Trong Unit 1: My Family and Friends, Lesson 1 của chương trình Tiếng Anh lớp 4 Wonderful World, các em sẽ làm quen với từ vựng và mẫu câu cơ bản về thành viên trong gia đình cũng như những người bạn thân quen của mình. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng em giải Tiếng Anh 4 Wonderful World Unit 1 Lesson 1 trang 6, 7 giúp các em hiểu bài nhanh hơn, tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
Bài 1. Listen and point. Repeat (Nghe và chỉ. Nhắc lại)
Trong bài tập này, em hãy quan sát các hình ảnh trong sách giáo khoa và lắng nghe đoạn audio. Sau đó, em chỉ vào từng hình và nhắc lại theo từ vựng để luyện phát âm cho đúng. Bài học giới thiệu 5 từ vựng về các thành viên trong gia đình, bao gồm: Father, Mother, Daughter, Son, Twins.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
- Father: bố
- Mother: mẹ
- Daughter: con gái
- Son: con trai
- Twins: cặp sinh đôi
Bài 2. Listen and read. Write (Nghe và đọc. Viết)
Đến với hoạt động số 2, em sẽ được đọc một đoạn hội thoại giữa hai bạn Tom và Jack nói về bức ảnh gia đình của Tom. Trước tiên, em hãy bật audio để lắng nghe, sau đó đọc lại đoạn hội thoại thật kỹ để hiểu nội dung.
Sau khi đã hiểu bài, em hãy tìm các thông tin quan trọng trong đoạn hội thoại như các thành viên trong gia đình của Tom và điền những thông tin đó vào mẫu bên dưới theo yêu cầu của bài tập.
Đáp án:
|
There are four/ 4 people in the photo: a mother, a father, a son and a daughter. |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung cuộc hội thoại:
Tom: Nhìn này! Đây là gia đình của tớ này. Chúng tớ đang đi dã ngoại trong công viên.
Jack: Thật tuyệt! Ông ấy là ai thế?
Tom: Ông ấy là bố tớ đấy.
Jack: Vậy bà ấy là ai?
Tom: Bà ấy là mẹ tớ.
Jack: Chà! Bà ấy trẻ thật.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit có đáp án
Bài 3. Write. Point and say. (Viết. Chỉ và nói)
Trong bài tập này, em hãy quan sát 3 hình ảnh trong sách giáo khoa. Mỗi hình ảnh tượng trưng cho một từ vựng tiếng Anh được viết ở bên dưới. Tuy nhiên, các từ này vẫn còn thiếu một số chữ cái.
Nhiệm vụ của em là dựa vào hình ảnh và điền các chữ cái còn thiếu để hoàn thành đúng từ vựng. Sau khi viết xong, em hãy chỉ vào từng hình và đọc to từ vựng đó.
Đáp án:
|
1. father |
2. son |
3. mother |
4. daughter |
5. twins |
Bài 4. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Trong bài tập này, em hãy quan sát hai hình ảnh trong sách giáo khoa. Mỗi hình ảnh tương ứng với một đoạn hội thoại ngắn ở bên dưới. Trước tiên, em hãy bật audio để lắng nghe cách đọc của từng câu hội thoại. Sau đó, em nhắc lại theo đúng ngữ điệu và cách phát âm của bài nghe.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
1
- Who is he? (Ông ấy là ai?)
- He's my father. (Ông ấy là bố tớ.)
2
- Who is she? (Cô ấy là ai?)
- She's my mother. (Cô ấy là mẹ tớ.)
>> Xem thêm: Gợi ý 8 tips học tiếng Anh cho trẻ em lớp 4 dễ hiểu và hiệu quả
Bài 5. Look. Ask and answer. (Quan sát. Hỏi và trả lời)
Trong bài tập này, em hãy quan sát 5 hình ảnh trong sách giáo khoa. Mỗi hình ảnh tương ứng với một từ vựng mới về các thành viên trong gia đình mà em vừa được học ở các phần trước.
Sau khi quan sát, em hãy làm việc cùng bạn và thực hành hỏi - đáp theo mẫu câu đã học. Một bạn sẽ đặt câu hỏi, bạn còn lại trả lời dựa vào hình ảnh.
Đáp án bài tập số 5:
- Who is she? - She’s my mother. (Cô ấy là ai? - Cô ấy là mẹ tớ.)
- Who is he? - He’s my son. (Anh ấy là ai? - Nó là con trai tôi.)
- Who is he? - He’s my father. (Ông ấy là ai? - Ông ấy là bố tớ.)
- Who is she? - She’s my twin. (5. Cô ấy là ai? - Cô ấy là chị em song sinh của tớ.)
Bài 6. Let's talk (Hãy nói nào)
Giờ là lúc em luyện tập kỹ năng nói cùng các bạn trong lớp. Em hãy tiếp tục sử dụng mẫu câu “Who is she/he?” (Cô ấy/Anh ấy là ai?) để hỏi và trả lời về các thành viên trong gia đình dựa vào hình ảnh trong sách hoặc tranh của bạn.
Ví dụ:
- Who is he? – He is my father.
- Who is she? – She is my mother.
Em hãy thực hành hỏi và trả lời với bạn bè nhiều lần để quen với cách đặt câu và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Lời kết:
Vậy là các em đã cùng tìm hiểu xong Lời giải Tiếng Anh lớp 4 Wonderful World Unit 1 Lesson 1 trang 6, 7 – My Family and Friends. Thông qua bài học này, các em đã được làm quen với những từ vựng và mẫu câu cơ bản để giới thiệu về gia đình và bạn bè, đồng thời luyện tập các kỹ năng nghe, nói và quan sát hình ảnh trong tiếng Anh.







