BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

MIÊU TẢ THỜI TIẾT BẰNG TIẾNG ANH: 100+ TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU THÔNG DỤNG

Mục lục [Hiện]

Thời tiết là một chủ đề quen thuộc mà bé thường gặp trong trong giao tiếp hằng ngày. Sau khi học từ vựng và các mẫu câu cơ bản, việc luyện tập qua những đoạn văn ngắn sẽ giúp bé biết cách ghép từ thành câu hoàn chỉnh, diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự tin hơn khi nói hoặc viết về thời tiết. Dưới đây là 100+ từ vựng và đoạn văn miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh cho bé kèm bản dịch tiếng Việt, giúp bé dễ hiểu, dễ học và dễ ghi nhớ.

1. Từ vựng miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh

Để có thể miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh trôi chảy, trước tiên bé cần làm quen với những từ vựng cơ bản. Từ việc nói trời nóng, trời lạnh đến những hiện tượng như mưa, gió hay tuyết, mỗi nhóm từ đều giúp bé dễ dàng diễn đạt thời tiết trong cuộc sống hằng ngày.

1.1. Từ vựng miêu tả nhiệt độ

Nhiệt độ là yếu tố thường được nhắc đến khi nói về thời tiết. Trong tiếng Anh, ngoài những từ quen thuộc như hot hay cold, còn có nhiều cách diễn đạt khác giúp bé mô tả thời tiết cụ thể và tự nhiên hơn. Dưới đây là những từ vựng phổ biến về nhiệt độ mà bé nên biết.

miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh
Từ vựng miêu tả nhiệt độ thời tiết bằng tiếng Anh

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Hot

/hɒt/

Nóng

It's very hot today.

Warm

/wɔːm/

Ấm áp

The weather is warm this morning.

Mild

/maɪld/

Ôn hòa

It's mild in spring.

Cool

/kuːl/

Mát mẻ

It's cool in the evening.

Chilly

/ˈtʃɪli/

Se se lạnh

It's a chilly morning.

Cold

/kəʊld/

Lạnh

It's cold outside.

Freezing

/ˈfriːzɪŋ/

Rét buốt

It's freezing today.

Boiling hot

/ˈbɔɪlɪŋ hɒt/

Nóng như thiêu đốt

It is boiling hot in summer.

Icy

/ˈaɪsi/

Lạnh giá, băng giá

The roads are icy this morning.

Below zero

/bɪˈləʊ ˈzɪərəʊ/

Dưới 0°C

The temperature is below zero today.

Above zero

/əˈbʌv ˈzɪərəʊ/

Trên 0°C

It's above zero this afternoon.

Humid

/ˈhjuːmɪd/

Ẩm, oi bức

The weather is hot and humid.

Dry

/draɪ/

Khô ráo

The air is dry today.

Pleasant

/ˈpleznt/

Dễ chịu

The weather is pleasant today.

Comfortable

/ˈkʌmftəbl/

Thoải mái

It's comfortable outside today.

>> Xem thêm: TỔNG HỢP TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT THEO CHỦ ĐỀ BẰNG TIẾNG ANH

1.2. Từ vựng về hiện tượng thời tiết

Bên cạnh nhiệt độ, các hiện tượng thời tiết như mưa, nắng, gió hay sương mù cũng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Việc ghi nhớ những từ vựng này sẽ giúp bé dễ dàng nói về thời tiết mỗi ngày, đồng thời mở rộng vốn từ để sử dụng trong các bài tập, bài văn và hội thoại tiếng Anh.

miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết

Tiếng Anh

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Sunny

/ˈsʌni/

Trời nắng

It's sunny today.

Rainy

/ˈreɪni/

Trời mưa

It is rainy this afternoon.

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Nhiều mây

The sky is cloudy today.

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió

It's very windy outside.

Snowy

/ˈsnəʊi/

Có tuyết

It is snowy in winter.

Foggy

/ˈfɒɡi/

Có sương mù

It's foggy this morning.

Stormy

/ˈstɔːmi/

Có bão

The weather is stormy tonight.

Rain

/reɪn/

Mưa

The rain started at noon.

Snow

/snəʊ/

Tuyết

The snow covered the roads.

Wind

/wɪnd/

Gió

The wind is very strong today.

