Lớp 2 là giai đoạn các con bắt đầu làm quen bài bản hơn với tiếng Anh, vì vậy nhiều ba mẹ băn khoăn không biết nên cho con luyện thêm ở nhà như thế nào để vừa đúng chương trình, vừa không tạo áp lực cho bé. Thông qua những chủ đề quen thuộc, BingGo Leaders sẽ tổng hợp cho ba mẹ bộ bài tập bổ trợ Tiếng Anh lớp 2 Family and Friends, giúp bé tự tin khi sử dụng tiếng Anh ngay từ những năm đầu tiểu học.
1. Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 2 Family and Friends
Family and Friends Level 2 là giáo trình tiếng Anh dành cho học sinh tiểu học, được biên soạn theo lộ trình học rõ ràng, phù hợp với độ tuổi của trẻ. Nội dung sách được chia thành 15 bài học, xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Thông qua từng bài học, học sinh dần mở rộng vốn từ vựng, làm quen với phát âm chuẩn, nắm được các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và đồng thời rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Dựa trên nền tảng đó, BingGo Leaders đã tổng hợp và hệ thống lại các điểm ngữ pháp trọng tâm của chương trình, giúp ba mẹ và các con thuận tiện hơn khi ôn tập, củng cố kiến thức và luyện tập ngay tại nhà.
|
Chủ điểm ngữ pháp |
Cấu trúc / Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Cấu trúc "This / That is...", "These / Those are..." |
|
|
|
Thì hiện tại đơn với động từ to-be |
|
|
|
Cấu trúc với động từ khuyết thiếu “can" |
|
|
|
Hỏi đáp về sở thích |
|
|
|
Hỏi đáp về thời tiết |
|
|
|
Hỏi đây có phải là ai đó không |
|
|
>> Xem thêm: Top 4 ngữ pháp trọng tâm lớp 2 mà bé cần nắm được để đạt điểm cao
2. Bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 2 Family and Friends
Bài 1. Reorder these words to make meaningful sentences. (Sắp xếp các từ thành các câu có nghĩa.)
- The/ is/ goal/ ball/ the/ in/ ./
_______________________________________________
- mother/ My/ in/ living room/ the/ is/ ./
_______________________________________________
- to/ by/ I/ motorbike/ go/ school/ ./
_______________________________________________
- these/ her/ Are/ dress/ ?/
_______________________________________________
- is/ my/ This/ grandpa/ ./
_______________________________________________
Bài 2. Read and match. (Hãy đọc và nối.)
>> Xem thêm: Hướng dẫn bài tập tiếng Anh lớp 2 theo từng Unit cho bé
Bài 3. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
old |
eating |
is |
are |
many |
Where |
to |
- There ___ her dresses.
- How ___ people are there in your family?
- This ___ his T - shirt.
- How ___ are you? - I am 10 years olds.
- What are they eating? - They are ___ sandwiches
- I go ___ school by bike.
- ___ is your father? - He is in the kitchen.
Bài 4. Fill in the missing letters.
>> Xem thêm: Bộ 100+ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho học sinh
Bài 5. Match. (Hãy nối)
|
1. Where is the dog? |
a. I go to school by bus. |
|
|
2. How old are you? |
b. No, they aren’t. |
|
|
3. How do you go to school? |
c. She is in the kitchen. |
|
|
4. Are these her shoes? |
d. It’s under the table |
|
|
5. Where’s your mom? |
e. I’m 8 years old. |
Bài 6. Look and circle. (Hãy nhìn và khoanh tròn.)
Bài 7. Read and circle the correct answer (Hãy đọc và khoanh tròn vào đáp án đúng)
|
My name is Mark. I live in. It’s near Hai Phong but it’s far from Ho Chi Minh City. Today, the weather is sunny and cloudy. My sisters are cycling. My brother and I are skipping. |
- Hanoi is ___ from Hai Phong. (near/ far)
- Ho Chi Minh City is ___ from Hanoi (near/ far)
- The weather is sunny and ___ and sunny today. (cloudy/ windy)
- Mark’s sisters are ___. (cycling/ flying)
- Mark and his brother are ___ . (skating/ skipping)
>> Xem thêm: Sách tiếng Anh lớp 2 Family and Friends cho bé học tại nhà
Bài 8. Look and write. (Hãy nhìn và viết.)
3. Đáp án
Bài 1. Reorder these words to make meaningful sentences. (Sắp xếp các từ thành các câu có nghĩa.)
- The ball is in the goal.
- My mother is in the living room.
- I go to school by motorbike.
- Are these her dresses?
- This is my grandpa.
Bài 2. Read and match. (Hãy đọc và nối.)
|
1 - d |
2 - a |
3 - b |
4 - c |
Bài 3. Choose the correct words to fill in the gaps. (Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.)
|
1 - are |
2 - many |
3 - is |
4 - old |
5 - eating |
6 - to |
7 - Where |
Bài 4. Fill in the missing letters.
|
truck |
motorbike |
phone |
kitchen |
boat |
Bài 5. Match. (Hãy nối)
|
1 - d |
2 - e |
3 - a |
4 - b |
5 - c |
Bài 6. Look and circle. (Hãy nhìn và khoanh tròn.)
|
1 - seesaw |
2 - kitchen |
3 - sister |
4 - near |
5 - skip |
Bài 7. Read and circle the correct answer (Hãy đọc và khoanh tròn vào đáp án đúng)
|
1 - near |
2 - far |
3 - cloudy |
4 - cycling |
5 - skipping |
Bài 8. Look and write.
|
1 - curly hair |
2 - straight hair |
3 - wavy hair |
4 - short hair |
Lời kết:
Với nội dung bám sát chương trình Family and Friends, cấu trúc đề quen thuộc cùng đáp án và lời giải chi tiết, ba mẹ có thể yên tâm đồng hành cùng con trong suốt quá trình học tập ở cả học kì 1 và học kì 2. Hy vọng bộ bài tập Tiếng Anh lớp 2 Family and Friends sẽ là tài liệu hỗ trợ thiết thực, giúp các con học kỹ, nhớ lâu và thêm tự tin nói tiếng Anh ngay từ những năm đầu tiểu học.





![[GIẢI ĐÁP] CHO TRẺ HỌC TIẾNG ANH LỚP 2 Ở ĐÂU TỐT NHẤT HIỆN NAY](/storage//images/2024/12/20/hoc-tieng-anh-lop-2-1-1734683370.png)



