Chủ đề “Our Bodies” (Cơ thể của chúng ta) là bài học quan trọng giúp bé làm quen với các từ vựng về bộ phận cơ thể. Để hỗ trợ ba mẹ đồng hành cùng con tại nhà, bài viết dưới đây đã tổng hợp đầy đủ đáp án và lời dịch chi tiết cho bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson 1 trang 28, 29. Với hướng dẫn trình bày đơn giản, dễ hiểu, các bé sẽ nhanh chóng thuộc lòng từ vựng và tự tin thực hành kỹ năng nghe - nói ngay tại lớp.
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
Các em hãy quan sát hai bức tranh a và b trong sách giáo khoa. Hãy lắng nghe thật kỹ cuộc trò chuyện giữa bạn Bill và bạn Mai. Hình như hai bạn đang đố nhau về các bộ phận trên cơ thể đấy! Các em hãy lắng nghe rồi tập nói theo mẫu câu này:
- Câu hỏi: What’s this? (Đây là cái gì thế nhỉ?)
- Câu trả lời: It’s a/an + [tên bộ phận cơ thể]. (Đó là một...)
Hướng dẫn giải chi tiết:
a - Let’s play a game. (Hãy chơi một trò chơi nào.)
- OK. (Đồng ý.)
b - What’s this? (Đây là cái gì?)
- It’s a nose. (Đây là cái mũi.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3 sách Global Success trang 72, 73
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
Các em hãy nhìn vào 4 bức tranh nhỏ a, b, c, d. Khi nghe thấy tên bộ phận nào, các em hãy cùng chỉ thật nhanh vào bức tranh đó nhé! Sau khi chỉ xong, các em hãy tự tin đọc to câu hỏi và câu trả lời giống như ở Bài 1 để ghi nhớ tên các bộ phận lâu hơn.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- What’s this? It’s a face. (Đây là gì vậy? Đó là khuôn mặt đấy.)
- What’s this? It’s a hand. (Đây là gì thế? Đó là một bàn tay.)
- What’s this? It’s an ear. (Đây là gì vậy? Đó là một cái tai đấy.)
- What’s this? It’s an eye. (Đây là gì thế? Đó là một con mắt.)
Bài 3. Let’s talk. (Cùng nói)
Giờ là lúc em cùng luyện nói tiếng Anh với các bạn của mình. Một bạn sẽ chỉ vào các bộ phận trên cơ thể (theo hình minh họa trong sách) và hỏi, bạn còn lại sẽ trả lời. Sau đó hai bạn hãy đổi vai cho nhau xem ai giỏi hơn nào!
BingGo Leaders gợi ý mẫu câu cho bé luyện nói tiếng Anh:
1 - What’s this? (Đây là cái gì vậy?)
- It’s an eye. (Đó là con mắt.)
2 - What’s this? (Đây là cái gì thế?)
- It’s a nose. (Đó là chiếc mũi.)
3 - What’s this? (Đây là cái gì thế?)
- It’s a hand. (Đó là đôi bàn tay.)
4 - What’s this? (Đây là cái gì vậy?)
- It’s an ear. (Đó là cái tai.)
5 - What’s this? (Đây là cái gì thế?)
- It’s a mouth. (Đó là cái miệng.)
Bài 4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu vào đáp án đúng)
Hoạt động này có 2 câu đố nhỏ. Mỗi câu sẽ có hai bức tranh a và b. Các em hãy cầm sẵn bút chì trên tay và lắng nghe đoạn audio. Máy nhắc đến bộ phận cơ thể nào thì em hãy đánh một dấu tích (✓) vào ô trống dưới bức tranh đó. Hãy nghe thật kỹ để không bị nhầm lẫn giữa các bộ phận nhé!
Đáp án:
|
1 - a |
2 - a |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- What’s this? It’s a hand. (Đây là gì? Đó là một bàn tay.)
- What’s this? It’s an ear. (Đây là gì? Nó là cái tai.)
>> Xem thêm: Giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3 sách Global Success trang 10, 11
Bài 5. Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành chỗ trống và đọc)
Em có thấy 4 đoạn hội thoại ngắn đang bị “trống” mất vài từ không? Đừng lo nhé, bí mật nằm ở chính 4 bức tranh minh họa bên cạnh đấy. Thử thách cho em:
- Quan sát hình ảnh xem đó là bộ phận gì.
- Viết từ tiếng Anh tương ứng vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- Sau khi viết xong, các em hãy đọc to cả đoạn hội thoại lên nhé!
Đáp án và hướng dẫn dịch:
|
Đáp án |
Nội dung đoạn hội thoại |
Hướng dẫn dịch |
|
1. an ear |
1. What’s this? It’s an ear. |
1. Đây là cái gì? Đó là một cái tai. |
|
2. an eye |
2. What’s this? It’s an eye. |
2. Đây là cái gì? Đó là một con mắt. |
|
3. a nose |
3. What’s this? It’s a nose. |
3. Cái gì đây? Đó là một cái mũi. |
|
4. a hand |
4. What’s this? It’s a hand. |
4. Đây là cái gì? Đó là một bàn tay. |
Bài 6. Let’s sing. (Cùng hát)
Kết thúc bài học này là một bài hát tiếng Anh mang tên "Parts of the body" (Các bộ phận trên cơ thể). Các em hãy vừa hát theo nhạc, vừa dùng tay chạm vào đúng bộ phận cơ thể mà lời bài hát nhắc đến. Vừa hát vừa vận động sẽ giúp các em nhớ bài cực nhanh và cực lâu đấy!
Hướng dẫn em dịch nội dung bài hát:
Các bộ phận trên cơ thể
Đây là gì? Nó là một cái mắt.
Đây là gì? Nó là một cái tai
Một mắt và một tai.
Kia là gì? Nó là khuôn mặt.
Kia là gì? Nó là một cái tay.
Một khuôn mặt và một bàn tay
Lời kết:
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Lesson 1 sách Global Success trang 28 và 29. Nếu ba mẹ có bất kỳ thắc mắc nào về phát âm hay cách làm bài, đừng ngần ngại để lại bình luận phía dưới để được giải đáp kịp thời. Đừng quên theo dõi website thường xuyên để cập nhật những bài giải mới nhất trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 nhé!