Thunder

/ˈθʌndə(r)/

Sấm

I heard thunder last night.

Lightning

/ˈlaɪtnɪŋ/

Tia chớp

We saw lightning in the sky.

Rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

Cầu vồng

A beautiful rainbow appeared after the rain.

Hail

/heɪl/

Mưa đá

It started to hail suddenly.

Hurricane

/ˈhʌrɪkən/

Bão lớn

A hurricane hit the coast yesterday.

Tornado

/tɔːˈneɪdəʊ/

Lốc xoáy

The tornado caused serious damage.

Frost

/frɒst/

Sương giá

There was frost on the grass this morning.

Drizzle

/ˈdrɪzl/

Mưa phùn

It's only drizzling now.

Shower

/ˈʃaʊə(r)/

Mưa rào

We had a short shower in the afternoon.

Sunshine

/ˈsʌnʃaɪn/

Ánh nắng

I love the warm sunshine.

Heatwave

/ˈhiːtweɪv/

Đợt nắng nóng

A heatwave is expected this week.

Drought

/draʊt/

Hạn hán

The region is suffering from a drought.

Flood

/flʌd/

Lũ lụt

Heavy rain caused a flood.

Mist

/mɪst/

Sương mỏng

There was a light mist over the lake.

>> Xem thêm: LIST TỪ VỰNG VỀ MÙA THU TIẾNG ANH NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT

2. Mẫu câu tiếng Anh miêu tả thời tiết cho bé

Sau khi ghi nhớ các từ vựng, bé có thể bắt đầu luyện nói bằng những mẫu câu tiếng Anh đơn giản. Đây là những cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và cũng thường xuất hiện trong sách giáo khoa, giúp bé dễ dàng hỏi, trả lời hoặc kể về thời tiết xung quanh mình.

2.1. It is + tính từ miêu tả thời tiết

Ý nghĩa: Dùng để nói trực tiếp về thời tiết ở thời điểm hiện tại. Đây là mẫu câu cơ bản và dễ sử dụng nhất, rất phù hợp với trẻ mới bắt đầu học tiếng Anh.

Ví dụ:

  • It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)
  • It is freezing today. (Hôm nay trời lạnh cóng.)
  • It is windy outside. (Bên ngoài trời nhiều gió.)

2.2. There is/There are + hiện tượng thời tiết

Ý nghĩa: Dùng để nói về những hiện tượng đang xuất hiện trên bầu trời hoặc trong môi trường xung quanh.

Ví dụ:

  • There is a rainbow after the rain. (Có một cầu vồng sau cơn mưa.)
  • There is heavy rain this afternoon. (Chiều nay có mưa lớn.)
  • There are dark clouds in the sky. (Trên bầu trời có những đám mây đen.)

2.3. The weather has turned + tính từ

Ý nghĩa: Dùng khi muốn diễn tả thời tiết đã thay đổi so với trước đó.

Ví dụ:

  • The weather has turned cold. (Thời tiết đã trở lạnh.)
  • The weather has turned warm. (Thời tiết đã trở nên ấm áp.)
  • The weather has turned windy. (Thời tiết đã chuyển nhiều gió.)

2.4. There is a / no chance of + hiện tượng thời tiết

Ý nghĩa: Dùng để nói về khả năng một hiện tượng thời tiết có thể hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

  • There is a chance of rain. (Có khả năng sẽ có mưa.)
  • There is a chance of storms. (Có khả năng xảy ra bão.)
  • There is no chance of snow today. (Hôm nay không có khả năng có tuyết.)
miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh
Mẫu câu tiếng Anh miêu tả thời tiết cho bé

>> Xem thêm: 40+ TỪ VỰNG VỀ MÙA ĐÔNG TRONG TIẾNG ANH CẦN “NOTE NGAY”

3. Đoạn văn mẫu miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh cho bé

3.1. Đoạn văn miêu tả ngày nắng

English

Today is sunny and warm. The sky is blue, and the sun is shining brightly. I wear a hat and a T-shirt before going outside. My friends and I play football in the park and ride our bikes together. We also eat ice cream because the weather is hot. I really enjoy sunny days because they make me feel happy and full of energy.

Tiếng Việt

Hôm nay trời nắng và ấm áp. Bầu trời xanh và mặt trời tỏa sáng rực rỡ. Em đội mũ và mặc áo phông trước khi ra ngoài. Em và các bạn cùng đá bóng trong công viên và đạp xe với nhau. Chúng em còn ăn kem vì thời tiết khá nóng. Em rất thích những ngày nắng vì chúng khiến em cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

3.2. Đoạn văn miêu tả ngày mưa

English

Today is rainy. Dark clouds cover the sky, and I can hear the sound of the rain. I stay at home with my family instead of playing outside. I read my favorite storybook, draw pictures, and watch cartoons. My mother makes hot soup for dinner. Even though it is raining, I still have a wonderful day with my family.

Tiếng Việt

Hôm nay trời mưa. Những đám mây đen phủ kín bầu trời và em có thể nghe tiếng mưa rơi. Em ở nhà cùng gia đình thay vì ra ngoài chơi. Em đọc cuốn truyện yêu thích, vẽ tranh và xem hoạt hình. Mẹ nấu món súp nóng cho bữa tối. Dù trời mưa nhưng em vẫn có một ngày thật vui bên gia đình.

3.3. Đoạn văn miêu tả mùa hè

English

Summer is my favorite season because the weather is sunny and hot. I have a long holiday, so I have more time to play and relax. My family often goes to the beach, and I love swimming in the sea. I also enjoy eating watermelon and ice cream on hot days. Summer is always exciting because I can do many fun activities with my friends and family.

Tiếng Việt

Mùa hè là mùa em yêu thích nhất vì thời tiết nắng và nóng. Em có kỳ nghỉ dài nên có nhiều thời gian vui chơi và nghỉ ngơi. Gia đình em thường đi biển và em rất thích bơi dưới biển. Em cũng thích ăn dưa hấu và kem vào những ngày nóng. Mùa hè luôn rất thú vị vì em được tham gia nhiều hoạt động vui vẻ cùng gia đình và bạn bè.

miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh
Đoạn văn miêu tả mùa hè bằng tiếng Anh cho bé

>> Xem thêm: LIST 50+ TỪ VỰNG VỀ MÙA HÈ CÙNG NHỮNG IDIOMS THÔNG DỤNG DÀNH CHO BÉ

3.4. Đoạn văn miêu tả mùa đông

English

Winter is the coldest season of the year. I wear a warm jacket, a scarf, and gloves before going to school. Sometimes the weather is windy, so I stay indoors after school. I like drinking hot milk and reading books with my parents. At night, I sleep under a warm blanket. Although winter is cold, I think it is a lovely season.

Tiếng Việt

Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm. Em mặc áo khoác dày, quàng khăn và đeo găng tay trước khi đến trường. Đôi khi trời có nhiều gió nên sau giờ học em thường ở trong nhà. Em thích uống sữa nóng và đọc sách cùng bố mẹ. Buổi tối, em ngủ dưới chiếc chăn ấm. Mặc dù mùa đông rất lạnh nhưng em vẫn thấy đây là một mùa rất đáng yêu.

3.5. Đoạn văn miêu tả thời tiết yêu thích

English

My favorite weather is cool and sunny. It is not too hot and not too cold, so I can play outside comfortably. I usually ride my bike, fly a kite, or play football with my friends. My family also likes going for a walk in the evening. I always feel happy when the weather is nice because I can enjoy many outdoor activities and spend more time with the people I love.

Tiếng Việt

Thời tiết em yêu thích nhất là mát mẻ và có nắng. Trời không quá nóng cũng không quá lạnh nên em có thể thoải mái vui chơi ngoài trời. Em thường đạp xe, thả diều hoặc đá bóng cùng các bạn. Gia đình em cũng thích đi dạo vào buổi tối. Em luôn cảm thấy vui khi thời tiết đẹp vì em được tham gia nhiều hoạt động ngoài trời và có thêm thời gian bên những người mình yêu quý.

Lời kết:

Học miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bé được kết hợp giữa từ vựng, mẫu câu và những đoạn văn ngắn gần gũi với cuộc sống. Ba mẹ hãy khuyến khích bé quan sát thời tiết mỗi ngày và thử nói hoặc viết vài câu bằng tiếng Anh. Chỉ cần duy trì luyện tập thường xuyên, bé sẽ ngày càng tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và sẵn sàng chinh phục nhiều chủ đề thú vị hơn trong tương lai.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: