Em và các bạn của mình thường làm gì vào giờ giải lao nhỉ? Có bạn thích chơi thể thao, có bạn lại thích trò chuyện hoặc đánh cờ cùng bạn bè. Trong bài học Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 1 của sách Global Success, các em sẽ được làm quen với những từ vựng và mẫu câu cơ bản để nói về các hoạt động trong giờ ra chơi. Hãy cùng bắt đầu bài học và khám phá những hoạt động thú vị trong giờ nghỉ nhé!
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
Quan sát hai bức tranh trong hoạt động đầu tiên, em có thể thấy hai bạn học sinh đang trò chuyện với nhau. Hãy nhìn thật kỹ vào từng bức tranh, sau đó lắng nghe đoạn hội thoại trong file audio để biết hai bạn đang nói về điều gì. Khi nghe xong, em hãy lặp lại các câu trong đoạn hội thoại để luyện phát âm và làm quen với cách nói trong tiếng Anh.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
|
STT |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
a |
- It’s break time. Let’s play chess. - OK. |
- Đến giờ giải lao rồi. Chúng mình chơi cờ đi. - Được. |
|
b |
- I play volleyball at break time. What about you, Minh? - I play basketball. |
- Tớ chơi bóng chuyền vào giờ giải lao. Còn bạn thì sao, Minh? - Tớ chơi bóng rổ. |
>> Xem thêm: Lời giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3 Global Success trang 10, 11
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói.)
Ở hoạt động số 2, em sẽ thấy 4 bức tranh được đánh dấu A, B, C, D, tương ứng với các từ vựng hoặc hoạt động ở phía dưới. Hãy bật file audio, lắng nghe thật kỹ, sau đó chỉ vào từng bức tranh và đọc theo.
Trong phần này, em cũng sẽ được làm quen với mẫu câu mới:
“I … at break time.”
Mẫu câu này được dùng khi em muốn nói về hoạt động mà mình thường làm vào giờ giải lao. Hãy luyện nói nhiều lần để ghi nhớ và sử dụng mẫu câu trò chuyện với bạn của mình nhé!
Đáp án
- I play chess at break time. (Tớ chơi cờ vào giờ giải lao.)
- I play volleyball at break time. (Tớ chơi bóng chuyền vào giờ giải lao.)
- I play basketball at break time. (Tớ chơi bóng rổ vào giờ giải lao.)
- I play badminton at break time. (Tớ chơi cầu lông vào giờ giải lao.)
Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
Đến với hoạt động số 3, các em sẽ cùng luyện nói với bạn bè trên lớp. Hãy sử dụng mẫu câu đã học ở bài tập số 2 để hỏi và trả lời về các hoạt động trong giờ ra chơi. Các em có thể lần lượt hỏi và trả lời cùng bạn để luyện nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
BingGo Leaders gợi ý cho bé mẫu câu thực hành nói cùng bạn:
- I play basketball at break time. (Tôi chơi bóng rổ vào giờ giải lao.)
- I play badminton at break time. (Tôi đánh cầu lông vào giờ giải lao.)
Bài 4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu.)
Ở bài tập số 4, mỗi câu hỏi sẽ có hai bức tranh minh họa cho hai hoạt động khác nhau. Nhiệm vụ của các em là lắng nghe thật kỹ file audio, sau đó đánh dấu tick (✓) vào bức tranh có hoạt động đúng với nội dung mà em nghe được.
Đáp án và hướng dẫn dịch nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - b |
Hi, I'm Linh. I play volleyball at break time. |
Xin chào, mình là Linh. Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi. |
|
2 - a |
2. Hello, I'm Ben. I play basketball at break time. |
Xin chào, mình là Ben. Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi. |
>> Xem thêm: Lời giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Lesson 2 Global Success trang 64, 65
Bài 5. Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc.)
Trong bài tập số 5, các em sẽ thấy 4 câu, mỗi câu đi kèm một bức tranh gợi ý và một câu mô tả chưa hoàn chỉnh. Hãy quan sát thật kỹ hoạt động trong bức tranh, sau đó điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu cho đúng. Cuối cùng, các em hãy đọc lại câu hoàn chỉnh để luyện phát âm và ghi nhớ cấu trúc câu.
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài:
- I play basketball at break time.
(Tớ chơi bóng rổ vào giờ giải lao.)
- I play chess at break time.
(Tớ chơi cờ vào giờ giải lao.)
- I play volleyball at break time.
(Tớ chơi bóng chuyền vào giờ giải lao.)
- I play badminton at break time.
(Tớ đánh cầu lông vào giờ giải lao.)
Bài 6. Let’s sing. (Chúng ta cùng hát.)
Đến với hoạt động số 6, chúng ta hãy cùng nhau hát vang một bài hát tiếng Anh thật vui nhộn. Bài hát trong phần này có tên là “It’s break time”, nói về những hoạt động mà các bạn học sinh thường làm trong giờ ra chơi.
Các em hãy lắng nghe giai điệu và lời bài hát, sau đó hát theo nhiều lần để quen với nhịp điệu và cách phát âm. Hoạt động này không chỉ giúp các em ghi nhớ từ vựng và mẫu câu về giờ giải lao mà còn khiến việc học tiếng Anh trở nên vui vẻ và thú vị hơn.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài hát:
It’s break time. (Đã đến giờ giải lao rồi.)
Break time, break time. (Giờ giải lao, giờ giải lao.)
It’s break time. (Đã đến giờ giải lao rồi.)
Chess, chess, chess. (Cờ, cờ, cờ.)
I play chess at break time. (Tớ chơi cờ vào giờ giải lao.)
Break time, break time. (Giờ giải lao, giờ giải lao rồi.)
It’s break time. (Đã đến giờ giải lao rồi.)
Badminton, badminton, badminton. (Cầu lông, cầu lông, cầu lông.)
I play badminton at break time. (Tớ chơi cầu lông vào giờ giải lao.)
Lời kết:
Qua bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 1, các em đã được làm quen với một số từ vựng và mẫu câu cơ bản để nói về những hoạt động thường diễn ra trong giờ giải lao. Thông qua các bài tập nghe, nói, đọc và hát, các em có thể tự tin hơn khi hỏi và trả lời về việc mình hoặc bạn bè làm gì vào giờ ra chơi. Chúc các em học tốt và luôn cảm thấy vui vẻ khi học tiếng Anh!









