Bé đã sẵn sàng để trình bày dự án "My school things" trước cả lớp chưa? Bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Lesson 3 (trang 66, 67) sách Global Success sẽ giúp bé làm chủ những từ vựng màu sắc cuối cùng và kỹ năng thuyết trình tự tin. Từ việc luyện âm qua các từ vựng về màu sắc đến bài tập điền từ và viết lách, bài hướng dẫn dưới đây sẽ cung cấp đáp án chuẩn xác kèm lời dịch dễ hiểu nhất cho các em học sinh và phụ huynh tham khảo.
Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)
Hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- bl
blue (màu xanh lam)
My school bag is blue. (Cặp sách của tôi màu xanh.)
- br
brown (màu nâu)
The pencil cases are brown. (Những chiếc hộp bút màu nâu.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3 sách Global Success trang 72, 73
Bài 2. Listen and circle. (Nghe và chọn đáp án đúng)
Đáp án và nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - b |
1. My school bag is brown. |
1. Cái cặp sách của tôi màu nâu. |
|
2 - b |
2. The pencils are blue. |
2. Những chiếc bút chì màu xanh lam. |
Bài 3. Let’s chant. (Hãy hát theo nhịp.)
Hướng dẫn em dịch bài chant tiếng Anh:
What colour is it? (Nó màu gì?)
It’s blue. (Nó màu xanh.)
What colour is it? (Nó màu gì?)
It’s brown. (Nó màu nâu.)
What colour are they? (Chúng màu gì?)
They’re blue. (Chúng màu xanh lam.)
What colour are they? (Chúng màu gì?)
They’re brown. (Chúng màu nâu.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3 sách Global Success trang 10, 11
Bài 4. Read and tick. (Đọc và đánh dấu.)
Hướng dẫn dịch nội dung bài đọc:
Look at my school things. I have a school bag. It is brown. My books and notebooks are blue. My pencil case and eraser are orange. My pen and pencil are black. I like my school things very much.
(Hãy xem đồ dùng học tập của mình nhé. Mình có một chiếc cặp sách. Nó màu nâu. Sách và vở của mình màu xanh lam. Hộp bút và cục tẩy của mình màu cam. Bút và bút chì của mình màu đen. Mình rất thích những đồ dùng học tập của mình.)
Bài 5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)
Hướng dẫn mẫu bài cho em luyện viết tiếng Anh:
I have a school bag. It’s brown. I have a pen. It is purple. I have two notebooks. They are white.
(Tôi có 1 cái cặp sách. Nó màu nâu. Tôi có 1 cây bút mực. Nó màu tím. Tôi có 2 quyển vở. Chúng màu trắng.)
>> Xem thêm: Giải tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 1 sách Global Success trang 56, 57
Bài 6. Project. (Dự án.)
Để hoàn thành dự án “Colours of my school things” thật ấn tượng. Trước tiên các bé hãy vẽ một bức tranh thật đẹp hoặc chụp ảnh những món đồ dùng học tập của mình như bút, thước, hay cặp sách. Tiếp theo, các em hãy tô màu cho bức tranh thật rực rỡ và chuẩn bị các câu giới thiệu đơn giản về chúng. Cuối cùng, các em hãy tự tin cầm sản phẩm của mình đứng trước lớp, chỉ vào từng đồ vật và nói to cho bạn bè nghe xem món đồ đó là gì và có màu sắc gì bằng tiếng Anh nhé!
Lời kết:
Hy vọng qua bài giải tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Lesson 3 này, các em không chỉ phát âm chuẩn các âm "bl", "br" mà còn cảm thấy hào hứng hơn khi giới thiệu về thế giới đồ dùng học tập rực rỡ của mình. Hãy mạnh dạn chia sẻ dự án của mình với thầy cô và bạn bè để cùng nhau tiến bộ hơn. Hẹn gặp lại các bạn nhỏ ở những bài học thú vị tiếp theo trong chương trình Global Success nhé!







