay |
She is a vegetarian. |
|
10 |
Energy |
/ˈen.ə.dʒi/ |
Năng lượng |
Breakfast gives you energy for the day. |
|
11 |
Homemade |
/ˈhəʊm.meɪd/ |
Nhà làm |
I love homemade food the most. |
|
12 |
Fast food |
/ˌfɑːst ˈfuːd/ |
Đồ ăn nhanh |
Fast food is not good for your health. |
|
13 |
Habit |
/ˈhæb.ɪt/ |
Thói quen |
My habit is eating slowly. |
|
14 |
Prepare |
/prɪˈpeər/ |
Chuẩn bị/Nấu |
My mom prepares lunch every day. |
|
15 |
Taste |
/teɪst/ |
Vị/Nếm |
This cake has a sweet taste. |
|
16 |
Avoid |
/əˈvɔɪd/ |
Tránh |
You should avoid sugary drinks. |
|
17 |
Healthy |
/ˈhel.θi/ |
Lành mạnh |
A healthy salad is easy to make. |
|
18 |
Cook |
/kʊk/ |
Nấu ăn |
Learning to cook is a great skill. |
|
19 |
Meal |
/miːl/ |
Bữa ăn |
We have three meals a day. |
|
20 |
Snack |
/snæk/ |
Bữa ăn nhẹ |
I like a small snack after school. |
|
21 |
Sugar |
/ˈʃʊɡ.ər/ |
Đường |
Too much sugar is bad for teeth. |
|
22 |
Vitamin |
/ˈvɪt.ə.mɪn/ |
Vitamin |
Eat fruit to get enough vitamins. |
|
23 |
Drink |
/drɪŋk/ |
Đồ uống |
Water is the best drink for you. |
|
24 |
Choose |
/tʃuːz/ |
Chọn lựa |
Try to choose healthy options. |
|
25 |
Favorite |
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ |
Yêu thích |
Pizza is my favorite food. |
9. Science & Innovation (Khoa học & Sáng tạo)
Khoa học và những phát minh mới luôn làm thế giới chúng ta thay đổi nhanh chóng. IELTS thường hỏi con về những thay đổi này hoặc các phát minh con thấy hữu ích. Dù chủ đề này nghe có vẻ 'khó nhằn', nhưng với bộ từ vựng cơ bản dưới đây, con sẽ thấy việc nói về những ý tưởng mới trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhiều.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Law |
/lɔː/ |
Luật pháp |
Everyone must follow the law. |
|
2 |
Crime |
/kraɪm/ |
Tội phạm |
We need to reduce crime in our city. |
|
3 |
Rule |
/ruːl/ |
Quy tắc/Nội quy |
Schools have rules for students. |
|
4 |
Illegal |
/ɪˈliː.ɡəl/ |
Bất hợp pháp |
Stealing is illegal. |
|
5 |
Police |
/pəˈliːs/ |
Cảnh sát |
The police help keep us safe. |
|
6 |
Safe |
/seɪf/ |
An toàn |
We want a safe community. |
|
7 |
Punish |
/ˈpʌn.ɪʃ/ |
Phạt/Trừng phạt |
The law punishes bad actions. |
|
8 |
Justice |
/ˈdʒʌs.tɪs/ |
Công lý |
Everyone wants justice. |
|
9 |
Prison |
/ˈprɪz.ən/ |
Nhà tù |
Criminals go to prison. |
|
10 |
Judge |
/dʒʌdʒ/ |
Thẩm phán |
The judge decides the case. |
|
11 |
Right |
/raɪt/ |
Quyền lợi |
Everyone has the right to be free. |
|
12 |
Order |
/ˈɔː.dər/ |
Trật tự |
We must maintain public order. |
|
13 |
Steal |
/stiːl/ |
Ăn trộm |
It is wrong to steal things. |
|
14 |
Break |
/breɪk/ |
Vi phạm |
Do not break the school rules. |
|
15 |
Serious |
/ˈsɪə.ri.əs/ |
Nghiêm trọng |
That is a serious crime. |
|
16 |
Protect |
/prəˈtekt/ |
Bảo vệ |
The law protects people. |
|
17 |
Guilty |
/ˈɡɪl.ti/ |
Có tội |
He was found guilty. |
|
18 |
Prevent |
/prɪˈvent/ |
Ngăn chặn |
Education can prevent crime. |
|
19 |
Community |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
Cộng đồng |
We should help our community. |
|
20 |
Problem |
/ˈprɒb.ləm/ |
Vấn đề |
Crime is a big problem. |
|
21 |
Behaviour |
/bɪˈheɪ.vjər/ |
Hành vi |
Good behaviour is important. |
|
22 |
Fine |
/faɪn/ |
Phạt tiền |
You will get a fine for this. |
|
23 |
Court |
/kɔːt/ |
Tòa án |
They went to court yesterday. |
|
24 |
Follow |
/ˈfɒl.əʊ/ |
Tuân theo |
We should follow the rules. |
|
25 |
Honest |
/ˈɒn.ɪst/ |
Trung thực |
It is important to be honest. |
10. Society & Culture (Xã hội & Văn hóa)
Xã hội và văn hóa là những chủ đề rộng lớn, bao gồm các phong tục tập quán, lối sống của con người ở các nơi khác nhau. Trong bài thi, con có thể được hỏi về nét đẹp văn hóa quê hương hoặc các vấn đề xã hội ngày nay. Bộ từ vựng này sẽ giúp con có những từ ngữ phù hợp để chia sẻ về những nét văn hóa đặc sắc và cách sống của con người trong xã hội hiện đại.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Science |
/ˈsaɪ.əns/ |
Khoa học |
I love learning about science. |
|
2 |
Invention |
/ɪnˈven.ʃən/ |
Phát minh |
The telephone was a great invention. |
|
3 |
Discover |
/dɪˈskʌv.ər/ |
Khám phá |
Scientists discover new things. |
|
4 |
Create |
/kriˈeɪt/ |
Sáng tạo/Tạo ra |
Computers help us create art. |
|
5 |
Idea |
/aɪˈdɪə/ |
Ý tưởng |
She has a bright idea for a project. |
|
6 |
Research |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
Nghiên cứu |
Scientific research is very important. |
|
7 |
Future |
/ˈfjuː.tʃər/ |
Tương lai |
Robots will change our future. |
|
8 |
Machine |
/məˈʃiːn/ |
Máy móc |
This machine works automatically. |
|
9 |
Develop |
/dɪˈvel.əp/ |
Phát triển |
They develop new types of software. |
|
10 |
New |
/njuː/ |
Mới |
This is a new type of battery. |
|
11 |
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Cải thiện |
Science helps to improve our lives. |
|
12 |
Problem |
/ˈprɒb.ləm/ |
Vấn đề |
Scientists solve many difficult problems. |
|
13 |
Solution |
/səˈluː.ʃən/ |
Giải pháp |
They found a solution to the problem. |
|
14 |
Advanced |
/ədˈvɑːnst/ |
Tiên tiến |
We use advanced computer systems. |
|
15 |
Experiment |
/ɪkˈsper.ɪ.mənt/ |
Thí nghiệm |
The students did a fun experiment. |
|
16 |
Change |
/tʃeɪndʒ/ |
Thay đổi |
Technology brings many changes. |
|
17 |
Tool |
/tuːl/ |
Công cụ |
A telescope is a tool for space. |
|
18 |
Easy |
/ˈiː.zi/ |
Dễ dàng |
Science makes life much easier. |
|
19 |
Fast |
/fɑːst/ |
Nhanh chóng |
Innovation moves very fast. |
|
20 |
Build |
/bɪld/ |
Xây dựng/Chế tạo |
They build small robots in class. |
|
21 |
World |
/wɜːld/ |
Thế giới |
Science changes the whole world. |
|
22 |
Modern |
/ˈmɒd.ən/ |
Hiện đại |
We live in a modern world. |
|
23 |
Space |
/speɪs/ |
Không gian/Vũ trụ |
Scientists study outer space. |
|
24 |
Useful |
/ˈjuːs.fəl/ |
Hữu ích |
This app is very useful for study. |
|
25 |
Skill |
/skɪl/ |
Kỹ năng |
Science helps us learn new skills. |
Lời kết:
Mỗi từ vựng con học được ngày hôm nay chính là một bước tiến gần hơn đến giấc mơ của con trong tương lai. Ba mẹ đừng quá đặt nặng áp lực về điểm số, mà hãy cùng con tạo ra môi trường học tập thoải mái, nơi con được tự do khám phá và mắc lỗi để trưởng thành hơn. Hãy kiên trì cùng con mỗi ngày, chắc chắn thành quả ngọt ngào sẽ đến. Chúc con luôn giữ vững niềm đam mê và tự tin chinh phục kỳ thi IELTS với tâm thế tốt nhất!








