Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn chi tiết cho em cách giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Lesson 3 với chủ đề My friends. Qua bài học, các em sẽ nắm vững hệ thống từ vựng về các quốc gia và làm chủ cấu trúc hỏi - đáp xem ai đó đến từ đâu. Hãy cùng khám phá các hoạt động trong trang 14, 15 để tự tin chinh phục bài học này nhé!
Bài 1. Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Ở hoạt động đầu tiên, em sẽ được làm quen với cách phát âm và phân biệt hai âm tiết /a/ và /ia/ thông qua hai từ vựng chỉ tên quốc gia: America và Australia.
Các em hãy lắng nghe thật kỹ bài nghe, chú ý cách phát âm từng âm tiết, sau đó nhắc lại theo để phát âm cho đúng và rõ nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài nghe:
|
a |
America (nước Mỹ) |
I’m from America. (Tôi đến từ nước Mỹ.) |
|
ia |
Australia (nước Úc) |
She’s from Australia. (Cô ấy đến từ nước Úc đấy.) |
Bài 2. Listen and circle (Hãy nghe và khoanh tròn)
Ở bài tập số 2, các em sẽ làm 2 câu hỏi, mỗi câu có 3 phương án để lựa chọn. Các em hãy lắng nghe thật kỹ đoạn audio, sau đó khoanh tròn vào đáp án đúng nhé. Chú ý nghe phát âm để chọn sao cho chính xác nào!
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài
|
Đáp án |
1 - a |
2 - b |
|
Nội dung bài nghe |
1 - I'm from America. (Tôi đến từ Mỹ.) |
2 - He's from Australia. (Anh ấy đến từ Úc.) |
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 1 sách Global Success
Bài 3. Let’s chant (Cùng hát nào)
Giờ là lúc chúng mình cùng nhau luyện hát thật vui rồi! Bài chant lần này có chủ đề bạn bè đến từ quốc gia nào, giúp các em ôn lại cấu trúc câu: S + am/is/are + from + địa điểm (Ai đó đến từ …). Em hãy vừa nghe vừa hát theo để nhớ mẫu câu nhé!
BingGo Leaders cùng em dịch nội dung bài chant:
|
Nội dung bài chant |
Hướng dẫn dịch |
|
America, America. Mary's from America. She's from America. Australia, Australia. Ben's from Australia. He's from Australia. |
Mỹ, Mỹ. Mary đến từ Mỹ. Cô ấy đến từ Mỹ. Úc, Úc. Ben đến từ Úc Anh ấy đến từ Úc. |
Bài 4. Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai)
Các em hãy đọc đoạn văn giới thiệu của Minh, sau đó đọc 4 câu bên dưới và đánh dấu T (True) nếu đúng hoặc F (False) nếu sai. Khi đọc, các em nhớ gạch chân các từ khóa quan trọng để đối chiếu thông tin và chọn đáp án chính xác nhé!
Hướng dẫn bé dịch nội dung bài đọc:
Hello, I am Minh. I am nine years old. I am from Viet Nam. I have two new friends, Tony and Laura. Tony is from America. Laura is from Australia. They are friendly.
(Xin chào, tôi là Minh. Tôi chín tuổi. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi có hai người bạn mới, Tony và Laura. Tony đến từ Mỹ. Laura đến từ Úc. Họ rất thân thiện.)
Đáp án chính xác:
|
1. Minh is nine years old. (Minh 9 tuổi.) |
T |
|
2. Minh is from Viet Nam. (Minh đến từ Việt Nam.) |
T |
|
3. Tony is from Australia. (Tony đến từ Úc.) |
F |
|
4. Laura is from America. (Laura đến từ Mĩ.) |
F |
Bài 5. Let’s write (Hãy viết)
Dựa vào mẫu trong sách giáo khoa, em hãy viết một đoạn văn ngắn để giới thiệu về bản thân và cho biết mình và các bạn đến từ đâu. Hãy vận dụng các cấu trúc đã được học để bài viết của mình đúng và rõ ràng nhé!
BingGo Leaders gợi ý mẫu bài viết cho bé tham khảo:
Hello. My name is Minh. I am nine years old. I am from Viet Nam.
This is my friend, Tony. He is from Britain. And this is Mikasa. She is from Japan.
Tạm dịch:
Xin chào, tớ là Minh. Tớ chín tuổi. Tớ đến từ Việt Nam. Matt là bạn của tới. Anh ấy đến từ Anh. Và đây là Mikasa. Cô ấy đến từ Nhật Bản.
Bài 6. Project (Dự án)
Ở hoạt động cuối cùng, các em sẽ thực hiện một dự án thú vị mang tên “Pupil cards” (Thẻ học sinh). Các em hãy tự thiết kế một chiếc thẻ học sinh của riêng mình, trong đó có các thông tin cơ bản như: Name (Tên), Age (Tuổi), Country (Quốc gia). Hãy trang trí thật đẹp và giới thiệu thẻ của mình bằng tiếng Anh nhé!
Lời kết:
Hy vọng phần hướng dẫn giải bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 Lesson 3 trên đây đã giúp em tự tin hơn khi hỏi và đáp về quê hương của những người bạn mới. Hãy chăm chỉ luyện tập từ vựng về các quốc gia để mở rộng vốn hiểu biết của mình nhé. BingGo Leaders chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn Tiếng Anh!








