BingGo Leaders - Phát triển toàn diện 4 kỹ năng - Tự tin giao tiếp
Ưu đãi lên đến 50% cùng hàng ngàn phần quà hấp dẫn
Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!

BÉ HỌC TIẾNG ANH CÁC CON VẬT: 100+ TỪ VỰNG VỀ CÁC LOÀI VẬT ĐA DẠNG

Mục lục [Hiện]

Bé học tiếng Anh các con vật sẽ thú vị hơn rất nhiều khi những người bạn bốn chân, những chú chim hay các loài động vật hoang dã trở thành “bài học” đầu tiên của con. Thông qua hình ảnh sinh động và những câu chuyện gần gũi, các bạn nhỏ không chỉ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn mà còn nuôi dưỡng trí tò mò và tình yêu với thế giới tự nhiên. Ba mẹ hãy cùng con khám phá hơn 100+ từ vựng tiếng Anh về các loài vật ngay sau đây.

1. Vì sao ba mẹ nên dạy bé học tiếng Anh các con vật?

Khi bắt đầu khám phá thế giới xung quanh, các bạn nhỏ thường đặc biệt yêu thích những con vật ngộ nghĩnh như chó, mèo, thỏ, voi hay hươu cao cổ. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để ba mẹ giới thiệu cho bé những từ vựng tiếng Anh đầu tiên của chủ đề động vật. Kết hợp hình ảnh, âm thanh và đặc điểm của từng loài sẽ giúp bé ghi nhớ từ mới dễ dàng và khơi gợi sự tò mò, ham học hỏi và niềm yêu thích với tiếng Anh.

Lợi ích khi cho bé học tiếng Anh qua chủ đề các con vật:

  • Dễ tiếp cận: Các loài vật xuất hiện thường xuyên trong sách, phim hoạt hình và cuộc sống hằng ngày nên bé dễ liên hệ từ vựng với hình ảnh thực tế.
  • Ghi nhớ hiệu quả: Hình dáng, màu sắc và tiếng kêu đặc trưng của mỗi con vật giúp trẻ ghi nhớ từ mới nhanh và lâu hơn.
  • Khơi gợi hứng thú học tập: Bé có thể học qua bài hát, truyện tranh, video hoặc trò chơi bắt chước tiếng kêu của các loài vật, giúp việc học trở nên vui vẻ và tự nhiên.
  • Mở rộng kiến thức: Từ chủ đề động vật, bé có thể tiếp tục làm quen với nhiều chủ đề khác như màu sắc, môi trường sống, thức ăn và các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đơn giản.
Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh các con vật

Bên cạnh việc mở rộng vốn từ vựng, chủ đề các con vật còn giúp trẻ hiểu hơn về thiên nhiênhình thành ý thức bảo vệ môi trường từ sớm. Ba mẹ có thể lồng ghép các bài học ý nghĩa. Chẳng hạn, khi tìm hiểu về rùa biển, bé sẽ biết rằng rác thải nhựa có thể khiến chúng bị mắc kẹt hoặc ăn nhầm dẫn đến nguy hiểm. Từ đó, trẻ dần hình thành thói quen giữ gìn môi trường và biết yêu quý các loài động vật.

>> Xem thêm: BÉ HỌC TIẾNG ANH VỀ CON VẬT: 100+ TỪ VỰNG VÀ MẸO HỌC HIỆU QUẢ TẠI NHÀ 

2. Bộ từ vựng về con vật bằng tiếng Anh cho bé 

Thế giới động vật luôn đầy ắp những điều thú vị để các bạn nhỏ khám phá. Từ những chú chó, em mèo thân quen trong gia đình đến sư tử, voi hay cá heo ngoài thiên nhiên, mỗi loài vật đều là cơ hội để con làm quen với những từ vựng tiếng Anh về con vật mới.

Ba mẹ nên bắt đầu với các nhóm từ đơn giản, gần gũi trước rồi mở rộng dần theo từng chủ đề để bé ghi nhớ dễ hơn và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày.

