BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

TỔNG HỢP 1000+ TỪ VỰNG IELTS CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU THEO CHỦ ĐỀ

Mục lục [Hiện]

Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chiếc chìa khóa giúp con tự tin chinh phục các vị giám khảo trong kỳ thi IELTS. Hiểu được những khó khăn của các bạn học sinh khi mới bắt đầu, BingGo Leadersi đã biên soạn bộ 1000+ từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu được phân loại theo chủ đề, giúp con dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Đây chính là bước đệm quan trọng để con xây dựng sự tự tin, làm phong phú cách diễn đạt và sẵn sàng chinh phục mục tiêu IELTS với một tâm thế thoải mái.

1. Education (Giáo dục)

Giáo dục là chủ đề rất quen thuộc trong bài thi IELTS. Từ việc đi học, chọn môn học đến chuyện đi du học, tất cả đều thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng dưới đây để con dễ dàng diễn đạt suy nghĩ về trường lớp.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Academic

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

(thuộc) học thuật

She has a strong academic record.

2

Curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

Chương trình học

The school is revising its curriculum.

3

Degree

/dɪˈɡriː/

Bằng cấp (đại học)

He has a degree in Physics.

4

Tuition

/tjuːˈɪʃ.ən/

Học phí

Tuition fees have risen recently.

5

Scholarship

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/

Học bổng

She won a scholarship to Harvard.

6

Compulsory

/kəmˈpʌl.sər.i/

Bắt buộc

English is a compulsory subject.

7

Enroll

/ɪnˈrəʊl/

Ghi danh/Đăng ký

I enrolled in an online course.

8

Graduate

/ˈɡrædʒ.u.eɪt/

Tốt nghiệp

She graduated from university last year.

9

Campus

/ˈkæm.pəs/

Khuôn viên trường

The campus is very large and green.

10

Assessment

/əˈses.mənt/

Sự đánh giá/Kiểm tra

Final assessment is based on a test.

11

Lecture

/ˈlek.tʃər/

Bài giảng

She attended a lecture on history.

12

Extracurricular

/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/

Ngoại khóa

He joined many extracurricular activities.

13

Discipline

/ˈdɪs.ə.plɪn/

Kỷ luật

Schools should maintain good discipline.

14

Vocational

/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/

(thuộc) hướng nghiệp

He chose a vocational training school.

15

Subject

/ˈsʌb.dʒɪkt/

Môn học

My favorite subject is Mathematics.

16

Knowledge

/ˈnɒl.ɪdʒ/

Kiến thức

Education expands our knowledge.

17

Intensive

/ɪnˈten.sɪv/

Cấp tốc/Chuyên sâu

She took an intensive English course.

18

Distance learning

/ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/

Học từ xa

Distance learning is popular today.

19

Classroom

/ˈklɑːs.ruːm/

Lớp học

There are 30 students in the classroom.

20

Qualification

/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Bằng cấp/Chứng chỉ

She lacks the necessary qualification.

21

Study abroad

/ˈstʌd.i əˈbrɔːd/

Du học

Many students want to study abroad.

22

Self-study

/ˈselfˌstʌd.i/

Tự học

Self-study is important for IELTS.

23

Literacy

/ˈlɪt.ər.ə.si/

Biết đọc biết viết

The government aims to improve literacy.

24

Undergraduate

/ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/

Sinh viên đại học

He is an undergraduate student.

25

Deadline

/ˈded.laɪn/

Hạn chót

I must meet the essay deadline.

2. Technology (Công nghệ)

Công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta mỗi ngày, từ chiếc điện thoại đến máy tính. Vì rất gần gũi, nên công nghệ cũng là chủ đề rất hay gặp trong bài thi IELTS. Biết các từ vựng này sẽ giúp con nói về các thiết bị hay xu hướng hiện đại một cách tự nhiên. Cùng xem qua bộ từ vựng dưới đây để con không còn bỡ ngỡ khi gặp chủ đề này nhé!

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Digital

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

Thuộc kỹ thuật số

We live in a digital age.

2

Device

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

Smartphones are useful devices.

3

Internet

/ˈɪn.tə.net/

Mạng internet

The internet helps us learn fast.

