Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng hay nhất và cách sử dụng phù hợp

Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng không chỉ là những câu chữ vô tri mà chúng ta cần phải học thuộc lòng. Đó đôi khi là lời động viên mà chính bạn nói với bản thân mình mỗi khi muốn bỏ cuộc trước khó khăn, thử thách. 

Học thêm thành ngữ về sự nỗ lực sẽ giúp vừa có thể cổ vũ bản thân, vừa tạo động lực cho những người xung quanh. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng bạn chinh phục thành ngữ về sự cố gắng trong tiếng Anh và cách để sử dụng chúng.

1. Tìm hiểu về sự cố gắng trong tiếng Anh

1.1. Sự cố gắng trong tiếng Anh gọi là gì?

Sự cố gắng trong tiếng Anh được viết là “try”, phiên âm là /traɪ/ theo từ điển Cambridge. Trên thực tế, từ “try” trong tiếng Anh nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất vẫn là “cố gắng” hoặc sự cố gắng.

Sự cố gắng trong tiếng Anh được biểu thị bằng từ “try”
Sự cố gắng trong tiếng Anh được biểu thị bằng từ “try”

1.2. Từ đồng nghĩa với sự cố gắng

Ngoài dùng từ “try” để biểu thị sự cố gắng, người ta còn có rất nhiều từ đồng nghĩa khác như:

Những từ đồng nghĩa với sự nỗ lực
Những từ đồng nghĩa với sự nỗ lực

1.3. Từ trái nghĩa với với sự cố gắng

Trái nghĩa với cố gắng là bỏ cuộc và sau đây là một số từ đồng nghĩa với bỏ cuộc:

Những từ trái nghĩa với sự nỗ lực
Những từ trái nghĩa với sự nỗ lực

1.4. Những hình thức của từ cố gắng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mỗi từ đều có ít nhất một biến thể và người ta thường gọi đó là “wordform” hay “gia đình từ”. Theo đó, từ “try” cũng có những hình thức khác như:

Các biến thể khác của từ try
Các biến thể khác của từ try

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ “try”

2.1. Try to do something

Cấu trúc này mang một nghĩa duy nhất là cố gắng, nỗ lực để hoàn thành hoặc đạt được một việc gì đó. 

Ex:

  • I try to pass the test with a good mark.
  • He tries to lift the box.
  • My mother is trying to change my decision about the wedding.
  • Don’t try to change something too old.
Cấu trúc với từ try mang nghĩa cố gắng
Cấu trúc với từ try mang nghĩa cố gắng

2.2. Try doing something

Có một cấu trúc nữ đi với “try” khiến chúng ta dễ bị nhầm lẫn chính là “try doing something”. Cụm này mang ý nghĩa thử hoặc kiểm tra một cái gì đó có phù hợp hay có tốt không.

Ex:

  • She tries wearing a small-size dress.
  • Let’s try talking to him and you will change your mind.
  • I tried buying a lottery and got a 100.000 VND reward.
Cấu trúc với từ try mang nghĩa thử
Cấu trúc với từ try mang nghĩa thử

3. Những cụm động từ sử dụng “try”

Những cụm động từ hay “phrasal verb” trong tiếng Anh với từ “try” cũng rất đa dạng. Chúng sẽ góp phần tạo nên sức hấp dẫn cho bài viết hoặc bài nói của bạn. Cùng tìm hiểu ngay sau đây!

Cụm từ try for something dùng khi muốn thúc giục ai đó
Cụm từ try for something dùng khi muốn thúc giục ai đó

Ex: Have you ever tried for our love?

→ Anh đã bao giờ cố gắng vì tình yêu của chúng ta chưa?

Cụm từ Try something out được dùng khi muốn kiểm tra điều gì
Cụm từ Try something out được dùng khi muốn kiểm tra điều gì

Ex: Don't forget to try the machine before using it.

→ Đừng quên kiểm tra xem chiếc máy còn dùng được không nhé.

Try out for something không mang nghĩa cố gắng mà mang nghĩa tham gia
Try out for something không mang nghĩa cố gắng mà mang nghĩa tham gia

Ex: Lyli decides to try out for the company's volleyball team.

→ Lyli quyết định tham gia vào đội bóng chuyền của công ty.

Try something on sử dụng khi muốn thử đồ, trang sức, phụ kiện
Try something on sử dụng khi muốn thử đồ, trang sức, phụ kiện

Ex: I think you should try on the largest size.

→ Tôi nghĩ cậu nên thử size lớn nhất luôn đi.

Try something out on somebody dùng để thăm dò ý kiến ai đó
Try something out on somebody dùng để thăm dò ý kiến ai đó

Ex: I tried out the “Bo Gia” film on my mom, but she didn't like it.

→ Tôi nói với mẹ tôi về phim Bố Già nhưng bà không thích nó.

4. Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

Làm việc gì với sự dũng cảm và bất chấp khó khăn
Làm việc gì với sự dũng cảm và bất chấp khó khăn

Ex: He take the bull by the horns to support his 5 younger brothers.

→ Anh ấy bất chấp gian khổ làm việc siêng năng để nuôi 5 người em.

Diễn tả sự bền chí làm việc gì đến cuối cùng
Diễn tả sự bền chí làm việc gì đến cuối cùng

Ex: If you want to lose weight, let's stay the course.

→ Nếu bạn muốn giảm cân, hãy bền chí.

Đồng nghĩa với Có công mài sắt có ngày nên kim
Đồng nghĩa với Có công mài sắt có ngày nên kim

Ex: God doesn't let people down. No pain no gain!

→ Trời không phụ lòng người, có công mài sắt có ngày nên kim.

Nếu bạn có đủ niềm tin, chắc chắn bạn sẽ đạt được điều mình mong ước
Nếu bạn có đủ niềm tin, chắc chắn bạn sẽ đạt được điều mình mong ước

Ex: God doesn't let people down because faith can move mountains

→ Trời không phụ lòng người bởi vì niềm tin có thể dời sông lắp bể.

Diễn tả việc vượt qua nhiều khó khăn để làm gì đó
Diễn tả việc vượt qua nhiều khó khăn để làm gì đó

Ex: I jump through hoops to get this limited ticket.

→ Tôi đã làm rất nhiều cách để có được tấm vé giới hạn này.

Giống như một câu cổ vũ để ai đó không bỏ cuộc
Giống như một câu cổ vũ để ai đó không bỏ cuộc

Ex: Don't give up so easily. Hang in there!

→ Đừng có dễ dàng từ bỏ như vậy. Tiếp tục cố gắng nào!

Diễn tả sự đánh đổi để đạt được điều gì
Diễn tả sự đánh đổi để đạt được điều gì

Ex: My parents' wealth was exchanged with blood, sweat, and tears

→ Sự giàu có của bố mẹ tôi đã được đánh đổi bằng cả máu và nước mắt.

Dành để chỉ người ham công tiếc việc
Dành để chỉ người ham công tiếc việc

Ex: She's always burn a candle at both ends.

→ Cô ấy lúc nào cũng tham công tiếc việc như vậy.

Diễn tả việc ai đó cố gắng hơn những gì mình có
Diễn tả việc ai đó cố gắng hơn những gì mình có

Ex: Today I have to give it 110% to meet the deadline.

→ Hôm nay tôi phải làm việc hết công suất để kịp deadline.

5. Khi nào dùng thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

Không phải lúc nào chúng ta cũng sử dụng thành ngữ về sự cố gắng trong tiếng Anh. Sau đây là một số trường hợp nên sử dụng loại thành ngữ này:

  • Khi bạn muốn cổ vũ ai đó đừng bỏ cuộc, hãy cố gắng làm việc mình đang đảm nhận.
  • Dùng để tiếp thêm niềm tin cho ai đó bằng những triết lý hiển nhiên, ví dụ như có công mài sắt có ngày nên kim.
Cách sử dụng thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng
Cách sử dụng thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng
  • Dùng để ai đó tự tin hơn vào bản thân, nhận ra giá trị của sự nỗ lực.
  • Khi ai đó coi thường sự nỗ lực của bạn, hãy dùng những câu như thành công của tôi hôm nay là được đổi từ máu và nước mắt để khẳng định với họ là mình xứng đáng.
  • Trong văn viết hoặc văn nói, sẽ thật tẻ nhạt nếu bạn cứ mãi sử dụng từ try để biểu thị sự cố gắng. Thay vào đó hãy dùng những thành ngữ đơn giản nhưng hiệu quả này.

6. Cách thuần thục thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

Để có thể tự tin sử dụng thành ngữ về sự cố gắng, chúng ta nên lưu ý những điều sau:

  • Không học thành ngữ theo kiểu nhồi nhét, mỗi lần chỉ nên học khoảng 3 câu là đủ.
  • Không nên học thành ngữ liên tục mà hãy dành ra thời gian để ôn luyện và thực hành những gì đã học được.
  • Bạn có thể tự tưởng tượng ra ngữ cảnh để lồng ghép thành ngữ vào các đoạn hội thoại rồi luyện tập một mình.
Cách học thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng
Cách học thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

  • Chú ý cách phát âm các từ trong thành ngữ. Hãy bảo đảm rằng bạn vừa biết nhiều và biết sâu những kiến thức này.
  • Từ điển cao cấp có thể giúp bạn tra cứu được nhiều câu thành ngữ và xem những ví dụ cụ thể về chúng. Hãy tham khảo những trang từ điển như Cambridge, Oxford, Macmillan, Longman,…
  • Dùng thành ngữ về sự thành công nhiều hơn khi nói chuyện với bạn bè, thầy cô hay đồng nghiệp.

7. Lời kết

Thành ngữ về sự cố gắng cũng gần giống với thành ngữ tiếng Anh về sự thành công. Khi học một trong 2 loại, bạn có thể dễ dàng liên hệ chúng với nhau để đạt hiệu quả cao hơn.

Hy vọng rằng bài viết đã giúp ích cho bạn trên con đường nỗ lực chinh phục tiếng Anh. Hãy để lại ý kiến đóng góp cá nhân của bạn xuống dưới phần bình luận để mọi người cùng tham khảo nhé!

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay