Bé có bao giờ tò mò các môn học Toán, Khoa học hay Âm nhạc trong tiếng Anh là gì không nhỉ? Đến với chương trình tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3, bé sẽ được khám phá cách hỏi và nói về thời khóa biểu, làm quen với các môn học và ngày trong tuần thông qua những hoạt động học tập sinh động, dễ hiểu.
Bài 1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Trong bài học này, bé sẽ được học cách phát âm của hai âm tiết mới “se” và “ce”. Thông qua đó, em sẽ làm quen với hai từ vựng chỉ môn học là Vietnamese (tiếng Việt) và science (khoa học). Em hãy lắng nghe thật kỹ file audiio và đọc lại theo giọng mẫu để phát âm đúng và phân biệt rõ hai âm tiết này nhé!
Đáp án chính xác trong bài đọc số 1 là:
|
1 - a |
2 - c |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- When do you have Vietnamese? (Khi nào bạn học môn tiếng việt?)
- We have science today. (Hôm nay chúng tôi có môn khoa học.)
Bài 2. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)
Quan sát nội dung hoạt động số 2, em sẽ thấy có hai câu hỏi, mỗi câu đang thiếu một từ cần điền vào chỗ trống. Với mỗi câu, bé sẽ có 3 phương án lựa chọn để hoàn thành câu.
Nhiệm vụ của em là lắng nghe thật kỹ bài nghe và khoanh tròn đáp án chính xác nhé!
Đáp án chính xác của bài tập số 3 là:
|
1 - a |
2 - c |
BingGo Leaders cùng em dịch nội dung bài nghe:
- When do you have science? (Khi nào bạn có môn khoa học?)
- They have Vietnamese today. (Hôm nay họ có môn tiếng Việt.)
>> Xem thêm: Giải bài tập tiếng Anh lớp 4 Unit 10 sách Global Success
Bài 3. Let’s chant (Hãy hát)
Nào, giờ là lúc chúng mình cùng luyện hát và vỗ tay theo nhịp nhé! Bài chant này sẽ giúp bé làm quen với mẫu câu hỏi đáp về thời điểm có một môn học nào đó. Bé hãy ghi nhớ mẫu câu hỏi: When do you have …? (Khi nào bạn có môn …?)
Vừa hát vừa đọc theo nhịp sẽ giúp bé nhớ mẫu câu lâu hơn và tự tin sử dụng khi giao tiếp đó!
Em cùng BingGo Leaders dịch nội dung bài chant tiếng Anh nhé!
|
Nội dung bài chant |
Hướng dẫn em dịch bài |
|
Science, science. When do you have science? I have science today. I have science today. Vietnamese, Vietnamese. When do you have Vietnamese? We have Vietnamese today. We have Vietnamese today. |
Khoa học, khoa học. Khi nào bạn có môn khoa học? Tôi có môn khoa học ngày hôm nay. Tôi có môn khoa học ngày hôm nay. Tiếng Việt, Tiếng Việt. Khi nào bạn có môn Tiếng Việt? Tôi có môn Tiếng Việt hôm nay. Tôi có môn Tiếng Việt hôm nay. |
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 4 Unit 3 Lesson 2 trang 24, 25 sách Global Success
Bài 4. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)
Ở hoạt động số 4, bé hãy đọc kỹ đoạn văn giới thiệu của bạn Minh trong sách giáo khoa nhé. Sau khi đọc, em cần khoanh tròn đáp án đúng cho 4 câu hỏi ở bên dưới.
BingGo Leaders mách bé mẹo làm bài: Khi làm bài, bé nhớ tìm các keywords (từ khóa) trong đoạn văn để xác định thông tin quan trọng. Cách này sẽ giúp em làm bài nhanh và chính xác hơn đó!
Đáp án chính xác cho bài tập số 4:
|
1 - B |
2 - A |
3 - B |
4 - B |
Bé cùng BingGo Leaders dịch nội dung bài đọc số 4 nhé:
My name is Minh. I go to school from Mondays to Fridays. I have Vietnamese and maths every school day. I have English on Mondays, Thursdays and Fridays. I have science on Wednesdays and Thursdays. I have music on Tuesdays. I like music very much.
(Tôi tên Minh. Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tôi có môn Tiếng Việt và Toán mỗi ngày ở trường. Tôi có môn tiếng Anh vào các ngày thứ Hai, thứ Năm và thứ Sáu. Tôi có môn khoa học vào thứ Tư và thứ Năm. Tôi có âm nhạc vào thứ Ba. Tôi thích âm nhạc rất nhiều.)
- Minh has Vietnamese and maths every school day. (Minh có môn tiếng Việt và Toán vào mỗi ngày đi học.)
- He has English on Mondays, Thursdays and Fridays. (Anh ấy có môn tiếng anh vào thứ Hai, thứ Năm, thứ Sáu.)
- He has music on Tuesdays. (Anh ấy có môn âm nhạc vào mỗi thứ Ba.)
- He like music very much. (Anh ấy thích …. rất nhiều.)
Bài 5. Let’s write (Hãy viết)
Dựa vào bài mẫu bên dưới, bé hãy viết một đoạn văn giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh giống như bài giới thiệu của bạn Minh ở Bài 4 nhé. Trong đoạn văn, em cần: giới thiệu tên, nói mình đi học vào những ngày nào trong tuần, kể tên các môn học tương ứng với từng ngày, và cuối cùng chia sẻ môn học mà em yêu thích nhất.
Em có thể viết theo đúng mẫu câu trong sách, ngắn gọn và rõ ràng để bài viết thật đầy đủ và dễ hiểu nhé!
BingGo Leaders gợi ý mẫu cho em luyện viết tiếng Anh:
My name is Hang. I go to school from Mondays to Thursdays. I have Vietnamese and English today. I have math on Mondays and Thursdays. I have science on Wednesdays and Thursdays. I have music on Tuesdays. I like music very much.
Tạm dịch:
Tôi tên Hằng. Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Năm. Hôm nay tôi có môn Tiếng Việt và Toán. Tôi có môn tiếng Anh vào các ngày thứ Hai và thứ Năm. Tôi có môn khoa học vào mỗi thứ Tư và thứ Năm. Tôi có âm nhạc vào thứ Ba. Tôi thích âm nhạc rất nhiều.
Bài 6. Project (Dự án)
Hoạt động cuối cùng trong Unit 7 Tiếng Anh lớp 3 là một dự án thú vị mang tên “My timetable” (Thời khóa biểu của tôi). Ở dự án này, bé sẽ tự làm thời khóa biểu của mình và tự tin giới thiệu bằng tiếng Anh trước lớp. Thông qua hoạt động này, bé vừa được ôn lại từ vựng về các môn học và ngày trong tuần, vừa được rèn luyện kỹ năng trình bày và giao tiếp, giúp bé ngày càng mạnh dạn hơn khi nói tiếng Anh.
Lời kết:
Vậy là BingGo Leaders đã đồng hành cùng các em hoàn thành Unit 7: Our timetables Lesson 3 Tiếng Anh lớp 4, rồi! Qua bài học này, các em đã được luyện kỹ năng nghe, đọc, viết, làm quen với cách hỏi đáp về thời khóa biểu bằng tiếng Anh. Chúc các em học tốt và ngày càng yêu thích môn Tiếng Anh!