4

Modern

/ˈmɒd.ən/

Hiện đại

Modern technology is amazing.

5

Innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

Sự đổi mới/Sáng tạo

This is a great technological innovation.

6

Access

/ˈæk.ses/

Truy cập/Tiếp cận

I can access the web easily.

7

Connect

/kəˈnekt/

Kết nối

Technology connects people worldwide.

8

Software

/ˈsɒft.weər/

Phần mềm

This software is easy to use.

9

Hardware

/ˈhɑːd.weər/

Phần cứng

My computer needs new hardware.

10

Update

/ʌpˈdeɪt/

Cập nhật

Please update your phone regularly.

11

Efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

Hiệu quả

This app makes work more efficient.

12

Social media

/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

Mạng xã hội

I spend time on social media.

13

Virtual

/ˈvɜː.tʃu.əl/

Ảo

Virtual reality is very interesting.

14

Advanced

/ədˈvɑːnst/

Tiên tiến/Nâng cao

They use advanced robots.

15

Convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

Tiện lợi

Online shopping is very convenient.

16

Automated

/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/

Tự động hóa

The factory uses automated machines.

17

Tool

/tuːl/

Công cụ

Computers are great tools for study.

18

Cyber

/ˈsaɪ.bər/

Thuộc mạng/Điện tử

Cyber security is very important.

19

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/

Tải xuống

I download many books to read.

20

User-friendly

/ˈjuː.zəˌfrend.li/

Dễ sử dụng

This website is very user-friendly.

21

Improve

/ɪmˈpruːv/

Cải thiện

Technology improves our life.

22

Communication

/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Sự giao tiếp

The internet changed communication.

23

Gadget

/ˈɡædʒ.ɪt/

Đồ dùng điện tử nhỏ

I love buying new tech gadgets.

24

Complex

/ˈkɒm.pleks/

Phức tạp

Some systems are very complex.

25

Scientific

/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/

Thuộc khoa học

Scientific research needs technology.

3. Environment (Môi trường)

Môi trường là vấn đề nóng hổi của cả thế giới, nên bài thi IELTS rất hay hỏi về chủ đề này. Từ việc bảo vệ cây xanh đến tiết kiệm năng lượng, con cần có vốn từ phù hợp để trình bày ý kiến của mình. Danh sách từ vựng dưới đây được chọn lọc đơn giản, giúp con hiểu rõ và dễ dàng áp dụng khi bàn luận về thế giới xung quanh.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Digital

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

Thuộc kỹ thuật số

We live in a digital age.

2

Device

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

Smartphones are useful devices.

3

Internet

/ˈɪn.tə.net/

Mạng internet

The internet helps us learn fast.

4

Modern

/ˈmɒd.ən/

Hiện đại

Modern technology is amazing.

5

Innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

Sự đổi mới/Sáng tạo

This is a great technological innovation.

6

Access

/ˈæk.ses/

Truy cập/Tiếp cận

I can access the web easily.

7

Connect

/kəˈnekt/

Kết nối

Technology connects people worldwide.

8

Software

/ˈsɒft.weər/

Phần mềm

This software is easy to use.

9

Hardware

/ˈhɑːd.weər/

Phần cứng

My computer needs new hardware.

10

Update

/ʌpˈdeɪt/

Cập nhật

Please update your phone regularly.

11

Efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

Hiệu quả

This app makes work more efficient.

12

Social media

/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

Mạng xã hội

I spend time on social media.

13

Virtual

/ˈvɜː.tʃu.əl/

Ảo

Virtual reality is very interesting.

14

Advanced

/ədˈvɑːnst/

Tiên tiến/Nâng cao

They use advanced robots.

15

Convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

Tiện lợi

Online shopping is very convenient.

16

Automated

/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/

Tự động hóa

The factory uses automated machines.

17

Tool

/tuːl/

Công cụ

Computers are great tools for study.

18

Cyber

/ˈsaɪ.bər/

Thuộc mạng/Điện tử

Cyber security is very important.

19

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/

Tải xuống

I download many books to read.

20

User-friendly

/ˈjuː.zəˌfrend.li/

Dễ sử dụng

This website is very user-friendly.

