Nếu ai đó chỉ vào chiếc bút chì của bé và hỏi: "What’s this?", bé có tự tin trả lời ngay lập tức không? Đừng lo nhé, vì bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 1 sẽ giúp bé nhớ tên các từ vựng về đồ dùng học tập chỉ trong tích tắc! Cùng khám phá ngay bộ giải bài tập trang 56, 57 sách Global Success nhé!
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
Em hãy mở sách ra và quan sát hai bức tranh. Đây là cuộc trò chuyện cực kỳ thú vị giữa bạn Mary và bạn Tom về những món đồ dùng học tập bằng tiếng Anh. Hãy lắng nghe thật kỹ giọng của các bạn trong máy, sau đó các em hãy thử bắt chước tông giọng và nhắc lại thật to, rõ ràng theo các bạn nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a
- Look, Ben. I have a pen. (Nhìn này, Ben. Mình có 1 cây bút mực này.)
- It's nice. I like it. (Nó đẹp vậy. Mình thích nó.)
b
- I have a ruler, too. (Mình cũng có 1 cây thước đấy.)
- It's nice. (Nó thật đẹp.)
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói.)
Ở bài tập này, chúng mình có 4 bức ảnh a, b, c, d tương ứng với 4 món đồ dùng học tập khác nhau. Khi đoạn audio vang lên và nhắc đến tên món đồ nào, các em hãy nhanh tay chỉ đúng vào bức hình đó. Sau khi chỉ xong, đừng quên đọc to tên món đồ đó bằng tiếng Anh!
Từ vựng tiếng Anh mới tại bài tập số 2:
- a pen: một cây bút mực
- a ruler: một cây thước
- a book: một quyển sách
- a school bag: một cái cặp sách
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài nghe:
a - I have a pen. (Tôi có một cây bút mực.)
b - I have a ruler. (Tôi có một cây thước.)
c - I have a book. (Tôi có một quyển sách.)
d - I have a school bag. (Tôi có một chiếc cặp sách.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3 sách Global Success trang 72, 73
Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
Giờ là lúc em luyện nói tiếng Anh cùng các bạn của mình. Các em hãy quan sát các gợi ý trong tranh minh họa về các đồ vật quen thuộc xung quanh mình. Hãy cùng các bạn trong lớp sử dụng những từ vựng vừa học để đố nhau hoặc giới thiệu về món đồ mình thích.
BingGo Leaders gợi ý mẫu câu cho bé luyện nói:
- I have a book. (Tôi có 1 quyển sách.)
- I have a ruler. (Tôi có 1 cây thước kẻ.)
- I have a pen. (Tôi có 1 cây bút mực.)
- I have a school bag. (Tôi có 1 cái cặp sách.)
Bài 4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu.)
Bài tập này có 2 câu hỏi nhỏ. Mỗi câu sẽ có hai bức tranh a và b vẽ các món đồ dùng học tập khác nhau. Em hãy lắng nghe thật kỹ file âm thanh. Máy nhắc đến món đồ vật nào thì em hãy dùng bút chì đánh một dấu tích (✓) vào ô vuông nhỏ dưới bức tranh đó nhé!
Đáp án và hướng dẫn dịch nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - b |
1 - Mary: I have a pen. |
1 - Mary: Mình có một chiếc bút |
|
2 - a |
2 - Ben: I have a school bag. |
2 - Ben: Mình có một chiếc cặp sách này. |
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3 sách Global Success trang 10, 11
Bài 5. Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc.)
Bài tập số 5 có 4 câu văn đang còn thiếu các từ vựng. Em hãy nhìn vào các hình ảnh gợi ý bên cạnh để tìm ra từ còn thiếu. Thử thách cho em:
- Nhìn hình để đoán xem đó là đồ dùng gì (bút chì, thước kẻ hay quyển sách...).
- Viết từ tiếng Anh đúng vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- Sau khi điền xong, em hãy đọc thật to và trôi chảy cả 4 câu này nhé!
Đáp án bài tập số 5:
1 - I have a pen. (Tôi có 1 cây bút mực.)
2 - I have a book. (Tôi có 1 quyển sách.)
3 - I have a ruler. (Tôi có 1 cây thước kẻ.)
4 - I have a school bag. (Tôi có 1 cái cặp đi học.)
Bài 6. Let’s sing. (Chúng ta cùng hát.)
Để kết thúc tiết học thật sôi động, chúng mình sẽ cùng nhau học một bài hát tiếng Anh có tên là “School things” (Đồ dùng học tập). Em hãy vừa hát theo nhạc, vừa giơ món đồ dùng học tập mà lời bài hát nhắc đến lên cao nhé. Vừa hát vừa vận động sẽ giúp chúng mình thuộc bài ngay tại lớp đấy!
Hướng dẫn em dịch nội dung bài hát tiếng Anh:
School things (Đồ dùng học tập)
This is a book. (Đây là quyển sách.)
I have a book. (Tôi có 1 quyển sách.)
I have a book. (Tôi có 1 quyển sách.)
A pen, a pen, apen. (Bút mực, bút mực, bút mực.)
This is a pen. (Đây là cây bút mực.)
I have a pen. (Tôi có 1 cây bút mực.)
I have a pen. (Tôi có 1 cây bút mực.)
Lời kết:
Vậy là chúng mình đã cùng nhau khám phá xong những đồ dùng học tập trong chương trình tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 1 rồi! Giờ đây, mỗi khi mở cặp sách ra, bé hãy thử nhớ lại tên tiếng Anh của chiếc bút hay quyển vở nhé. Việc luyện tập hằng ngày sẽ giúp bé ghi nhớ thật lâu và thêm yêu môn Tiếng Anh hơn đấy. Chúc các bạn nhỏ của chúng ta học thật vui và luôn tự tin!








