6 TIPS những câu xin lỗi bằng tiếng Anh khi gặp người nước ngoài

“I’m sorry” đã trở thành câu xin lỗi khá nhàm chán của mỗi người Việt Nam khi phạm phải lỗi lầm. Trong các ngữ cảnh khác chúng ta không thể mãi sử dụng câu xin lỗi đơn thuần này. 

Xin lỗi bằng tiếng Anh
Xin lỗi bằng tiếng Anh

Chính vì vậy, ở bài viết ngày hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu một số loại câu xin lỗi bằng tiếng Anh giúp bạn có thể sử dụng trong văn viết, văn nói, với những từ trang trọng xã giao và thân thuộc với tất cả mọi người.

1. Các câu xin lỗi bằng tiếng Anh phổ biến nhất

“I’m sorry” cách nói xin lỗi thông dụng
“I’m sorry” cách nói xin lỗi thông dụng
  • Sorry  ( Xin lỗi)
  • I’m sorry (Tôi xin lỗi)
  • I apologize ( Tôi có lỗi)
  • Pardon me ( Xin lỗi nếu như người khác đang tiếp lời bạn là “Excuse me”)
  • Sorry I’m late ( Xin lỗi tôi đã đến muộn)
  • Terribly sorry ( Vô cùng xin lỗi bạn rất nhiều)
  • Sorry, I didn't mean to do that ( Xin lỗi bạn, thành thực tôi không cố ý)
  • Sorry to bother you ( Xin lỗi tôi đã làm phiền bạn)
  • Sorry about that ( Xin lỗi bạn về điều đó)
  • Sorry, excuse me ( Bạn muốn hỏi đường người khác hoặc bạn muốn người khác nhường đường cho bạn)
  • I was wrong on that ( Xin lỗi bạn, tôi đã sai về điều đó)
  • My fault, sorry ( Lỗi của tôi, rất xin lỗi)
  • Oh my bad ( Lỗi là của tôi )

Đây là những câu xin lỗi bằng tiếng Anh ở mức độ nhẹ hoặc xin lỗi ở phép lịch sự, bạn cũng không nên sử dụng nó khi bạn mắc lỗi nghiêm trọng cần bày tỏ lỗi lầm của mình hoặc trong những hoàn cảnh đặc biệt trang trọng.

2. Những lời xin lỗi bằng tiếng Anh trong công việc hàng ngày

  • I’m sorry for being late. This is the first time and also the last I promise. (Tôi xin lỗi vì đã đến trễ. Tôi hứa đây là lần đầu cũng như lần cuối cùng)
  • I'm so sorry I forgot the important thing you said.(Tôi xin lỗi vì tôi đã quên điều quan trọng mà bạn đã nói)
  • I'm so sorry I messed up your report.  (Tôi xin lỗi vì tôi đã làm sai bài báo cáo của bạn)
  • I’m so sorry I’m late. This morning I got stuck at a red light . (Tôi rất xin lỗi vì đến muộn. Tôi đã gặp toàn đèn đỏ vào sáng hôm nay)
  • I'm sorry I dropped your phone. I will have it repaired. (Tôi xin lỗi đã làm rơi điện thoại của bạn. Tôi sẽ đi sửa lại nó)

3. Cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh trong cuộc sống gia đình

Những câu nói xin lỗi bằng tiếng Anh trong gia đình
Những câu nói xin lỗi bằng tiếng Anh trong gia đình
  • I’m sorry for being irritated with you ( Con xin lỗi đã cáu với bố mẹ).
  • I’m sorry for making a mistake ( Con xin lỗi đã mắc sai lầm).
  • I’m sorry for breaking my promise ( Bố mẹ xin lỗi con vì đã thất hứa).
  • I’m so sorry! It won't happy again! ( Con xin lỗi. Chuyện này sẽ không xảy ra lần nào nữa).
  • I’m sorry for being lazy. I will do all my homework right now! (Con xin lỗi vì con lười học. Con sẽ làm bài tập về nhà vào tối nay).
  • I’m so sorry for staying up late. I had so much homework to do (Con rất xin lỗi vì con đã thức khuya. Còn có rất nhiều bài tập để làm).
  • I'm so sorry I couldn’t spend a lot of time with you. ( Mẹ rất xin lỗi con. Mẹ không thể dành cho con nhiều thời gian.
  • I’m so sorry for scolding me. I love you ( Mẹ rất xin lỗi vì đã la con. Mẹ yêu con.
  • I am sorry that I could not make it in time for  your birthday. I’ll buy a big gift to make up for you. ( Mẹ xin lỗi vì không về đúng ngày sinh nhật của con. Mẹ  sẽ mua một món quà thật lớn để bù cho con).

4. Những câu nói xin lỗi trong văn viết

Lời xin lỗi trong văn viết
Lời xin lỗi trong văn viết

Bạn có thể sử dụng một số câu nói xin lỗi bằng tiếng Anh vào trong văn viết cụ thể như sau:

  • I’m terribly sorry! (Tôi thực sự xin lỗi!)
  • I beg your pardon! ( Tôi nợ bạn một lời xin lỗi!)
  • I am sorry so sorry for what I've done! (Tôi  xin lỗi rất xin lỗi vì những gì mà mình đã làm)
  • It's hard for you to accept my apology but I still hope you don't stay mad at me for long).( Thật khó để cho bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi nhưng tôi vẫn hi vọng bạn đừng giận tôi lâu)
  • Apologies may seem belated, but I'm still looking forward to reaching out to you. I really feel guilty. ( Lời xin lỗi dường như có vẻ muộn màng, nhưng tôi vẫn mong chờ nó được gửi đến bạn. Tôi thực sự cảm thấy mình rất tội lỗi).
  • What I said may make you feel uncomfortable but I want to apologize to you.( Những điều tôi nói có thể khiến cho bạn cảm thấy khó chịu hơn nhưng tôi muốn xin lỗi tới bạn)

5. Lời xin lỗi bằng tiếng Anh ở các bức thư/email

  • I apologize wholeheartedly. ( Tôi toàn tâm xin lỗi bạn)
  • I'd be happy if you'd forgive me!( Tôi rất vui nếu như bạn tha thứ cho tôi!)
  • Sending you a sincere apology for this! ( Gửi đến cho bạn lời xin lỗi chân thành nhất!)

Bên cạnh lời xin lỗi, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về cách viết thư cảm ơn bằng tiếng Anh.

6. Ngữ pháp một số câu xin lỗi quen thuộc 

Bên cạnh một số câu nói xin lỗi bằng tiếng Anh ở mức độ đơn giản, chúng ta có thể áp dụng các câu ngữ pháp vào văn nói văn viết như: 

  • I’m extremely / so/ very/ sorry.

Câu này có nghĩa là xin lỗi, với biểu cảm nhấn mạnh hơn.

Ví dụ: I’m so sorry for making a mistake

  • I shouldn’t have…

Dùng khi ta muốn diễn đạt về điều khiến ta ân hận, lẽ ra ta không nên làm.

Ví dụ: You shouldn't yell at me in front of my friends. Mom didn't mean it like that.

  • I hope you can forgive me 

Khi bạn muốn người nghe bỏ qua và cần được tha thứ:

Ví dụ: I behaved badly last night and shamed you. I hope you can forgive me.

  • How careless of me!

Dùng khi chúng ta trách móc bản thân mình vì gây ra sai lầm 

Ví dụ: I just broke your glass. How careless of me. I will buy you a new one.

7. Kết luận

Văn hóa xin lỗi là một phần rất quan trọng trong giao tiếp của mỗi người. Hãy sống lịch sự, biết nói lời xin lỗi đúng lúc, khắc phục bản thân để trở thành một con người hoàn hảo nhất. Hi vọng những câu nói xin lỗi bằng tiếng AnhBingGo Leaders đưa ra ở trên sẽ giúp bạn có thể dùng trong mọi hoàn cảnh.

Đăng ký kiểm tra trình độ, học thử cho bé ngay hôm nay