21

Improve

/ɪmˈpruːv/

Cải thiện

Technology improves our life.

22

Communication

/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Sự giao tiếp

The internet changed communication.

23

Gadget

/ˈɡædʒ.ɪt/

Đồ dùng điện tử nhỏ

I love buying new tech gadgets.

24

Complex

/ˈkɒm.pleks/

Phức tạp

Some systems are very complex.

25

Scientific

/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/

Thuộc khoa học

Scientific research needs technology.

4. Health (Sức khỏe)

Sức khỏe là vốn quý nhất, và đây cũng là chủ đề gắn liền với đời sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Các câu hỏi về thói quen ăn uống, tập thể dục hay lối sống lành mạnh xuất hiện rất nhiều trong IELTS. Bộ từ vựng này sẽ giúp con có những từ ngữ chuẩn xác để chia sẻ về cách giữ gìn sức khỏe một cách khoa học và thuyết phục.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Pollution

/pəˈluː.ʃən/

Sự ô nhiễm

Air pollution is a serious problem.

2

Climate

/ˈklaɪ.mət/

Khí hậu

The climate is changing fast.

3

Global warming

/ˈɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/

Nóng lên toàn cầu

Global warming affects the whole world.

4

Recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

Tái chế

We should recycle plastic bottles.

5

Waste

/weɪst/

Rác thải/Lãng phí

Please don't waste water.

6

Nature

/ˈneɪ.tʃər/

Thiên nhiên

I love spending time in nature.

7

Protect

/prəˈtekt/

Bảo vệ

We must protect the environment.

8

Damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

Sự phá hoại/Thiệt hại

Pollution causes damage to forests.

9

Plastic

/ˈplæs.tɪk/

Nhựa

Plastic is bad for the ocean.

10

Energy

/ˈen.ə.dʒi/

Năng lượng

We should save energy at home.

11

Green

/ɡriːn/

Xanh/Thân thiện

We need to live a green life.

12

Atmosphere

/ˈæt.mə.sfɪər/

Khí quyển

The atmosphere is getting warmer.

13

Chemical

/ˈkem.ɪ.kəl/

Hóa chất

Factories release many chemicals.

14

Sustainable

/səˈsteɪ.nə.bəl/

Bền vững

We need sustainable development.

15

Wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

Động vật hoang dã

We must save endangered wildlife.

16

Forest

/ˈfɒr.ɪst/

Rừng

Many animals live in the forest.

17

Clean

/kliːn/

Sạch sẽ

We need clean air to breathe.

18

Reduce

/rɪˈdʒuːs/

Giảm bớt

Try to reduce your daily waste.

19

Solar

/ˈsəʊ.lər/

Thuộc về mặt trời

Solar energy is very clean.

20

Natural

/ˈnætʃ.ər.əl/

Tự nhiên

Trees are a natural resource.

21

Disaster

/dɪˈzɑː.stər/

Thảm họa

A flood is a natural disaster.

22

Carbon

/ˈkɑː.bən/

Carbon

We need to lower carbon emissions.

23

Toxic

/ˈtɒk.sɪk/

Độc hại

The water is full of toxic waste.

24

Action

/ˈæk.ʃən/

Hành động

It is time to take action now.

25

Earth

/ɜːθ/

Trái Đất

We have only one Earth to live on.

5. Work & Career (Công việc & Sự nghiệp)

Công việc và ước mơ nghề nghiệp là chủ đề rất hay gặp, đặc biệt trong các phần thi nói về bản thân. Hiểu rõ các từ vựng này không chỉ giúp con ghi điểm trong bài thi mà còn giúp con định hướng tốt hơn cho tương lai. Hãy cùng điểm qua những từ vựng về công việc, giúp con tự tin chia sẻ về dự định nghề nghiệp của mình.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Job

/dʒɒb/

Công việc

I am looking for a new job.

2

Career

/kəˈrɪər/

Sự nghiệp

She has a successful career.

3

Apply

/əˈplaɪ/

Ứng tuyển/Nộp đơn

I want to apply for this position.

4

Employ

/ɪmˈplɔɪ/

Tuyển dụng/Thuê

This company employs 100 people.

5

Salary

/ˈsæl.ər.i/

Tiền lương

My salary is paid every month.

6

Office

/ˈɒf.ɪs/

Văn phòng

He works in a big office.

7

Experience

/ɪkˈspɪə.ri.əns/

Kinh nghiệm

I have experience in teaching.

8

Skill

/skɪl/

Kỹ năng

Communication is a useful skill.

9

Profession

/prəˈfeʃ.ən/

Nghề nghiệp

Teaching is a noble profession.

10

Workplace

/ˈwɜːk.pleɪs/

Nơi làm việc

The workplace should be friendly.

11

Full-time

/ˌfʊlˈtaɪm/

Toàn thời gian

She works full-time at the bank.

12

Part-time

/ˌpɑːtˈtaɪm/

Bán thời gian

I do a part-time job as a tutor.

13

Success

/səkˈses/

Sự thành công

Hard work leads to success.

14

Teamwork

/ˈtiːm.wɜːk/

Làm việc nhóm

Teamwork makes tasks easier.

15

Goal

/ɡəʊl/

Mục tiêu

My goal is to become a doctor.

16

Promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

Sự thăng chức

She got a promotion last month.

17

Employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/

Chủ/Người tuyển dụng

My employer is very kind.

18

Colleague

/ˈkɒl.iːɡ/

Đồng nghiệp

I like my colleagues a lot.

19

Task

/tɑːsk/

Nhiệm vụ/Công việc

My task today is to finish this.

20

Manage

/ˈmæn.ɪdʒ/

Quản lý

She manages a small team.

21

Retire

/rɪˈtaɪər/

Nghỉ hưu

My father will retire next year.

22

Apply

/əˈplaɪ/

Ứng tuyển

He wants to apply for a new role.

23

Interview

/ˈɪn.tə.vjuː/

Phỏng vấn

I have a job interview tomorrow.

24

Office hours

/ˈɒf.ɪs ˌaʊəz/

Giờ hành chính

Office hours are from 9 to 5.

25

Hardworking

/ˈhɑːdˌwɜː.kɪŋ/

Chăm chỉ

She is a very hardworking person.

6. Travel & Tourism (Du lịch & Lữ hành)

Ai trong chúng ta cũng thích những chuyến đi khám phá những vùng đất mới. Trong bài thi IELTS, chủ đề du lịch rất hay gặp vì nó gần gũi với sở thích của mọi người. Bộ từ vựng này sẽ giúp con nói về những nơi con đã đến, các hoạt động du lịch và lợi ích của việc đi xa. Hãy cùng khám phá để những bài nói về chủ đề này trở nên thú vị hơn nhé!

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Travel

/ˈtræv.əl/

Đi du lịch/Đi lại

I love to travel to new places.

2

Journey

/ˈdʒɜː.ni/

Hành trình

It was a long journey by train.

3

Destination

/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/

Điểm đến

This city is a popular destination.

4

Explore

/ɪkˈsplɔːr/

Khám phá

We want to explore the island.

5

Tour

/tʊər/

Chuyến tham quan

We took a tour of the museum.

6

Adventure

/ədˈven.tʃər/

Chuyến phiêu lưu

Hiking is a great adventure.

7

Sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

Tham quan cảnh đẹp

We went sightseeing in London.

8

Culture

/ˈkʌl.tʃər/

Văn hóa

I enjoy learning about local culture.

9

Accommodation

/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/

Nơi ở/Chỗ ở

We need to book our accommodation.

10

Landscape

/ˈlænd.skeɪp/

Phong cảnh

The mountain landscape is beautiful.

11

Package

/ˈpæk.ɪdʒ/

Trọn gói

We bought a travel package.

12

Foreign

/ˈfɒr.ən/

Nước ngoài

He likes to visit foreign countries.

13

Airport

/ˈeə.pɔːt/

Sân bay

We arrived at the airport early.

14

Booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

Sự đặt chỗ

I made a hotel booking online.

15

Memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

Đáng nhớ

It was a memorable trip for us.

16

Tourist

/ˈtʊə.rɪst/

Khách du lịch

The city is full of tourists.

17

Exotic

/ɪɡˈzɒt.ɪk/

Kỳ lạ/Đẹp lạ

She wants to visit exotic islands.

18

Relax

/rɪˈlæks/

Thư giãn

I travel to relax and have fun.

19

Budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

Ngân sách

We are traveling on a low budget.

20

Itinerary

/aɪˈtɪn.ər.ər.i/

Lịch trình

My itinerary is very busy.

21

Departure

/dɪˈpɑː.tʃər/

Sự khởi hành/Rời đi

What time is your departure?

22

Visitor

/ˈvɪz.ɪ.tər/

Khách ghé thăm

The park has many visitors.

23

Transport

/ˈtræn.spɔːt/

Giao thông/Phương tiện

Public transport is very convenient.

24

Unforgettable

/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/

Không thể quên

The sunset was unforgettable.

25

Explore

/ɪkˈsplɔːr/

Khám phá

We love to explore hidden beaches.

7. Food & Diet (Thực phẩm & Chế độ ăn)

Ăn uống là chủ đề không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Bài thi IELTS thường hỏi con về món ăn yêu thích, thói quen ăn uống hay lợi ích của việc ăn sạch (healthy eating). Biết các từ vựng này sẽ giúp con mô tả món ăn và chia sẻ thói quen sống lành mạnh một cách trôi chảy. Cùng xem qua danh sách từ vựng dưới đây để con tự tin hơn với chủ đề này.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Travel

/ˈtræv.əl/

Đi du lịch/Đi lại

I love to travel to new places.

2

Journey

/ˈdʒɜː.ni/

Hành trình

It was a long journey by train.

3

Destination

/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/

Điểm đến

This city is a popular destination.

4

Explore

/ɪkˈsplɔːr/

Khám phá

We want to explore the island.

5

Tour

/tʊər/

Chuyến tham quan

We took a tour of the museum.

6

Adventure

/ədˈven.tʃər/

Chuyến phiêu lưu

Hiking is a great adventure.

7

Sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

Tham quan cảnh đẹp

We went sightseeing in London.

8

Culture

/ˈkʌl.tʃər/

Văn hóa

I enjoy learning about local culture.

9

Accommodation

/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/

Nơi ở/Chỗ ở

We need to book our accommodation.

10

Landscape

/ˈlænd.skeɪp/

Phong cảnh

The mountain landscape is beautiful.

11

Package

/ˈpæk.ɪdʒ/

Trọn gói

We bought a travel package.

12

Foreign

/ˈfɒr.ən/

Nước ngoài

He likes to visit foreign countries.

13

Airport

/ˈeə.pɔːt/

Sân bay

We arrived at the airport early.

14

Booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

Sự đặt chỗ

I made a hotel booking online.

15

Memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

Đáng nhớ

It was a memorable trip for us.

16

Tourist

/ˈtʊə.rɪst/

Khách du lịch

The city is full of tourists.

17

Exotic

/ɪɡˈzɒt.ɪk/

Kỳ lạ/Đẹp lạ

She wants to visit exotic islands.

18

Relax

/rɪˈlæks/

Thư giãn

I travel to relax and have fun.

19

Budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

Ngân sách

We are traveling on a low budget.

20

Itinerary

/aɪˈtɪn.ər.ər.i/

Lịch trình

My itinerary is very busy.

21

Departure

/dɪˈpɑː.tʃər/

Sự khởi hành/Rời đi

What time is your departure?

22

Visitor

/ˈvɪz.ɪ.tər/

Khách ghé thăm

The park has many visitors.

23

Transport

/ˈtræn.spɔːt/

Giao thông/Phương tiện

Public transport is very convenient.

24

Unforgettable

/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/

Không thể quên

The sunset was unforgettable.

25

Explore

/ɪkˈsplɔːr/

Khám phá

We love to explore hidden beaches.

8. Crime & Law (Tội phạm & Pháp luật)

Đây là chủ rất hay xuất hiện trong bài thi IELTS. Con sẽ cần những từ vựng này để nói về các vấn đề như làm sao để giảm tội phạm hay tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật. Đừng lo lắng, danh sách từ vựng dưới đây được chọn lọc rất cơ bản thôi.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Nutrition

/njuːˈtrɪʃ.ən/

Dinh dưỡng

Milk provides good nutrition for kids.

