Chương trình Smart Start lớp 2 có rất nhiều từ vựng và mẫu câu giao tiếp hay nhưng cũng vì thế mà nhiều bạn nhỏ thường gặp khó khăn trong ghi nhớ kiến thức mới. Thấy con loay hoay mãi không nhớ nổi từ vựng khiến ba mẹ cũng sốt ruột theo. Hiểu được điều đó, BingGo Leaders đã biên soạn bộ tài liệu Bài tập bổ trợ Tiếng Anh lớp 2 Smart Start (Có đáp án chi tiết). Các dạng bài nối cột, điền chữ được chia nhỏ theo từng chủ đề giúp con ôn tập nhẹ nhàng, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con ôn tập tại nhà.
1. Tổng hợp bài tập tiếng anh lớp 2 smart start cho bé ôn tập tại nhà
Bài 1. Choose the odd one out (Chọn từ khác loại)
Bé hãy tìm ra một từ khác biệt nhất với các từ còn lại trong mỗi câu nhé.
1 - A. square — B. circle — C. monkey — D. triangle
2 - A. cow — B. bird — C. pig — D. crayon
3 - A. Monday — B. Sunday — C. Friday — D. Today
4 - A. pants — B. hat — C. park — D. socks
5 - A. sing — B. song — C. listen — D. spell
Bài 2. Look at the picture and write
Bài 3. Choose the correct answer (Chọn đáp án đúng nhất)
Bé hãy khoanh tròn vào chữ cái A, B hoặc C thích hợp để hoàn thành câu.
1 - Where are you _______?
- do
- from
- there
2 - ______ twelve cats.
- There are
- Are there
- Is
3 - ______ a big pig.
- Is
- It
- It’s
4 - ______ is it? – It’s a square.
- color
- shape
- song
5 - ______ from Da Nang.
- I’m
- I
- There
>> Xem thêm: TỔNG HỢP 20+ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 GLOBAL SUCCESS CHO BÉ ÔN LUYỆN
Bài 4. Match (Nối câu ở cột 1 với câu ở cột 2)
Bé hãy nối câu hỏi hoặc lời đề nghị thích hợp với câu trả lời của nó.
|
Cột 1 |
Cột 2 |
|
1. Where are you from? |
A. Six. |
|
2. How old are you? |
B. OK. |
|
3. Let’s play football. |
C. I’m from Ha Noi. |
|
4. What color is this? |
D. I’m eight. |
|
5. How many books are there? |
E. It is yellow. |
Bài 5. Look at the pictures and complete the words
Bài 6. Read and complete the sentences (Đọc và hoàn thành câu)
Bé chọn một từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào chỗ trống nhé.
spell | down | on | go | is
- This _______ my new hat.
- Put _______ your pencil case.
- I want to _______ to the zoo.
- Can you ________ your name?
- I sing songs ________ Saturday.
Bài 7. Reorder the words to make correct sentences (Sắp xếp từ thành câu đúng)
Bé hãy xếp các từ xáo trộn thành một câu hoàn chỉnh.
1 - duck / It’s / a / .
⇒ __________________________________________________.
2 - name / Peter / is / My / .
⇒ __________________________________________________.
3 - triangles / how / there / are / many / ?
⇒ __________________________________________________.
4 - is / day / today / What / it / ?
⇒ __________________________________________________.
5 - play / can / I / badminton / .
⇒ __________________________________________________.
6 - shoes / These / my / are / .
⇒ __________________________________________________.
7 - this / Is / dress / your / ?
⇒ __________________________________________________.
>> Xem thêm: TUYỂN TẬP BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 2 GLOBAL SUCCESS CÓ ĐÁP ÁN
2. Đáp án bài tập tiếng anh lớp 2 Smart Start
Bài 1. Choose the odd one out
- C. monkey(Các từ còn lại là các hình khối, monkey là từ chỉ con khỉ)
- D. crayon (Các từ còn lại là con vật, crayon là bút màu)
- D. Today (Các từ còn lại là các thứ trong tuần, today nghĩa là hôm nay)
- C. park (Các từ còn lại là trang phục, park là công viên)
- B. song (Các từ còn lại là động từ chỉ hành động, song là danh từ bài hát)
Bài 2. Look at the picture and write
1 - crayon
2 - crayon
3 - fox
4 - watch
Bài 3. Choose the correct answer
1 - B. from (Cấu trúc: Where are you from? - Bạn từ đâu đến?)
2 - A. There are (Dùng "There are" vì "twelve cats" là danh từ số nhiều)
3 - C. It’s (Cấu trúc chỉ con vật: It's a/an... - Đó là một...)
4 - B. shape (Vì câu trả lời là "circle" - hình tròn nên câu hỏi phải hỏi về hình dáng "shape")
5 - A. I’m (Cấu trúc giới thiệu quê quán: I'm from + tên địa danh)
Bài 4. Match
1 - C: Where are you from? — I’m from Ha Noi.
2 - D: How old are you? — I’m eight.
3 - B: Let’s play football. — OK.
4 - E: What color is this? — It is yellow.
5 - A: How many books are there? — Six.
Bài 5. Look at the pictures and complete the words
1 - hat
2 - pant
3 - shirt
4 - boat
5 - plane
Bài 6. Read and complete the sentences
- This is my new hat. (Đây là chiếc mũ mới của mình.)
- Put down your pencil case. (Hãy đặt hộp bút của con xuống.)
- I want to go to the zoo. (Mình muốn đi đến vườn bách thú.)
- Can you spell your name? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?)
- I sing songs on Saturday. (Mình hát các bài hát vào thứ Bảy.)
Bài 7. Reorder the words to make correct sentences
1 - It's a duck. (Đó là một con vịt.)
2 - My name is Peter. (Tên của mình là Peter.)
3 - How many triangles are there? (Có bao nhiêu hình tam giác ở đó vậy?)
4 - What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
5 - I can play badminton. (Mình có thể chơi cầu lông.)
6 - These are my shoes. (Đây là những chiếc giày của mình.)
7 - Is this your dress? (Đây có phải là chiếc váy của bạn không?)
Lời kết:
Nhìn con tự tay hoàn thành từng bài tập nhỏ, biết thêm một từ vựng mới hay tự tin ghép thành một câu hoàn chỉnh chính là niềm hạnh phúc lớn nhất của ba mẹ. Hy vọng rằng bộ bài tập tiếng Anh lớp 2 Smart Start bổ trợ tổng hợp này sẽ giúp những giờ học tại nhà của hai mẹ con luôn nhẹ nhàng và tràn ngập niềm vui.









