Các bạn thường làm gì vào thời gian nghỉ giải lao nhỉ? Có bạn thích chơi thể thao, có bạn lại thích trò chuyện với bạn bè hoặc đọc sách. Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3 Global Success, các em sẽ tiếp tục tìm hiểu về những hoạt động quen thuộc trong giờ ra chơi thông qua các bài luyện nghe, đọc, hát theo nhịp và viết câu đơn giản. Hãy cùng khám phá và hoàn thành các bài tập trong bài học để sử dụng tiếng Anh thật tự tin nhé!
Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)
Đến với hoạt động đầu tiên của chương trình Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3, các em sẽ luyện tập cách phát âm và phân biệt hai âm /f/ và /v/. Đây là hai âm khá giống nhau nên nhiều bạn dễ nhầm lẫn khi đọc.
Thông qua bài tập này, các em sẽ được nghe và nhắc lại hai từ vựng tiếng Anh về thể thao là “football” và “volleyball”. Khi nghe giáo viên hoặc audio đọc mẫu, các em hãy chú ý khẩu hình miệng và cách bật hơi của từng âm, sau đó đọc lại nhiều lần để phát âm rõ ràng và chính xác hơn.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
- football - I play football at break time.
(Bóng đá - Tôi chơi đá banh vào giờ giải lao.)
- volleyball - I play volleyball at break time.
(Bóng chuyền - Tôi chơi bóng chuyền vào giờ giải lao.)
Bài 2. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Ở hoạt động số 2, các em sẽ tiếp tục luyện nghe tiếng Anh và nhận diện âm tiết đã học ở phần trước. Trong bài tập này có hai câu, mỗi câu sẽ đi kèm ba phương án lựa chọn khác nhau.
Các em hãy lắng nghe hai đoạn hội thoại tương ứng với từng câu trong sách giáo khoa. Khi nghe, hãy chú ý thật kỹ cách phát âm của từ xuất hiện trong câu. Sau đó, các em chọn và khoanh tròn vào phương án đúng mà mình nghe được.
Đáp án và hướng dịch nội dung bài nghe:
|
Đáp án |
Nội dung bài nghe |
Hướng dẫn dịch |
|
1 - a |
A: What do you do at break time? B: I play volleyball. |
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao? B: Tôi chơi bóng chuyền. |
|
2 - b |
A: What do you do at break time? B: I play football. |
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao B: Tôi chơi bóng đá. |
>> Xem thêm: Lời giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 Lesson 3 Global Success trang 10, 11
Bài 3. Let’s chant. (Hãy hát theo nhịp.)
Ở hoạt động số 3, các em sẽ được làm quen với một bài chant tiếng Anh vui nhộn. Chant là dạng bài đọc theo nhịp điệu giống như hát, giúp các em dễ nhớ từ vựng và mẫu câu hơn.
Trong bài chant này, các em sẽ ôn lại mẫu câu quen thuộc:
“What do you do at break time?” (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?).
Khi nghe bài chant, các em hãy chú ý đến nhịp điệu và cách phát âm của từng câu, sau đó đọc hoặc hát theo nhiều lần nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài chant tiếng Anh:
What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ giải lao?)
Football. Football. (Đá bóng. Đá bóng.)
I play football. (Tôi chơi đá bóng.)
I play football. (Tôi chơi đá bóng.)
What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ giải lao?)
Volleyball. Volleyball. (Bóng chuyền. Bóng chuyền.)
I play volleyball. (Tôi chơi bóng chuyền.)
I play volleyball. (Tôi chơi bóng chuyền.)
Bài 4. Read and tick. (Đọc và đánh dấu.)
Ở hoạt động số 4, các em sẽ được đọc một đoạn hội thoại giữa cô giáo và các bạn học sinh nói về chủ đề các bạn sẽ làm gì vào giờ ra chơi.
Trước tiên, các em hãy đọc thật kỹ nội dung cuộc hội thoại để hiểu mỗi bạn đang nói về hoạt động của mình. Sau đó, quan sát bảng ở bên dưới và tìm xem mỗi bạn sẽ làm hoạt động nào. Cuối cùng, các em đánh dấu tick (✓) vào đúng hoạt động tương ứng với từng bạn trong bảng.
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài:
|
Break time activities (Những hoạt động trong giờ giải lao) |
Mary |
Lucy |
Bill |
Minh |
|
1. football (bóng đá) |
v |
|||
|
2. chess (cờ vua) |
v |
|||
|
3. word puzzles (trò chơi ô chữ) |
v |
|||
|
4. volleyball (bóng chuyền) |
v |
>> Xem thêm: Lời giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Lesson 2 Global Success trang 64, 65
Bài 5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)
Ở hoạt động số 5, các em sẽ luyện tập kỹ năng viết câu đơn giản bằng tiếng Anh. Dựa vào mẫu câu có sẵn trong sách giáo khoa, các em hãy viết về hoạt động của bản thân trong giờ giải lao và nơi em thực hiện hoạt động đó. Trước tiên, các em hãy quan sát mẫu câu để hiểu cách đặt câu. Sau đó, suy nghĩ xem mình thường làm gì vào giờ ra chơi và ở đâu, rồi viết lại thành câu hoàn chỉnh theo đúng mẫu.
BingGo Leaders hướng dẫn em mẫu bài luyện viết:
It is break time. I am in the school yard. I play chess. I like playing word puzzles.
(Đến giờ giải lao rồi. Tôi đang ở trong sân trường. Tôi chơi cờ. Tôi thích chơi cả giải ô chữ nữa.)
Bài 6. Project. (Dự án.)
Ở hoạt động số 6, các em sẽ thực hiện một dự án nhỏ có tên “Break time activities” (Các hoạt động trong giờ ra chơi). Đây là hoạt động giúp các em vận dụng tiếng Anh vào việc trao đổi với bạn bè trong lớp.
Các em hãy cùng các bạn lập một bảng theo mẫu trong sách giáo khoa. Trong bảng sẽ có một cột ghi tên các bạn và các cột còn lại ghi những hoạt động trong giờ ra chơi. Sau đó, các em hãy hỏi và tìm hiểu xem mỗi bạn thường làm gì vào giờ giải lao.
Cuối cùng, các em đánh dấu tick (✓) vào hoạt động tương ứng với từng bạn trong bảng. Khi hoàn thành, các em có thể chia sẻ kết quả với cả lớp để biết thêm nhiều hoạt động thú vị của bạn bè trong giờ ra chơi.
Lời kết:
Qua bài học tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Lesson 3, các em đã được luyện phát âm, nghe, đọc và viết với chủ đề quen thuộc là những hoạt động trong giờ ra chơi. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để phát âm rõ ràng hơn và sử dụng các mẫu câu thật tự nhiên trong giao tiếp nhé. Chúc các em học tốt và ngày càng yêu thích môn Tiếng Anh!