2

Diet

/ˈdaɪ.ət/

Chế độ ăn uống

I try to follow a healthy diet.

3

Organic

/ɔːˈɡæn.ɪk/

Hữu cơ

Organic food is good for health.

4

Fresh

/freʃ/

Tươi/Mới

We should eat fresh vegetables.

5

Balance

/ˈbæl.əns/

Cân bằng

You need a balanced meal.

6

Nutrient

/ˈnjuː.tri.ənt/

Chất dinh dưỡng

Fruits are full of essential nutrients.

7

Ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

Nguyên liệu

Fresh ingredients make better food.

8

Delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

Ngon miệng

This soup is very delicious.

9

Vegetarian

/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/

Người ăn chay

She is a vegetarian.

10

Energy

/ˈen.ə.dʒi/

Năng lượng

Breakfast gives you energy for the day.

11

Homemade

/ˈhəʊm.meɪd/

Nhà làm

I love homemade food the most.

12

Fast food

/ˌfɑːst ˈfuːd/

Đồ ăn nhanh

Fast food is not good for your health.

13

Habit

/ˈhæb.ɪt/

Thói quen

My habit is eating slowly.

14

Prepare

/prɪˈpeər/

Chuẩn bị/Nấu

My mom prepares lunch every day.

15

Taste

/teɪst/

Vị/Nếm

This cake has a sweet taste.

16

Avoid

/əˈvɔɪd/

Tránh

You should avoid sugary drinks.

17

Healthy

/ˈhel.θi/

Lành mạnh

A healthy salad is easy to make.

18

Cook

/kʊk/

Nấu ăn

Learning to cook is a great skill.

19

Meal

/miːl/

Bữa ăn

We have three meals a day.

20

Snack

/snæk/

Bữa ăn nhẹ

I like a small snack after school.

21

Sugar

/ˈʃʊɡ.ər/

Đường

Too much sugar is bad for teeth.

22

Vitamin

/ˈvɪt.ə.mɪn/

Vitamin

Eat fruit to get enough vitamins.

23

Drink

/drɪŋk/

Đồ uống

Water is the best drink for you.

24

Choose

/tʃuːz/

Chọn lựa

Try to choose healthy options.

25

Favorite

/ˈfeɪ.vər.ɪt/

Yêu thích

Pizza is my favorite food.

9. Science & Innovation (Khoa học & Sáng tạo)

Khoa học và những phát minh mới luôn làm thế giới chúng ta thay đổi nhanh chóng. IELTS thường hỏi con về những thay đổi này hoặc các phát minh con thấy hữu ích. Dù chủ đề này nghe có vẻ 'khó nhằn', nhưng với bộ từ vựng cơ bản dưới đây, con sẽ thấy việc nói về những ý tưởng mới trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhiều.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Law

/lɔː/

Luật pháp

Everyone must follow the law.

2

Crime

/kraɪm/

Tội phạm

We need to reduce crime in our city.

3

Rule

/ruːl/

Quy tắc/Nội quy

Schools have rules for students.

4

Illegal

/ɪˈliː.ɡəl/

Bất hợp pháp

Stealing is illegal.

5

Police

/pəˈliːs/

Cảnh sát

The police help keep us safe.

6

Safe

/seɪf/

An toàn

We want a safe community.

7

Punish

/ˈpʌn.ɪʃ/

Phạt/Trừng phạt

The law punishes bad actions.

8

Justice

/ˈdʒʌs.tɪs/

Công lý

Everyone wants justice.

9

Prison

/ˈprɪz.ən/

Nhà tù

Criminals go to prison.

10

Judge

/dʒʌdʒ/

Thẩm phán

The judge decides the case.

11

Right

/raɪt/

Quyền lợi

Everyone has the right to be free.

12

Order

/ˈɔː.dər/

Trật tự

We must maintain public order.

13

Steal

/stiːl/

Ăn trộm

It is wrong to steal things.

14

Break

/breɪk/

Vi phạm

Do not break the school rules.

15

Serious

/ˈsɪə.ri.əs/

Nghiêm trọng

That is a serious crime.

16

Protect

/prəˈtekt/

Bảo vệ

The law protects people.

