Unit 10 Tiếng Anh lớp 4 Global Success với chủ đề Our summer holidays (Kỳ nghỉ hè của chúng ta) mang đến những nội dung gần gũi, giúp học sinh nói về các hoạt động và địa điểm đã đi trong kỳ nghỉ. Thông qua bài học, các em sẽ làm quen với cách sử dụng thì quá khứ đơn để kể lại những trải nghiệm đã diễn ra.
Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cùng em giải chi tiết Tiếng Anh lớp 4 Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69), kèm theo hướng dẫn dễ hiểu cho từng bài tập, giúp các em nắm chắc kiến thức và tự tin vận dụng trong học tập cũng như giao tiếp hàng ngày.
Bài 1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Ở hoạt động đầu tiên, em sẽ được nghe hai đoạn hội thoại giữa Mai và Bill. Hai bạn đang trò chuyện về những hoạt động của mình trong chuyến đi vào cuối tuần trước. Thông qua bài tập này, em sẽ ôn tập và làm quen với cách sử dụng thì quá khứ đơn (Simple Past) để nói về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a
I was in the countryside last weekend. (Tớ đã ở quê cuối tuần trước đấy.)
That’s great! (Thật tuyệt vời!)
b
Were you in the countryside last weekend? (Bạn có ở quê vào cuối tuần trước không?)
No, I wasn’t. I was in the mountain. (Không đâu. Tớ đã ở vùng núi cơ.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 9 Lesson 2 sách Global Success trang 64, 65
Bài 2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Với hoạt động số 2, em tiếp tục sử dụng và luyện tập mẫu câu hỏi - đáp về việc ai đó đã ở đâu trong quá khứ. Em hãy lắng nghe thật kỹ đoạn hội thoại, đồng thời quan sát bốn bức tranh A, B, C, D trong sách giáo khoa. Sau đó, em chỉ vào từng bức tranh và nói theo nội dung mình nghe được.
Lời giải chi tiết:
a.
Were you at the zoo last weekend? (Bạn có ở vườn thú vào cuối tuần trước không thế?)
Yes, I was. (Đúng vậy.)
b.
Were you on the beach last weekend? (Bạn có ở biển vào cuối tuần trước không vậy?)
No, I wasn’t. (Tớ không.)
c.
Were you at the campsite last weekend? (Bạn có ở khu cắm trại vào cuối tuần trước không thế?)
Yes, I was. (Đúng vậy.)
d.
Were you in the countryside last weekend? (Bạn có ở quê vào cuối tuần trước không vậy?)
No, I wasn’t. (Tớ không.)
Bài 3. Let’s talk (Hãy nói)
Giờ là lúc em cùng luyện nói tiếng Anh! Em hãy sử dụng các mẫu câu đã học ở Bài 1 và Bài 2 để thực hành hội thoại cùng bạn trong lớp. Bốn bức tranh trong sách giáo khoa sẽ là gợi ý giúp em hoàn thành bài nói một cách dễ dàng đấy!
Gợi ý mẫu câu cho bé luyện nói:
- Were you at the zoo last weekend? (Bạn có ở vườn thú vào cuối tuần trước không?)
Yes, I was. (Đúng vậy.)
- Were you on the beach last weekend? (Bạn có ở biển vào cuối tuần trước không?)
No, I wasn’t. (Tớ không.)
- Were you at the campsite last weekend? (Bạn có ở khu cắm trại vào cuối tuần trước không?)
Yes, I was. (Đúng vậy.)
- Were you in the countryside last weekend? (Bạn có ở quê vào cuối tuần trước không?)
No, I wasn’t. (Tớ không.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 9 Lesson 3 sách Global Success trang 66, 67
Bài 4. Listen and tick (Nghe và tích)
Ở bài 4, mỗi câu hỏi sẽ có hai lựa chọn là hình A hoặc B. Em hãy nghe thật kỹ đoạn audio, sau đó tích (✔) vào hình ảnh đúng với nội dung em nghe được.
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - b |
1 A: Hi, Nam. How are you? B: I’m fine, thank you. A: Were you on the beach last weekend? B: Yes, I was. |
1 A: Chào Nam. Bạn có khỏe không? B: Tớ khỏe, cảm ơn. A: Bạn có ở bãi biển vào cuối tuần trước không? B: Có, tớ đã. |
|
2 - b |
2 A: Hello, Mai. How are you? B: Fine, thanks. A: Were you in the countryside last weekend? B: No, I wasn’t. I was at the zoo. |
2 A: Chào Mai. Bạn có khỏe không? B: Tốt, cảm ơn. A: Bạn có ở quê vào cuối tuần trước không? B: Không, tớ đã không. Tớ đã ở sở thú. |
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 sách Global Success trang 60, 61
Bài 5. Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)
Bài 5 gồm 4 câu hỏi. Tuy nhiên, có vẻ như mỗi câu còn thiếu một số từ vựng. Em hãy quan sát tranh gợi ý bên cạnh mẫu câu hỏi, điền từ thích hợp vào chỗ trống, rồi đọc lại các câu hoàn chỉnh nhé!
Hướng dẫn em giải bài chi tiết:
- I was at the campsite yesterday. (Hôm qua mình đã chỗ cắm trại.)
- I was at the zoo last weekend. (Cuối tuần trước mình đã ở sở thú.)
3.
A: Were you at the mountains last weekend?
(Cuối tuần trước cậu ở trên núi phải không?)
B: No, I wasn't. I was in the field/countryside.
(Mình không. Mình đã ở trên cánh đồng/vùng nông thôn.)
A: Were you on the beach yesterday?
(Hôm qua cậu có ở bãi biển không?)
B: Yes, I was.
(Mình có.)
Bài 6. Let’s sing (Hãy hát)
Hoạt động cuối cùng trong bài học là một bài hát tiếng Anh mang tên “Were you on the beach yesterday?”. Thông qua bài hát này, em sẽ được ôn lại mẫu câu hỏi – đáp về việc ai đó đã ở đâu trong quá khứ. Em hãy lắng nghe giai điệu, hát theo và chú ý đến cách phát âm cũng như ngữ điệu của câu nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch lời bài hát:
Có phải bạn đã ở bãi biển ngày hôm qua?
Có phải, có phải
Có phải bạn đã ở trên bãi biển?
Có phải bạn đã ở trên bãi biển ngày hôm qua?
Đúng. Đúng.
Tôi đã ở trên bãi biển ngày hôm qua.
Có phải, có phải
Có phải bạn đã ở trên bãi biển?
Có phải bạn đã ở trên bãi biển ngày hôm qua?
Không phải. Không phải.
Tôi đã ở nông thôn ngày hôm qua.
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 1 sách Global Success trang 56, 57
Lời kết
Trên đây là toàn bộ lời giải bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69) sách Global Success với hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu cho từng bài tập. Hy vọng qua bài viết này, các em sẽ nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn để nói về những hoạt động trong kỳ nghỉ hè. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng các mẫu câu đã học vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé!








