Trong chương trình tiếng Anh lớp 2, các từ vựng và ngữ pháp đều là những chủ đề gần gũi trong cuộc sống của con. Thế nhưng khi ôn luyện, những mẫu câu dài lại vô tình làm con cảm thấy 'ngợp' và nhanh quên. Để giúp con kết nối bài học ở trường với thế giới xung quanh, BingGo Leaders đã biên soạn bộ Bài tập tiếng Anh lớp 2 theo từng Unit theo dạng sơ đồ từ vựng và câu đố tư duy. Ba mẹ hãy khám phá ngay để cùng con chinh phục tiếng ngay mỗi ngày!
1. Bài tập tiếng Anh lớp 2 theo từng Unit cho bé tự ôn tập tại nhà
Unit 1: At my birthday party
Bài 1. Choose the odd one out (Chọn từ không cùng nhóm)
Bé hãy suy nghĩ và tìm ra một từ khác biệt nhất với các từ còn lại trong mỗi câu nhé.
- eight — B. seven — C. family — D. five
- pizza — B. juice — C. milk — D. water
- dog — B. car — C. ball — D. teddy bear
- red — B. blue — C. black — D. toy
- run — B. jump — C. apple — D. swim
Bài 2. Read and match (Hãy đọc và nối)
Unit 2: In the backyard
Bài 1: Reorder the words to have correct sentences
(Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu đúng ngữ pháp nhé.)
1 - Is / a / playing / she / with / dog / ?
⇒__________________________________________________
2 - brother / is / backyard / My / the / in / .
⇒ __________________________________________________
3 - he / Is / bike / a / riding / ?
⇒ __________________________________________________
Bài 2: Read and match
(Bé hãy đọc câu hỏi ở cột bên trái và nối với câu trả lời đúng ở cột bên phải.)
|
Cột A |
Cột B |
|
1. Where is your sister? |
a. Yes, he is. |
|
2. Is he riding a bike? |
b. It's a kitten. |
|
3. What is she doing? |
c. She is in the backyard. |
|
4. What can you see? |
d. She is playing with a dog. |
>> Xem thêm: TỔNG HỢP 20+ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 GLOBAL SUCCESS CHO BÉ ÔN LUYỆN
Unit 3: At the seaside
Bài 1. Choose the odd one out (Chọn từ không cùng nhóm)
Bé hãy tìm ra một từ khác biệt nhất với các từ còn lại trong mỗi câu nhé.
- A. sea — B. cake — C. pasta — D. pizza
- A. kite — B. car — C. bike — D. play
- A. popcorn — B. sail — C. sand — D. sea
- A. kitten — B. seaside — C. cat — D. dog
Bài 2. Reorder these words to have correct sentences
(Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu hoàn chỉnh nhé.)
flying / a / Is / he / kite / ?
⇒ __________________________________________________
yummy / is / pizza / The / .
⇒ __________________________________________________
Let's / sea / at / look / the / .
⇒ __________________________________________________
Unit 4: In the countryside
Exercise 5: Reorder the words to have correct sentences
(Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu đúng ngữ pháp nhé.)
- see / can / I / a / rainbow / .
👉 __________________________________________________
- I / see / river / can / a / .
👉 __________________________________________________
- can / road / see / I / the / .
👉 __________________________________________________
Bài 2 - Nhìn tranh và sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh
>> Xem thêm: TUYỂN TẬP BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 2 GLOBAL SUCCESS CÓ ĐÁP ÁN
Unit 5: In the classroom
Bài 1: Choose the correct words to fill in the gaps
(Bé hãy chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống nhé.)
down | open | please | speak | May
____________ I go out, teacher?
____________ your book, please.
Sit ____________, please!
Stand up, ____________!
May I ____________ Vietnamese?
Bài 2: Reorder these words to have correct sentences
(Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu giao tiếp trong lớp học hoàn chỉnh nhé.)
- book / May / I / close / the / ?
⇒ __________________________________________________
- please / up / Stand / , / !
⇒ __________________________________________________
- can't / No / you / , / .
⇒ __________________________________________________
Unit 6: On the farm
Bài 1: Choose the odd one out (Chọn từ không cùng nhóm)
Bé hãy tìm ra một từ khác biệt nhất với các từ còn lại trong mỗi câu nhé.
1 - A. fox — B. zebu — C. kitten — D. box
2 - A. banana — B. apple — C. farm — D. orange
3 - A. horse — B. car — C. bike — D. train
4 - A. big — B. cow — C. small — D. old
Bài 2: Reorder these words to have correct sentences
(Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu hoàn chỉnh nhé.)
1 - see / a / zebu / I / can / .
👉 __________________________________________________
2 - Is / a / fox / that / ?
👉 __________________________________________________
3 - The / are / big / cows / .
👉 __________________________________________________
>> Xem thêm: TRỌN BỘ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 - ÔN LUYỆN HIỆU QUẢ CHO BÉ
Unit 7: In the village
Bài 1: Read and match (Đọc và nối)
Bé hãy nối câu hỏi hoặc câu chào ở cột A với câu trả lời phù hợp nhất ở cột B nhé.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. Where do you live? |
a. They are playing volleyball. |
|
2. What can you see in the village? |
b. Yes, it is. It's very beautiful. |
|
3. What are they doing? |
c. I live in a small village. |
|
4. Is that a big van? |
d. I can see a river and a school. |
Bài 2. Look at the picture and write
2. Đáp án bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success
Unit 1: At my birthday party
|
Bài 1 |
1 - C |
2 - A |
3 - A |
4 - D |
5 - C |
|
Bài 2 |
1 - d |
2 - c |
3 - b |
4 - a |
Unit 2: In the backyard
Bài 1: Reorder the words to have correct sentences
- Is she playing with a dog? (Có phải cô ấy đang chơi với một chú chó không?)
- My brother is in the backyard. (Anh/em trai của mình đang ở trong sân sau.)
- Is he riding a bike? (Có phải cậu ấy đang đi xe đạp không?)
|
Bài 2 |
1 - c |
2 - a |
3 - d |
4 - b |
Unit 3: At the seaside
Bài 1. Choose the odd one out
1 - A
2 - D
3 - A
4 - B
Bài 2. Reorder these words to have correct sentences
- Is he flying a kite? (Có phải cậu ấy đang thả diều không?)
- The pizza is yummy. (Miếng pizza này ngon tuyệt.)
- Let's look at the sea. (Chúng mình hãy cùng ngắm nhìn bãi biển nào.)
Unit 4: In the countryside
|
Bài 1 |
1 - C |
2 - A |
3 - A |
4 - D |
5 - C |
|
Bài 2 |
1 - rainbow |
2 - river |
3 - kite |
4 - countryside |
5 - road |
Unit 5: In the classroom
Bài 1: Choose the correct words to fill in the gaps
- May I go out, teacher? (Em xin phép ra ngoài ạ?)
- Open your book, please. (Xin vui lòng mở sách ra.)
- Sit down, please! (Xin mời ngồi xuống!)
- Stand up, please! (Xin mời đứng lên!)
- May I speak Vietnamese? (Em xin phép nói tiếng Việt được không ạ?)
Bài 2: Reorder these words to have correct sentences
- May I close the book? (Em có thể đóng sách lại không ạ?)
- Stand up, please! (Xin mời đứng lên!)
- No, you can't. (Không, em không được phép.)
Unit 6: On the farm
Bài 1: Choose the odd one out
1 - Đáp án: D. box
1 - Đáp án: C. farm
2 - Đáp án: A. horse
3 - Đáp án: B. cow
Bài 2.
1 - I can see a zebu. (Mình có thể nhìn thấy một con bò u.)
2 - Is that a fox? (Kia có phải là một con cáo không?)
3 - The cows are big. (Những con bò này thật to lớn.)
Unit 7: In the village
Bài 1: Read and match (Đọc và nối)
- 1 - c: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) — I live in a small village. (Mình sống ở một ngôi làng nhỏ.)
- 2 - d: What can you see in the village? (Bạn có thể nhìn thấy gì trong làng?) — I can see a river and a school. (Mình có thể nhìn thấy một con sông và một ngôi trường.)
- 3 - a: What are they doing? (Họ đang làm gì thế?) — They are playing volleyball. (Họ đang chơi bóng chuyền.)
- 4 - b: Is that a big van? (Kia có phải là một chiếc xe tải/xe khách nhỏ không?) — Yes, it is. It's very beautiful. (Đúng vậy. Nó rất đẹp.)
Bài 2. Look at the picture and write
1 - popcorn
2 - jelly
3 - jam
4 - juice
Lời kết:
Hy vọng rằng bộ Bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success theo từng Unit này sẽ là người bạn đồng hành ấm áp, giúp những giờ học ở nhà của con luôn rộn rã tiếng cười. Ba mẹ hãy đăng ký thông tin ngay dưới đây để nhận file PDF miễn phí về in cho con nhé. Chúc các con yêu luôn giữ vững niềm say mê khám phá và ngày một tiến bộ hơn!


![[GÓC GIẢI ĐÁP] NÊN CHO TRẺ HỌC TIẾNG ANH LỚP 2 Ở ĐÂU TỐT NHẤT?](/storage//images/2025/01/21/hoc-tieng-anh-lop-2-o-dau-tot-1.png)






