Có phải ba mẹ đang lo lắng vì con lên lớp 2 nhưng học tiếng Anh vẫn còn lúng túng, chưa biết cách ghép câu và viết từ vựng sao cho chuẩn? Thay vì ép con học thuộc lòng dễ làm trẻ nhanh chán, ba mẹ hãy thử cho con thay đổi không khí với bộ 20+ bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success dưới đây nhé. Với thiết kế sinh động từ dễ đến khó và đáp án dịch nghĩa cặn kẽ, con sẽ tự tin tự làm bài, ba mẹ cũng dễ dàng đồng hành cùng con.
1. Bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success cho bé ôn luyện tại nhà
Bài 1. Write and say (Viết chữ cái còn thiếu vào từ)
(Bé hãy điền một chữ cái thích hợp vào chỗ trống để tạo thành từ vựng đúng nhé.)
- bo_k (quyển sách)
- r_ler (thước kẻ)
- p_ncil (bút chì)
- t_ble (cái bàn)
- a_ple (quả táo)
- f_sh (con cá)
- d_ck (con vịt)
- m_nk_y (con khỉ)
Bài 2. Fill in the gaps (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
Bé hãy suy nghĩ và điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại.
Câu 1:
A: Is he riding a bike?
B: Yes, he _______.
Câu 2:
A: Is it a pencil case?
B: No, ________. It isn’t.
Câu 3:
A: What can you see?
B: I ________ see a red car.
Câu 4:
A: Can you play football?
B: Yes, I ________.
Câu 5:
A: How __________ is your brother?
B: He is nine years old.
A: Where is your grandfather?
B: ___________ is in the living room.
>> Xem thêm: TUYỂN TẬP BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 2 GLOBAL SUCCESS CÓ ĐÁP ÁN
Bài 3. Nhìn tranh và sắp xếp thành các từ hoàn chỉnh
Bài 4. Nối câu ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B
Bé hãy nối câu hỏi hoặc câu chào ở cột A với câu trả lời đúng nhất ở cột B nhé.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. What is she doing? |
a. Yes, I can. |
|
2. How old are you? |
b. I want some apples. |
|
3. Can you ride a bike? |
c. She’s cooking dinner. |
|
4. What do you want? |
d. I’m eight years old. |
|
5. Do you like monkeys? |
e. No, I don't. I like cats. |
Bài 5. Choose the correct words to fill in the gaps (Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống)
Bé chọn một trong các từ cho sẵn trong khung để điền vào chỗ trống của 5 câu bên dưới.
an | milk | are | under | look
1 - Can you see ____ ox in the field?
2 - There _____ two cats on the bed.
3 - The _______ is hot and yummy.
4 - Let’s ________ at the birds on the tree.
5 - The ball is ___________ the chair.
>> Xem thêm: TỔNG QUAN KIẾN THỨC TIẾNG ANH CHO TRẺ EM LỚP 2: TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP
Bài 6. Choose the odd one out (Chọn từ không cùng nhóm)
Bé hãy tìm ra một từ khác biệt, không cùng nhóm với các từ còn lại.
- apple | B. banana | C. orange | D. notebook
- puppy | B. kitten | C. milk | D. rabbit
- father | B. doctor | C. mother | D. brother
- desk | B. ruler | C. pen | D. pencil
- sing | B. dance | C. table | D. swim
2. Đáp án bài tập tiếng Anh lớp 2 Global Success cho bé ôn luyện
Bài 1. Write and say
- book (quyển sách)
- ruler (thước kẻ)
- pencil (bút chì)
- table (cái bàn)
- apple (quả táo)
- fish (con cá)
- duck (con vịt)
- monkey (con khỉ)
Bài 2. Fill in the gaps
1 - is (Cấu trúc: Is he...? -> Yes, he is.)
2 - No (Cấu trúc trả lời phủ định: No, it isn't.)
3 - can (Cấu trúc: I can see... - Mình có thể nhìn thấy...)
4 - can (Cấu trúc: Can you...? -> Yes, I can.)
5 - old (Cấu trúc hỏi tuổi: How old is/are...?)
6 - He (Grandfather là ông/nam giới nên dùng đại từ "He" thay thế)
7 - Is (Động từ To-be đứng đầu câu hỏi Yes/No với danh từ số ít "the book")
8 - are (Thì hiện tại tiếp diễn với chủ ngữ "They": They + are + V-ing)
>> Xem thêm: BỎ TÚI PHƯƠNG PHÁP DẠY TIẾNG ANH CHO TRẺ LỚP 2 TẠI NHÀ CỰC HIỆU QUẢ
Bài 3. Nhìn tranh và sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh
1 - Grapes
2 - Kitten
3 - Milk
4 - Teapot
5 - Pasta
Bài 4. Nối câu ở cột A với cột B
1 - c: What is she doing? (Cô ấy đang làm gì?) - She’s cooking dinner. (Cô ấy đang nấu tối.)
2 - d: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) - I’m eight years old. (Mình 8 tuổi.)
3 - a: Can you ride a bike? (Bạn biết đi xe đạp không?) - Yes, I can. (Có, mình biết.)
4 - b: What do you want? (Bạn muốn gì?) - I want some apples. (Mình muốn vài quả táo.)
5 - e: Do you like monkeys? (Bạn có thích khỉ không?) - No, I don't. I like cats. (Không, mình không thích. Mình thích mèo.)
Bài 5. Choose the correct words to fill in the gaps (Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống)
1 - an (Dùng "an" trước từ "ox" bắt đầu bằng một nguyên âm)
2 - are (Dùng "are" vì có 2 con cats - danh từ số nhiều)
3 - milk (Sữa thì nóng và ngon)
4 - look (Cụm từ "Let's look at..." - Hãy nhìn vào...)
5 - under (Quả bóng ở "dưới" cái ghế)
Bài 6. Choose the odd one out (Chọn từ không cùng nhóm)
1 - D. notebook (Các từ còn lại là trái cây, notebook là đồ dùng học tập)
2 - C. milk (Các từ còn lại là con vật, milk là đồ uống)
3 - B. doctor (Các từ còn lại là thành viên gia đình, doctor là nghề nghiệp)
4 - A. desk (Các từ còn lại là đồ dùng học tập nhỏ trong cặp, desk là bàn học/nội thất)
5 - C. table (Các từ còn lại là động từ chỉ hành động, table là danh từ chỉ cái bàn)
Lời kết:
Trên đây là trọn bộ bài tập Tiếng Anh lớp 2 Global Success được thiết kế từ dễ đến khó để con ôn tập tại nhà. Ba mẹ chỉ cần in ra là có thể cùng con "vừa học vừa chơi" mỗi tối rồi. Nếu thấy tài liệu này hữu ích, ba mẹ hãy chia sẻ bài viết cho các phụ huynh khác cùng tham khảo nhé. Đừng quên đăng ký email bên dưới để nhận thêm nhiều bộ bài tập hay khác cho con nha!






