Trong chương trình Global Success, các bạn nhỏ lớp 2 sẽ được làm quen với rất nhiều chủ điểm từ vựng tiếng Anh thú vị. Bên cạnh những giờ học trên lớp, luyện tập thêm tại nhà sẽ giúp bé nhớ bài lâu và tự tin hơn. Hiểu được điều đó, BingGo Leaders đã chuẩn bị các bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success có đáp án, bám sát nội dung sách giáo khoa, giúp bé vừa ôn tập kiến thức, vừa rèn kỹ năng làm bài, sẵn sàng cho các bài kiểm tra định kì, giữa kì và cuối kì.
1. Ngữ pháp trọng điểm tiếng Anh lớp 2 Global Success
Ở chương trình tiếng Anh lớp 2 Global Success, các bạn nhỏ được tiếp cận những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhất nhằm hình thành khả năng giao tiếp ngắn, đơn giản và đúng ngữ cảnh. Các nội dung ngữ pháp đều xoay quanh những tình huống quen thuộc như miêu tả đồ vật, hành động, cảnh vật xung quanh hay hỏi - đáp trong sinh hoạt hằng ngày.
Các điểm ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh lớp 2 bao gồm:
- Cấu trúc miêu tả hành động đang diễn ra: Sử dụng động từ to be (is / am / are) kết hợp với động từ thêm -ing để nói về hành động đang xảy ra.
- Câu hỏi - đáp về vị trí của đồ vật: Làm quen với cấu trúc Is / Are there…? và các giới từ chỉ vị trí phổ biến như in, on, at.
- Miêu tả cảnh vật xung quanh: Sử dụng mẫu câu “What can you see?” kết hợp với câu trả lời “I can see a …”.
- Câu hỏi - đáp về khả năng: Áp dụng cấu trúc Can + S + V (nguyên mẫu)? để hỏi và trả lời về khả năng của bản thân hoặc người khác.
- Một số cấu trúc giao tiếp thông dụng khác: Các mẫu câu đơn giản thường gặp trong đời sống hằng ngày, giúp học sinh tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
2. Bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success cho bé
Bài 1. Find the words. (Hãy tìm từ)
Bài 2. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1 - rainbow |
a - cầu vồng |
|
|
2 - river |
b - con diều |
|
|
3 - sail |
c - con đường |
|
|
4 - kite |
d - cánh buồm |
|
|
5 - cat |
e - con mèo |
|
|
6 - party |
f - bỏng ngô |
|
|
7 - road |
g - dòng sông |
|
|
8 - popcorn |
h - bữa tiệc |
>> Xem thêm: Hướng dẫn bài tập tiếng Anh lớp 2 theo từng Unit cho bé
Bài 3. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
am |
My |
are |
is |
Nice |
driving |
- What ___ they doing?
- How old ___ your sister?
- They’re ___ cars.
- I ___ a student.
- ___ to meet you.
- ___ name is Minh
Bài 4. Fill in the missing letter. (Hoàn thành các chữ còn thiếu)
>> Xem thêm: Bộ 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho học sinh
Bài 5. Reorder the word. (Hãy sắp xếp lại câu.)
- draw / Can / you / a / volleyball?
- a / you / village? / draw / Can
- Can / a / you / van? / draw
- kite? / Can / a / draw / you
Bài 6. Look and write. (Hãy nhìn và viết.)
>> Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 tại nhà hiệu quả, bé tiếp thu nhanh
Bài 7. Choose the correct word. (Hãy chọn từ chính xác.)
3. Đáp án
Bài 1. Find the words.
Bài 2. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1 - a |
2 - g |
3 - d |
4 - b |
|
5 - e |
6 - h |
7 - c |
8 - f |
Bài 3. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
1 . are |
2. is |
3. driving |
|
4. am |
5. Nice |
6. My |
Bài 4. Fill in the missing letter. (Hoàn thành các chữ còn thiếu)
|
backyard |
bike |
kitten |
kite |
car |
Bài 5. Reorder the word. (Hãy sắp xếp lại câu.)
- Can you draw a volleyball?
- Can you draw a village?
- Can you draw a van?
- Can you draw a kite?
Bài 6. Look and write. (Hãy nhìn và viết.)
|
1. jelly |
2. yams |
3. jam |
|
4. yo-yos |
5. juice |
6. yogurt |
Bài 7. Choose the correct word. (Hãy chọn từ chính xác.)
|
1 - a |
2 - cake |
3 - kite |
|
4 - jelly |
5 - apple |
6 - skirt |
Lời kết:
Vậy là bé đã cùng BingGo Leaders hoàn thành các bài tập bổ trợ Tiếng Anh lớp 2 Global Success rồi đó. Qua mỗi bài luyện tập, bé không chỉ ghi nhớ từ vựng, mẫu câu quen thuộc mà còn rèn luyện khả năng đọc hiểu và phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Chúc bé luôn học vui, tiến bộ từng ngày và yêu thích môn tiếng Anh thật nhiều!






![[GIẢI ĐÁP] CHO TRẺ HỌC TIẾNG ANH LỚP 2 Ở ĐÂU TỐT NHẤT HIỆN NAY](/storage//images/2024/12/20/hoc-tieng-anh-lop-2-1-1734683370.png)