17

Guilty

/ˈɡɪl.ti/

Có tội

He was found guilty.

18

Prevent

/prɪˈvent/

Ngăn chặn

Education can prevent crime.

19

Community

/kəˈmjuː.nə.ti/

Cộng đồng

We should help our community.

20

Problem

/ˈprɒb.ləm/

Vấn đề

Crime is a big problem.

21

Behaviour

/bɪˈheɪ.vjər/

Hành vi

Good behaviour is important.

22

Fine

/faɪn/

Phạt tiền

You will get a fine for this.

23

Court

/kɔːt/

Tòa án

They went to court yesterday.

24

Follow

/ˈfɒl.əʊ/

Tuân theo

We should follow the rules.

25

Honest

/ˈɒn.ɪst/

Trung thực

It is important to be honest.

10. Society & Culture (Xã hội & Văn hóa)

Xã hội và văn hóa là những chủ đề rộng lớn, bao gồm các phong tục tập quán, lối sống của con người ở các nơi khác nhau. Trong bài thi, con có thể được hỏi về nét đẹp văn hóa quê hương hoặc các vấn đề xã hội ngày nay. Bộ từ vựng này sẽ giúp con có những từ ngữ phù hợp để chia sẻ về những nét văn hóa đặc sắc và cách sống của con người trong xã hội hiện đại.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Science

/ˈsaɪ.əns/

Khoa học

I love learning about science.

2

Invention

/ɪnˈven.ʃən/

Phát minh

The telephone was a great invention.

3

Discover

/dɪˈskʌv.ər/

Khám phá

Scientists discover new things.

4

Create

/kriˈeɪt/

Sáng tạo/Tạo ra

Computers help us create art.

5

Idea

/aɪˈdɪə/

Ý tưởng

She has a bright idea for a project.

6

Research

/rɪˈsɜːtʃ/

Nghiên cứu

Scientific research is very important.

7

Future

/ˈfjuː.tʃər/

Tương lai

Robots will change our future.

8

Machine

/məˈʃiːn/

Máy móc

This machine works automatically.

9

Develop

/dɪˈvel.əp/

Phát triển

They develop new types of software.

10

New

/njuː/

Mới

This is a new type of battery.

11

Improve

/ɪmˈpruːv/

Cải thiện

Science helps to improve our lives.

12

Problem

/ˈprɒb.ləm/

Vấn đề

Scientists solve many difficult problems.

13

Solution

/səˈluː.ʃən/

Giải pháp

They found a solution to the problem.

14

Advanced

/ədˈvɑːnst/

Tiên tiến

We use advanced computer systems.

15

Experiment

/ɪkˈsper.ɪ.mənt/

Thí nghiệm

The students did a fun experiment.

16

Change

/tʃeɪndʒ/

Thay đổi

Technology brings many changes.

17

Tool

/tuːl/

Công cụ

A telescope is a tool for space.

18

Easy

/ˈiː.zi/

Dễ dàng

Science makes life much easier.

19

Fast

/fɑːst/

Nhanh chóng

Innovation moves very fast.

20

Build

/bɪld/

Xây dựng/Chế tạo

They build small robots in class.

21

World

/wɜːld/

Thế giới

Science changes the whole world.

22

Modern

/ˈmɒd.ən/

Hiện đại

We live in a modern world.

23

Space

/speɪs/

Không gian/Vũ trụ

Scientists study outer space.

24

Useful

/ˈjuːs.fəl/

Hữu ích

This app is very useful for study.

25

Skill

/skɪl/

Kỹ năng

Science helps us learn new skills.

Lời kết:

Mỗi từ vựng con học được ngày hôm nay chính là một bước tiến gần hơn đến giấc mơ của con trong tương lai. Ba mẹ đừng quá đặt nặng áp lực về điểm số, mà hãy cùng con tạo ra môi trường học tập thoải mái, nơi con được tự do khám phá và mắc lỗi để trưởng thành hơn. Hãy kiên trì cùng con mỗi ngày, chắc chắn thành quả ngọt ngào sẽ đến. Chúc con luôn giữ vững niềm đam mê và tự tin chinh phục kỳ thi IELTS với tâm thế tốt nhất!

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: