Đã bao giờ các em muốn chia sẻ với bạn bè về niềm đam mê với những con số trong tiết Toán hay những bài hát trong giờ Âm nhạc chưa? Qua bài học tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 1, BingGo Leaders sẽ hướng dẫn các em cách hỏi và trả lời về môn học yêu thích bằng mẫu câu "What is your favourite subject?", đồng thời giúp các em nhận diện tên gọi các môn học quen thuộc hằng ngày.
Bài 1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Đến với hoạt động đầu tiên, các em sẽ được quan sát và lắng nghe hai cuộc hội thoại ngắn giữa các bạn học sinh trong bối cảnh lớp học quen thuộc, bước đầu làm quen với mẫu câu hỏi và trả lời về môn học yêu thích. Em hãy chú ý lắng nghe thật kỹ, sau đó nhắc lại từng câu thoại để rèn luyện khả năng phản xạ và phát âm tiếng Anh thật trôi chảy nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn bé dịch bài nghe:
|
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
a. Hi, Linh. What subjects do you have today? I have English, science and maths. |
a. Chào Linh. Hôm nay bạn học môn gì? Tôi học môn Tiếng Anh, Khoa học và Toán |
|
b. I like art. What’s your favourite subject? It’s PE. |
b. Tôi thích môn Mỹ thuật. Bạn thích môn học nào? Đó là môn Thể chất. |
>> Xem thêm: Giải bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 Global Success
Bài 2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Trong bài tập số 2, các em sẽ cùng thực hành mẫu câu hỏi về môn học yêu thích: "What’s your favourite subject?". Quan sát bốn bức tranh a, b, c và d tương ứng với các môn học khác nhau, em hãy sử dụng mẫu câu này để chỉ vào từng hình và luyện tập cách trả lời "It's..." cùng với bạn của mình.
Đáp án chính xác của bài tập số 2:
|
a. Vietnamese |
b. English |
c. maths |
d. science |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
|
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
a. A: What subjects do you have today? B: I have Vietnamese. |
a. A: Hôm nay bạn có môn học gì thế? B: Mình có Tiếng Việt. |
|
b. A: What subjects do you have today? B: I have English. |
b. A: Hôm nay bạn có môn học gì vậy? B: Mình có Tiếng Anh. |
|
c. A: What subjects do you have today? B: I have maths. |
c. A: Hôm nay bạn có môn học gì thế? B: Mình có môn Toán. |
|
d. A: What subjects do you have today? B: I have science. |
d. A: Hôm nay bạn có môn học gì vậy? B: Mình có Khoa học. |
Bài 3. Let’s talk (Hãy nói)
Giờ là lúc chúng mình cùng bước vào phần luyện nói. Hoạt động này sẽ được các em thực hiện ngay trên lớp cùng với bạn bè của mình bằng cách hỏi và trả lời về môn học yêu thích. Đây không chỉ là dịp để ôn lại các cấu trúc đã học mà còn là cơ hội tuyệt vời để chúng mình hiểu thêm về sở thích của các bạn xung quanh, giúp không khí lớp học thêm phần sôi nổi và gắn kết đấy!
Gợi ý bé mẫu câu luyện nói:
- What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
It’s art. (Đó là môn Mỹ thuật.)
- What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
It’s music. (Đó là môn Âm nhạc.)
- What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
It’s PE. (Đó là môn Thể dục.)
- What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
It’s IT. (Đó là môn Tin học.)
Bài 4. Listen and tick or cross (Nghe và tích dấu V hoặc X)
Hoạt động số 4 yêu cầu các em phải thật tập trung lắng nghe nội dung từ đoạn audio để phân biệt các thông tin đúng hoặc sai so với hình ảnh minh họa. Quan sát bốn bức tranh từ 1 đến 4, em hãy chú ý các chi tiết về các từ vựng môn học được nhắc đến, sau đó đánh dấu tích (V) nếu thông tin khớp với bức tranh hoặc đánh dấu (X) nếu thông tin đó chưa chính xác.
Đáp án chính xác:
|
1. ✓ |
2. ✕ |
3. ✓ |
4. ✕ |
Nội dung bài nghe:
A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì thế?)
B: It's IT. (Đó là môn Tin học.)
A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì vậy?)
B: It's art. (Đó là môn Mĩ thuật.)
A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì vậy?)
B: It's music. (Đó là môn Âm nhạc.)
A: I like music, too. (Tớ cũng thích Âm nhạc.)
A: My favourite subject is maths. How about you? (Môn học yêu thích của tớ là môn Toán. Cậu thì sao?)
B: I like maths, too. (Tớ cũng thích môn Toán.)
Bài 5. Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)
Bài tập số 5 bao gồm bốn đoạn hội thoại a, b, c, d đi kèm với các bức tranh minh họa tương ứng ở phía bên phải. Dựa vào những gợi ý hình ảnh về các môn học sinh động, các em hãy suy nghĩ và điền những từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các câu thoại sao cho đúng ngữ pháp và ngữ cảnh. Sau khi đã điền xong, đừng quên luyện đọc to các đoạn hội thoại này nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em giải chi tiết:
a.
A: What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
B: It’s music. (Đó là môn âm nhạc.)
b.
A: What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
B: It’s art. (Đó là môn mỹ thuật.)
c.
A: What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
B: It’s IT. (Đó là môn tin học.)
d.
A: What’s your favourite subject? (Bạn thích môn học nào?)
B: It’s PE. (Đó là môn thể chất.)
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Lesson 1 sách Global Success
Bài 6. Let’s sing (Hãy hát)
Kết thúc bài học ngày hôm nay, chúng mình sẽ cùng thư giãn và thay đổi không khí với một giai điệu vô cùng bắt tai mang tên "My favourite subject". Qua giai điệu vui tươi của bài hát, các em sẽ một lần nữa được ôn lại tên gọi các môn học và cách bày tỏ sở thích. Hãy cùng hòa giọng cùng thầy cô và bạn bè để bài học kết thúc thật thú vị và đầy cảm hứng nhé!
Lời kết:
Vậy là chúng mình đã cùng nhau hoàn thành các hoạt động học tập trong tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 1 về chủ đề môn học yêu thích rồi! Hy vọng rằng qua bài học này, các em đã nắm vững tên gọi các môn học và tự tin trao đổi về sở thích của mình với bạn bè. BingGo Leaders chúc các em luôn học tốt và đạt kết quả cao!