2.1. Thú cưng (Pets)

Những chú cún, mèo, thỏ hay chim nhỏ luôn có một sức hút đặc biệt với các bạn nhỏ. Các con vật còn giúp bé học được cách yêu thương, quan tâm và sẻ chia từ những điều rất giản dị trong cuộc sống.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh các con vật thú cưng

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con chó

Dog

/dɒɡ/

This is a dog.

Con mèo

Cat

/kæt/

I have a cat.

Con thỏ

Rabbit

/ˈræbɪt/

The rabbit is white.

Con cá

Fish

/fɪʃ/

The fish can swim.

Con chim

Bird

/bɜːd/

The bird can fly.

Con chuột hamster

Hamster

/ˈhæm.stər/

My hamster is cute.

Con rùa

Turtle

/ˈtɜː.təl/

The turtle is slow.

Con vẹt

Parrot

/ˈpær.ət/

The parrot is green.

Con chuột

Mouse

/maʊs/

The mouse is small.

Con sóc

Squirrel

/ˈskwɪr.əl/

The squirrel likes nuts.

Con nhím

Hedgehog

/ˈhedʒ.hɒɡ/

The hedgehog has sharp spines.

Con chồn sương

Ferret

/ˈfer.ɪt/

A ferret is playful.

Con kỳ nhông

Lizard

/ˈlɪz.əd/

The lizard has a long tail.

Con ếch

Frog

/frɒɡ/

The frog can jump.

2.2. Động vật trang trại (Farm animals)

Tiếng gà gáy mỗi buổi sáng, đàn vịt bơi dưới ao hay những chú bò thong thả gặm cỏ là hình ảnh quen thuộc trong tuổi thơ của nhiều em nhỏ. Mỗi loài vật ở nông trại đều mang một đặc điểm riêng giúp bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và hiểu hơn về cuộc sống và công việc của người nông dân.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh các con vật trang trại

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con bò

Cow

/kaʊ/

The cow gives milk.

Con trâu

Buffalo

/ˈbʌf.ə.ləʊ/

The buffalo is strong.

Con lợn (heo)

Pig

/pɪɡ/

The pig is pink.

Con gà

Chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

The chicken lays eggs.

Con gà trống

Rooster

/ˈruː.stər/

The rooster crows every morning.

Con gà mái

Hen

/hen/

The hen is sitting on the eggs.

Con vịt

Duck

/dʌk/

The duck can swim.

Con ngỗng

Goose

/ɡuːs/

The goose has a long neck.

Con cừu

Sheep

/ʃiːp/

The sheep has soft wool.

Con dê

Goat

/ɡəʊt/

The goat likes to climb.

Con ngựa

Horse

/hɔːs/

The horse can run fast.

Con lừa

Donkey

/ˈdɒŋ.ki/

The donkey carries heavy things.

>> Xem thêm: BÉ HỌC TIẾNG ANH QUA CÁC CON VẬT: BỘ TỪ VỰNG VÀ CÁCH HỌC HIỆU QUẢ 

2.3. Động vật hoang dã (Wild animals)

Thế giới hoang dã luôn khiến các bạn nhỏ say mê với những loài vật mạnh mẽ và đầy bí ẩn như sư tử, hổ, voi hay hươu cao cổ. Mỗi con vật đều mang một câu chuyện thú vị, khơi dậy trí tò mò và niềm yêu thích khám phá của con.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh về động vật hoang dã

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con sư tử

Lion

/ˈlaɪ.ən/

The lion is very strong.

Con hổ

Tiger

/ˈtaɪ.ɡər/

The tiger has black stripes.

Con voi

Elephant

/ˈel.ɪ.fənt/

The elephant has a long trunk.

Con hươu cao cổ

Giraffe

/dʒɪˈrɑːf/

The giraffe has a long neck.

Con ngựa vằn

Zebra

/ˈzeb.rə/

The zebra is black and white.

Con khỉ

Monkey

/ˈmʌŋ.ki/

The monkey likes bananas.

Con gấu

Bear

/beər/

The bear is big and strong.

Con sói

Wolf

/wʊlf/

The wolf runs fast.

Con cáo

Fox

/fɒks/

The fox is clever.

Con tê giác

Rhinoceros

/raɪˈnɒs.ər.əs/

The rhinoceros has a horn.

Con hà mã

Hippopotamus

/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/

The hippopotamus lives near water.

Con cá sấu

Crocodile

/ˈkrɒk.ə.daɪl/

The crocodile has sharp teeth.

Con báo

Leopard

/ˈlep.əd/

The leopard can climb trees.

2.4. Động vật dưới nước (Sea animals)

Đại dương là ngôi nhà của rất nhiều sinh vật thú vị như cá heo, cá mập, bạch tuộc hay rùa biển. Chủ đề này giúp bé làm quen với những từ vựng tiếng Anh gần gũi, khơi gợi niềm yêu thích khám phá thế giới dưới nước.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh các con vật dưới nước

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con cá

Fish

/fɪʃ/

The fish can swim.

Cá mập

Shark

/ʃɑːk/

The shark has sharp teeth.

Cá heo

Dolphin

/ˈdɒl.fɪn/

The dolphin is very smart.

Cá voi

Whale

/weɪl/

The whale is very big.

Bạch tuộc

Octopus

/ˈɒk.tə.pəs/

The octopus has eight arms.

Sứa

Jellyfish

/ˈdʒel.i.fɪʃ/

The jellyfish is soft.

Sao biển

Starfish

/ˈstɑː.fɪʃ/

The starfish lives in the sea.

Cua

Crab

/kræb/

The crab walks sideways.

Tôm

Shrimp

/ʃrɪmp/

The shrimp is small.

Tôm hùm

Lobster

/ˈlɒb.stər/

The lobster has big claws.

Hải cẩu

Seal

/siːl/

The seal can swim fast.

2.5. Các loài chim (Birds)

Từ những chú chim sẻ nhỏ bé đến đại bàng oai phong hay chim cánh cụt đáng yêu, mỗi loài đều có hình dáng và đặc điểm riêng. Học từ vựng tiếng Anh về chủ đề các loài chim sẽ giúp bé nhận biết thế giới xung quanh phong phú hơn và tăng khả năng quan sát.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh về các loài chim

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con chim

Bird

/bɜːd/

The bird can fly.

Con chim sẻ

Sparrow

/ˈspær.əʊ/

The sparrow is small.

Con vẹt

Parrot

/ˈpær.ət/

The parrot has colorful feathers.

Con đại bàng

Eagle

/ˈiː.ɡəl/

The eagle flies high.

Con cú mèo

Owl

/aʊl/

The owl is awake at night.

Con chim cánh cụt

Penguin

/ˈpeŋ.ɡwɪn/

The penguin can swim.

Con thiên nga

Swan

/swɒn/

The swan is beautiful.

Con vịt

Duck

/dʌk/

The duck says quack, quack.

Con gà

Chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

The chicken lays eggs.

Con gà trống

Rooster

/ˈruː.stər/

The rooster crows in the morning.

Con chim hồng hạc

Flamingo

/fləˈmɪŋ.ɡəʊ/

The flamingo is pink.

Con công

Peacock

/ˈpiː.kɒk/

The peacock has beautiful feathers.

Con chim gõ kiến

Woodpecker

/ˈwʊdˌpek.ər/

The woodpecker taps trees.

Con chim bồ câu

Pigeon

/ˈpɪdʒ.ən/

The pigeon can fly.

Con chim én

Swallow

/ˈswɒl.əʊ/

The swallow flies quickly.

>> Xem thêm: NHẬN BIẾT VÀ GHI NHỚ CÁC CON VẬT CHO BÉ 3 TUỔI SÁNG TẠO, THÚ VỊ NHẤT 

2.6. Côn trùng (Insects)

Dù có kích thước nhỏ, các loài côn trùng như bướm, ong, kiến hay chuồn chuồn lại là chủ đề khiến nhiều bé thích thú. Đây là cơ hội để trẻ vừa học tiếng Anh vừa tìm hiểu vai trò của các loài côn trùng trong tự nhiên.

Bé học tiếng Anh các con vật
Bé học tiếng Anh các con vật côn trùng

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Phiên âm

Ví dụ đơn giản

Con kiến

Ant

/ænt/

The ant is very small.

Con bướm

Butterfly

/ˈbʌt.ə.flaɪ/

The butterfly has colorful wings.

Con ong

Bee

/biː/

The bee makes honey.

Con ruồi

Fly

/flaɪ/

The fly can fly fast.

Con muỗi

Mosquito

/məˈskiː.təʊ/

The mosquito can bite.

Con chuồn chuồn

Dragonfly

/ˈdræɡ.ən.flaɪ/

The dragonfly has long wings.

Con bọ rùa

Ladybug

/ˈleɪ.di.bʌɡ/

The ladybug is red and black.

Con châu chấu

Grasshopper

/ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/

The grasshopper can jump high.

Con dế

Cricket

/ˈkrɪk.ɪt/

The cricket can make sounds.

Con bọ cánh cứng

Beetle

/ˈbiː.təl/

The beetle has a hard shell.

Con nhện

Spider

/ˈspaɪ.dər/

The spider makes a web.

Con sâu bướm

Caterpillar

/ˈkæt.ə.pɪl.ər/

The caterpillar becomes a butterfly.

Con gián

Cockroach

/ˈkɒk.rəʊtʃ/

The cockroach moves quickly.

Con bọ ngựa

Praying mantis

/ˌpreɪ.ɪŋ ˈmæn.tɪs/

The praying mantis has long legs.

Con đom đóm

Firefly

/ˈfaɪə.flaɪ/

The firefly shines at night.

3. Mẫu câu tiếng Anh về các con vật bé nên biết

Sau khi ghi nhớ tên các loài vật, ba mẹ có thể giúp bé luyện giao tiếp bằng những mẫu câu ngắn, dễ hiểu. Khi được thường xuyên hỏi - đáp, giao tiếp tiếng Anh về chủ đề con vật, bé sẽ ghi nhớ lâu hơn, biết sử dụng từ vựng tiếng Anh trong đúng ngữ cảnh.

Mẫu câu hỏi và nhận biết con vật

  • What animal is it? - Đây là con gì?
  • It's a dog. - Đó là con chó. / It's a cat. - Đó là con mèo.
  • Is it a pig? - Đây có phải là con lợn không?
  • Yes, it is. - Đúng rồi. / No, it isn't. - Không phải.

Mô tả đặc điểm của con vật

  • What color is it? - Nó có màu gì?
  • It's brown and white. - Nó có màu nâu và trắng.
  • What can it do? - Nó có thể làm gì?
  • It can run fast. - Nó có thể chạy rất nhanh.
  • It can swim. - Nó có thể bơi.
  • It has a long tail. - Nó có một chiếc đuôi dài.

>> Xem thêm: GỌI TÊN 101 CÁC CON VẬT BẰNG TIẾNG ANH KÈM PHIÊN ÂM CHI TIẾT 

4. Bài hát giúp bé học tiếng Anh các con vật hiệu quả

Những bài hát về các con vật luôn được “thổi hồn” bằng giai điệu vui tươi, ca từ dễ thương và những tiếng kêu ngộ nghĩnh của từng loài. Chính sự kết hợp giữa âm nhạc, hình ảnh và các động tác minh họa đã giúp bé vừa được ca hát vừa vận động vừa ghi nhớ từ vựng tiếng Anh. Dưới đây là những bài hát quen thuộc mà ba mẹ có thể mở cho con nghe và học mỗi ngày. 

Old MacDonald Had a Farm

Đây là bài hát thiếu nhi kinh điển được sử dụng trong nhiều trường mầm non trên thế giới. Thông qua câu chuyện về trang trại của ông MacDonald, bé sẽ làm quen với tên các loài vật như cow, duck, pig, horse... cùng tiếng kêu đặc trưng của từng loài như moo moo, quack quack, oink oink.

Bé học tiếng Anh các con vật từ bài hát Old MacDonald Had a Farm

I Have a Pet

Được phát hành bởi Super Simple Songs, bài hát giới thiệu những thú cưng quen thuộc như dog, cat, rabbit, mouse... với ca từ ngắn gọn và giai điệu dễ thuộc. Đây là lựa chọn phù hợp cho các bé mới bắt đầu học tiếng Anh.

Animals Song

Bài hát Animals Song giúp bé làm quen với nhiều loài động vật thông qua hình ảnh minh họa sinh động và phần lời lặp lại. Bé có thể vừa học tên con vật, vừa ghi nhớ tiếng kêu và một số đặc điểm cơ bản của từng loài.

Five Little Ducks

Với giai điệu nhẹ nhàng và nội dung kể về năm chú vịt con, bài hát giúp bé luyện đếm số từ one đến five, đồng thời ghi nhớ từ vựng duck và tiếng kêu quack quack. Đây là một trong những bài hát được nhiều phụ huynh lựa chọn khi cho con học tiếng Anh tại nhà.

Bé học tiếng Anh các con vật từ bài hát Five Little Ducks

Walking in the Jungle

Đây là bài hát nổi tiếng của Super Simple Songs đưa bé bước vào hành trình khám phá khu rừng. Qua bài hát, trẻ sẽ biết thêm các loài động vật hoang dã như lion, elephant, monkey, snake, đồng thời học những động từ đơn giản như walk, jump, stomp hay listen.

Lời kết:

Thế giới động vật luôn là chủ đề gần gũi và hấp dẫn đối với trẻ nhỏ. Khi bé học tiếng Anh các con vật thông qua hình ảnh, bài hát, trò chơi và các hoạt động tương tác, việc ghi nhớ từ vựng sẽ trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều. Ba mẹ hãy dành thời gian đồng hành cùng con, thường xuyên ôn tập và khuyến khích bé sử dụng những từ vựng đã học trong các tình huống thực tế.

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

Tiếng Anh trẻ em BingGo Leaders

BingGo Leaders là trung tâm tiếng Anh trẻ em thuộc hệ sinh thái giáo dục HBR Holdings với hơn 15 năm kinh nghiệm (gồm các thương hiệu: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo, Trường Doanh nhân HBR). BingGo Leaders ra đời đã xây dựng nên môi trường giáo dục tiếng Anh hoàn toàn khác biệt, giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, chinh phục điểm cao trên trường.

Khoá học tại BingGo Leaders

BingGo Leaders có gì?

KHÓA HỌC KINDERGARTEN

(3 - 5 tuổi)

  • 100% Giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy kết hợp trợ giảng Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge
  • Tạo môi trường "tắm" ngôn ngữ tiếng Anh ban đầu cho trẻ, không áp lực bài tập.
  • Khơi dậy niềm đam mê với ngôn ngữ mới
  • Làm quen với ngôn ngữ, học chữ cái và phát âm cơ bản

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC STARTERS

(6 - 7 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Phát triển từ vựng với các chủ đề xoay quanh cuộc sống của con
  • Rèn sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày
  • Thành thạo ngữ pháp trình độ Starters khung tham chiếu Châu Âu

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC MOVERS

(8 - 9 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Mở rộng vốn từ vựng thuộc những đề tài thuộc nhiều đề tài hơn ở giai đoạn trước.
  • Phát triển đồng bộ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
  • Tăng cường tối đa kỹ năng giao tiếp, rèn luyện thuyết trình bằng tiếng Anh"

XEM CHI TIẾT

KHÓA HỌC FLYERS

(10 - 13 tuổi)

  • 50% Giáo viên nước ngoài - 50% giáo viên Việt Nam
  • Giáo trình: Cambridge kết hợp SGK
  • Bộ từ vựng nâng cao và đa dạng hơn cả về số lượng và chủ đề
  • Các bài tập dạng câu hỏi mở ở phần thi 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo khung Cambridge
  • Bứt phá tiếng Anh, thành thạo giao tiếp, tự tin thuyết trình trước lớp"

XEM CHI TIẾT

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

( Số lượng quà tặng có hạn )

Khuyến mãi sắp kết thúc

Đăng ký ngay
Follow OA BingGo: