Ba mẹ muốn bé tập nói tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Ba mẹ băn khoăn vốn tiếng Anh của mình không đủ để dạy con? Hiểu được tâm tư đó, trong bài viết này, BingGo Leaders mang đến giải pháp toàn diện: tổng hợp 100+ câu giao tiếp theo chủ đề cho bé tập nói tiếng Anh. Chỉ với 15 phút tương tác mỗi ngày qua các mẫu câu hỏi đáp đơn giản, ba mẹ sẽ ngạc nhiên trước khả năng "bật" tiếng Anh cực nhanh của bé yêu nhà mình.
1. Mẫu câu giao tiếp cho bé tập nói tiếng Anh chủ đề gia đình
Gia đình luôn là thế giới ấm áp và gần gũi nhất với mọi đứa trẻ. Khi làm quen với các mẫu câu về chủ đề này, bé có thể giới thiệu về những người thân yêu và bồi đắp thêm tình cảm gia đình gắn kết.
|
STT |
Câu hỏi và Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
This is my family. (My family has 4 people: Daddy, Mommy, Brother and Me.) |
Đây là nhà của con. (Nhà con có 4 người: Bố, mẹ, anh trai và con.) |
|
2 |
Q: How many people are there in your family? A: There are (four). |
Hỏi: Nhà con có mấy người? Đáp: Dạ, có (bốn) người ạ. |
|
3 |
Q: Do you have any brothers or sisters? A: Yes, I have a brother. |
Hỏi: Con có anh chị em không? Đáp: Dạ, con có một em trai. |
|
4 |
Q: What is his / her name? A: His / Her name is... |
Hỏi: Anh ấy / Chị ấy tên là gì? Đáp: Tên của anh / chị ấy là... |
|
5 |
Q: How old is he / she? A: He / She is (six) years old. |
Hỏi: Anh / Chị ấy bao nhiêu tuổi? Đáp: Dạ, anh / chị ấy (sáu) tuổi. |
|
6 |
Q: Where does your family live? A: We live in (Hanoi). |
Hỏi: Nhà con sống ở đâu? Đáp: Dạ, nhà con ở (Hà Nội). |
|
7 |
Q: What is your father's job? A: He is a (doctor). |
Hỏi: Bố con làm nghề gì? Đáp: Dạ, bố con là (bác sĩ). |
|
8 |
Q: What do you do on weekends? A: We watch TV together. |
Hỏi: Cuối tuần nhà mình làm gì? Đáp: Cả nhà con cùng xem TV ạ. |
|
9 |
Q: Do you help with housework? A: Yes, I do. |
Hỏi: Con có giúp việc nhà không? Đáp: Dạ có, con có giúp ạ. |
|
10 |
Q: How is your family? A: We are great! |
Hỏi: Cả nhà mình đều khỏe chứ? Đáp: Dạ, nhà con đều khỏe ạ! |
>> Xem thêm: Hướng dẫn viết về gia đình bằng Tiếng Anh "đạt điểm tuyệt đối"
2. Mẫu câu học tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em chủ đề về sách
Những cuốn sách chứa biết bao kho tàng tri thức chờ con khám phá và cũng là một đề tài thú vị để ba mẹ cùng con rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Thông qua các mẫu câu mô tả về cuốn sách yêu thích hay nhân vật hoạt hình, con sẽ học được cách bày tỏ quan điểm và tự tin chia sẻ về sở thích của mình.
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: What is your favorite book? A: It's (Doraemon). |
Hỏi: Cuốn sách yêu thích của con là gì? Đáp: Dạ, là truyện (Doraemon) ạ. |
|
2 |
Q: What is the book about? A: It's about (magic). |
Hỏi: Cuốn sách đó nói về điều gì thế? Đáp: Dạ, nói về (phép thuật) ạ. |
|
3 |
Q: Why do you like it? A: Because it's funny. |
Hỏi: Tại sao con lại thích cuốn sách đó? Đáp: Dạ, vì nó rất vui nhộn ạ. |
|
4 |
Q: Who is your favorite author? A: I like (Fujiko F. Fujio). |
Hỏi: Ai là tác giả mà con yêu thích nhất? Đáp: Dạ, con thích bác (Fujiko) ạ. |
|
5 |
Q: When do you read books? A: When I have free time. |
Hỏi: Con thường đọc sách vào lúc nào? Đáp: Dạ, vào lúc con rảnh ạ. |
|
6 |
Q: Where do you read books? A: I read at home. |
Hỏi: Con hay đọc sách ở đâu? Đáp: Dạ, con đọc ở nhà ạ. |
|
7 |
Q: Where do you buy books? A: At the bookstore. |
Hỏi: Con thường mua sách ở đâu? Đáp: Dạ, ở hiệu sách ạ. |
|
8 |
Q: Do you go to the library? A: Yes, I go with my friends. |
Hỏi: Con có hay đến thư viện không? Đáp: Dạ có, con đi cùng bạn ạ. |
|
9 |
Q: Do you like comic books? A: Yes, I love them! |
Hỏi: Con có thích truyện tranh không? Đáp: Dạ có, con cực kỳ thích luôn ạ! |
|
10 |
Q: What comics do you like? A: I like superheroes. |
Hỏi: Con thích thể loại truyện tranh nào? Đáp: Dạ, con thích siêu anh hùng ạ. |
>> Xem thêm: Bí kíp dạy bé học Tiếng Anh giao tiếp tại nhà với 100+ mẫu câu cơ bản
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé tập nói chủ đề con vật
Thế giới động vật luôn có một sức hút kỳ lạ đối với các bạn nhỏ. Học tiếng Anh qua hình ảnh các con vật giúp con ghi nhớ từ vựng cực kỳ nhanh chóng. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bé dễ dàng mô tả hình dáng, màu sắc và những đặc điểm đáng yêu của các con vật mà con yêu quý.
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: Do you have any pets? A: Yes, I have a dog. |
Hỏi: Nhà con có nuôi thú cưng không? Đáp: Dạ có, con nuôi một chú chó ạ. |
|
2 |
Q: What is its name? A: Its name is (Lucky). |
Hỏi: Bạn ấy tên là gì vậy con? Đáp: Dạ, tên bạn ấy là (Lucky) ạ. |
|
3 |
Q: What color is it? A: It is (white and brown). |
Hỏi: Bạn ấy có màu gì nhỉ? Đáp: Dạ, bạn ấy màu (trắng và nâu) ạ. |
|
4 |
Q: Is it big or small? A: It is very small and cute. |
Hỏi: Bạn ấy to hay nhỏ thế con? Đáp: Dạ, bạn ấy nhỏ xíu và đáng yêu lắm. |
|
5 |
Q: What does it like to eat? A: It likes (bones/fish). |
Hỏi: Bạn ấy thích ăn gì nhất nào? Đáp: Dạ, bạn ấy thích ăn (xương/cá) ạ. |
4. Mẫu câu tiếng Anh cho trẻ tập nói chủ đề màu sắc
Màu sắc là yếu tố đầu tiên giúp trẻ nhận diện và khám phá thế giới xung quanh. Thay vì chỉ học các từ vựng đơn lẻ, ba mẹ có thể áp dụng vào các mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bé luyện nói tiếng Anh, biết cách quan sát và miêu tả vạn vật sinh động hơn.
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: What is your favorite color? A: I like (red / blue). |
Hỏi: Màu sắc yêu thích của con là gì? Đáp: Dạ, con thích màu (đỏ / xanh dương) ạ. |
|
2 |
Q: What color is this (apple)? A: It is (red). |
Hỏi: Quả (táo) này có màu gì thế con? Đáp: Dạ, nó có màu (đỏ) ạ. |
|
3 |
Q: Do you like (yellow)? A: Yes, I do. / No, I don't. |
Hỏi: Con có thích màu (vàng) không? Đáp: Dạ có. / Dạ không ạ. |
|
4 |
Q: Is the sky (blue)? A: Yes, it is. |
Hỏi: Bầu trời có phải màu (xanh) không con? Đáp: Dạ đúng rồi ạ. |
|
5 |
Q: What color are your shoes? A: They are (white). |
Hỏi: Đôi giày của con màu gì vậy nhỉ? Đáp: Dạ, chúng có màu (trắng) ạ. |
|
6 |
Q: Do you like (green) or (pink)? A: I like (green). |
Hỏi: Con thích màu (xanh lá) hay màu (hồng)? Đáp: Dạ, con thích màu (xanh lá) ạ. |
|
7 |
Q: How many colors are in the rainbow? A: There are seven. |
Hỏi: Cầu vồng có bao nhiêu màu hả con? Đáp: Dạ, có tất cả 7 màu ạ. |
|
8 |
Q: What color is (the sun)? A: The sun is (yellow). |
Hỏi: (Ông mặt trời) có màu gì con nhỉ? Đáp: Dạ, mặt trời màu (vàng) ạ. |
|
9 |
Q: Can you find something (green)? A: Here it is! |
Hỏi: Con tìm giúp mẹ thứ gì màu (xanh lá) đi! Đáp: Dạ, nó ở đây này mẹ! |
|
10 |
Q: What color are your eyes? A: They are (black / brown). |
Hỏi: Đôi mắt của con màu gì thế? Đáp: Dạ, mắt con màu (đen / nâu) ạ. |
>> Xem thêm: Bé học màu sắc Tiếng Anh: mẫu câu, đoạn văn và thành ngữ thông dụng
5. Học tiếng Anh giao tiếp cho bé - chủ đề giao thông
Những chuyến đi học hay dạo phố cuối tuần là cơ hội vàng để bé làm quen với chủ đề giao thông. Các mẫu câu về phương tiện đi lại sẽ giúp con mở rộng vốn từ mà còn lồng ghép những bài học quý giá về an toàn đường bộ. Hãy cùng "lên xe" và bắt đầu hành trình khám phá các loại phương tiện giao thông trong tiếng Anh cùng bé yêu nào!
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: How do you go to school? A: I go by motorbike. |
Hỏi: Con đi học bằng xe gì thế? Đáp: Dạ, con đi bằng xe máy ạ. |
|
2 |
Q: Can you see the big bus? A: Yes, it is yellow. |
Hỏi: Con có thấy chiếc xe buýt lớn kia không? Đáp: Dạ có, nó màu vàng ạ. |
|
3 |
Q: What color is the traffic light? A: It is red. Let’s stop! |
Hỏi: Đèn giao thông đang màu gì con nhỉ? Đáp: Dạ màu đỏ. Chúng mình dừng lại thôi! |
|
4 |
Q: Is it a bicycle or a car? A: It is a bicycle. |
Hỏi: Đây là xe đạp hay xe ô tô vậy con? Đáp: Dạ, đây là xe đạp ạ. |
|
5 |
Q: Do you like traveling by plane? A: Yes, I love flying! |
Hỏi: Con có thích đi máy bay không? Đáp: Dạ có, con thích bay lắm ạ! |
|
6 |
Q: Who is driving the car? A: My daddy is driving. |
Hỏi: Ai đang lái xe ô tô thế con? Đáp: Dạ, bố con đang lái ạ. |
|
7 |
Q: Is the train long or short? A: It is very long. |
Hỏi: Đoàn tàu hỏa dài hay ngắn hả con? Đáp: Dạ, nó rất dài ạ. |
|
8 |
Q: Where is the boat? A: It is on the river. |
Hỏi: Chiếc thuyền đang ở đâu thế? Đáp: Dạ, thuyền đang ở trên sông ạ. |
|
9 |
Q: Does a plane fly in the sky? A: Yes, it flies very high. |
Hỏi: Máy bay bay trên trời đúng không con? Đáp: Dạ đúng, nó bay rất cao ạ. |
|
10 |
Q: Be careful! Look at the road. A: Yes, Mommy. |
Hỏi: Cẩn thận con nhé! Nhìn đường kìa. Đáp: Dạ vâng thưa mẹ. |
6. Mẫu câu cho bé tập nói tiếng Anh chủ đề trường học
Trường học là nơi con dành phần lớn thời gian để vui chơi và học tập cùng thầy cô, bạn bè. Những mẫu câu giao tiếp về chủ đề này sẽ giúp bé dễ dàng chia sẻ với ba mẹ về một ngày ở trường, về môn học yêu thích hay những người bạn thân.
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: Who is your teacher? A: My teacher is Ms. Hoa. |
Hỏi: Cô giáo của con tên là gì? Đáp: Dạ, cô giáo của con là cô Hoa ạ. |
|
2 |
Q: What is in your school bag? A: I have books and pens. |
Hỏi: Trong cặp sách của con có gì nào? Đáp: Dạ, con có sách và bút ạ. |
|
3 |
Q: What is your favorite subject? A: I like English and Art. |
Hỏi: Con thích nhất môn học nào? Đáp: Dạ, con thích Tiếng Anh và Mỹ thuật. |
|
4 |
Q: Do you have many friends? A: Yes, I have five friends. |
Hỏi: Con có nhiều bạn ở lớp không? Đáp: Dạ có, con có 5 người bạn ạ. |
|
5 |
Q: What do you do at break time? A: I play football with friends. |
Hỏi: Giờ ra chơi con thường làm gì? Đáp: Dạ, con đá bóng cùng các bạn ạ. |
|
6 |
Q: Is your classroom big? A: Yes, it is big and clean. |
Hỏi: Lớp học của con có rộng không? Đáp: Dạ có, lớp rộng và sạch lắm ạ. |
|
7 |
Q: Do you like your school? A: Yes, I love my school. |
Hỏi: Con có yêu trường của mình không? Đáp: Dạ có, con rất yêu trường ạ. |
|
8 |
Q: What did you learn today? A: I learned how to draw. |
Hỏi: Hôm nay con đã học được gì nào? Đáp: Dạ, con đã học cách vẽ tranh ạ. |
|
9 |
Q: Where is your notebook? A: It is on the table. |
Hỏi: Quyển vở của con đâu rồi nhỉ? Đáp: Dạ, nó ở trên bàn ạ. |
|
10 |
Q: Are you happy at school? A: Yes, it is very fun! |
Hỏi: Ở trường con có vui không? Đáp: Dạ có, vui lắm ạ! |
>> Xem thêm: Tổng hợp các đoạn hội thoại Tiếng Anh trong lớp học phổ biến nhất
7. Chủ đề thức ăn - Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé tiểu học
Bữa ăn gia đình chính là không gian lý tưởng nhất để bé thực hành tiếng Anh một cách vui vẻ và thoải mái. Từ gọi tên món ăn đến cách bày tỏ cảm xúc ngon miệng, các mẫu câu về chủ đề ẩm thực sẽ giúp con hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên ngay trên bàn ăn. Ba mẹ hãy thử cùng con "order" món ăn bằng tiếng Anh trong bữa tối nay nhé!
|
STT |
Câu hỏi & Trả lời (Tiếng Anh) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Q: Are you hungry? A: Yes, I am very hungry. |
Hỏi: Con đã thấy đói bụng chưa nào? Đáp: Dạ rồi, con đang đói lắm ạ. |
|
2 |
Q: What do you want to eat? A: I want to eat chicken. |
Hỏi: Con muốn ăn món gì nhỉ? Đáp: Dạ, con muốn ăn thịt gà ạ. |
|
3 |
Q: Do you like pizza? A: Yes, it’s my favorite! |
Hỏi: Con có thích bánh pizza không? Đáp: Dạ có, đó là món con thích nhất! |
|
4 |
Q: What do you want to drink? A: Orange juice, please. |
Hỏi: Con muốn uống nước gì nào? Đáp: Dạ, cho con nước cam ạ. |
|
5 |
Q: Do you like eating vegetables? A: Yes, they are healthy. |
Hỏi: Con có thích ăn rau xanh không? Đáp: Dạ có, rau rất tốt cho sức khỏe ạ. |
|
6 |
Q: How does the soup taste? A: It’s very yummy! |
Hỏi: Món súp này vị thế nào hả con? Đáp: Dạ, ngon tuyệt cú mèo luôn ạ! |
|
7 |
Q: Is the apple sweet or sour? A: It is very sweet. |
Hỏi: Quả táo này ngọt hay chua hả con? Đáp: Dạ, nó rất ngọt ạ. |
|
8 |
Q: Can you pass me the salt? A: Yes, here you are. |
Hỏi: Con lấy giúp mẹ lọ muối được không? Đáp: Dạ đây ạ, của mẹ đây. |
|
9 |
Q: What is for dinner today? A: We have rice and fish. |
Hỏi: Tối nay nhà mình ăn gì vậy mẹ? Đáp: Nhà mình có cơm và cá con nhé. |
|
10 |
Q: Are you full? A: Yes, I am full now. |
Hỏi: Con đã ăn no chưa nào? Đáp: Dạ, con no căng bụng rồi ạ. |
Kết luận
Hy vọng với bản tổng hợp 100+ câu giao tiếp theo chủ đề cho bé tập nói Tiếng Anh này, ba mẹ đã có thêm một bộ "bí kíp" hữu ích để cùng con chinh phục ngôn ngữ mới ngay tại nhà. Đừng quá áp lực về sự hoàn hảo, bởi điều quan trọng nhất trong hành trình bé tập nói Tiếng Anh chính là niềm vui và sự tự tin khi con được tương tác cùng những người thân yêu.









