Có khi nào em để ý mỗi mùa trong năm có thời tiết khác nhau như thế nào chưa? Nắng ấm mùa hè, se lạnh mùa đông hay mưa rào mùa xuân, tất cả đều rất quen thuộc với chúng mình. Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather Lesson 3, bé sẽ được làm quen với các từ vựng và mẫu câu nói về thời tiết và các mùa trong năm. Hãy cùng BingGo Leaders khám phá và giải chi tiết bài học này nhé!
Bài 1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Em cùng BingGo Leaders bắt đầu bài học với bài tập số 1. Em hãy bật file audio, nghe và thực hành đọc hai câu trong sách giáo khoa. Em có thể thấy cả hai câu đều được xuống giọng ở cuối. Hãy nghe và chú ý điều này để phát âm chuẩn hơn nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn bé dịch bài:
|
It's cloudy in autumn. |
Trời nhiều mây vào mùa thu. |
|
I wear jeans in winter. |
Tôi mặc quần bò vào mùa đông. |
>> Xem thêm: Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Lesson 2 Global Success
Bài 2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu của câu)
Tương tự với bài tập số 1, với bốn câu tại bài tập số 2, các em cũng xuống giọng ở cuối câu nhé! Giờ thì bật đoạn băng lên, lắng nghe và nhắc lại nào!
- It's humid in spring.
(Mùa xuân ẩm ướt.)
- Dresses are perfect for today.
(Những chiếc váy là lựa chọn hoàn hảo cho ngày hôm nay.)
- I wear trousers in summer.
(Tôi mặc quần dài vào mùa hè.)
- Jackets are good for winter.
(Áo khoác rất tốt cho mùa đông.)
Bài 3. Let’s chant (Cùng hát nào)
Hoạt động số 3 yêu cầu em hãy hát vang ca khúc này. Quan sát thấy trong sách có hai bức tranh, bức tranh bên trái là hai bạn đang đi biển và diện những trang phục mát mẻ với thời tiết mùa hè, còn bức tranh bên phải mô tả hai bạn diện những trang phục ấm áp vào mùa đông. Em hãy bật file audio lên, lắng nghe giai điệu bài hát tiếng Anh và cùng hát theo nhé!
BingGo cùng em dịch bài bát:
|
It's hot in summer. I wear shorts. You wear a dress. And you wear a hat. We like summer outfits. |
Trời nóng vào mùa hè. Tôi mặc quần short. Bạn mặc một chiếc váy. Và bạn đội một chiếc mũ. Chúng tôi thích trang phục mùa hè. |
|
It's cold in winter. I wear a jumper. You wear trousers. We wear scarves outside. We like winter clothes. |
Trời lạnh vào mùa đông. Tôi mặc một chiếc áo liền quần. Bạn mặc quần dài. Chúng tôi đeo khăn quàng cổ bên ngoài. Chúng tôi thích quần áo mùa đông. |
Bài 4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Bài tập này yêu cầu em hãy đọc thật kỹ đoạn văn và điền các thông tin còn thiếu vào chỗ trống. Trước khi điền đáp án của mình, em hãy cùng BingGo Leaders khám phá nội dung của đoạn văn trước nhé!
Đoạn văn trong sách giáo khoa:
There are different climates in Viet Nam. In the north, there are four seasons: spring, summer, autumn and winter. Spring is warm and humid. It has blooming flowers and festivals. Summer is sunny and hot. It is ideal for holidays. Autumn is cool and cloudy. Many festivals are in autumn. Winter is cold and dry. It is ideal for indoor sports.
In the south, there are two seasons: the dry season and the rainy season. In the dry season, the weather is dry and cool, but in the rainy season, it is rainy and humid.
BingGo Leaders cùng em dịch bài:
Ở Việt Nam có khí hậu khác nhau. Ở miền Bắc có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Nó có hoa nở và lễ hội. Mùa hè nắng và nóng. Đó là lý tưởng cho ngày nghỉ. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Nhiều lễ hội diễn ra vào mùa thu. Mùa đông lạnh và khô. Đó là lý tưởng cho các môn thể thao trong nhà.
Ở miền Nam có hai mùa: mùa khô và mùa mưa. Vào mùa khô thời tiết khô ráo, mát mẻ nhưng vào mùa mưa lại mưa và ẩm ướt.
Đáp án:
|
Vietnam |
Seasons |
Weather |
|
In the north |
spring summer autumn winter |
- warm and humid - (1) sunny and hot - (2) cool and cloudy - (3) cold and dry |
|
In the south |
- (4) dry season - (5) rainy season |
- dry and cool - rainy and humid |
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 5 Unit 5 Lesson 2 sách Global Success trang 36, 37
Bài 5. Let’s write (Hãy viết)
Ở hoạt động này, các em hãy viết một đoạn ngắn khoảng 40 từ để giới thiệu thời tiết nơi mình đang sống và trang phục phù hợp cho từng mùa trong năm. Đừng quên tham khảo các gợi ý bên dưới để bài viết thêm rõ ràng và sinh động nhé!
Gợi ý cho em tập viết:
There are four seasons in Ha Noi. Spring is warm and humid. Summer is sunny and hot. Autumn is cool and cloudy. Winter is cold and dry. I usually wear trousers in spring. I usually wear shorts in summer. I usually wear a T-shirt in autumn. I usually wear boots in winter.
(Hà Nội có bốn mùa. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Mùa hè nắng và nóng. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Mùa đông lạnh và khô. Tôi thường mặc quần vào mùa xuân. Tôi thường mặc quần short vào mùa hè. Tôi thường mặc áo phông vào mùa thu. Tôi thường đi bốt vào mùa đông.)
Bài 6. Project (Dự án)
Kết thúc Unit 16, em sẽ làm một dự án có tên là “Posters about the seasons” - “Những tấm ảnh về các mùa”. Em hãy quan sát bức tranh để hiểu rõ hơn về dự án này nhé! Em hãy cùng các bạn của mình sưu tầm các bức tranh, nói về mùa mà mình yêu thích cùng với trang phục phù hợp nhé!
Lời kết:
Hy vọng với phần hướng dẫn giải chi tiết Tiếng Anh lớp 5 Unit 16 Lesson 3, em đã hiểu bài rõ hơn và tự tin hoàn thành các bài tập trong sách giáo khoa. Đừng quên nghe, đọc, viết thật chăm chỉ để ghi nhớ từ vựng, cách phát âm và ngữ điệu của từ nhé! Chúc em học tốt và đừng quên theo dõi những bài hướng dẫn tiếp theo của BingGo Leaders để cùng tiến bộ mỗi ngày!








