Thầy giáo, bác sĩ, phi công hay đầu bếp? Nghề nghiệp mơ ước trong tương kai luôn là chủ đề khiến các bạn nhỏ vô cùng hào hứng. Trong bài học hôm nay, các con sẽ được làm quen với những từ vựng và cấu trúc hỏi đáp cơ bản về công việc của những người xung quanh. Để giúp các con dễ dàng ôn tập và hoàn thành bài tập tại nhà, bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết và hướng dẫn dịch nghĩa phần giải Tiếng Anh lớp 3 Unit 12 Lesson 1 Global Success trang 12, 13. Hãy cùng BingGo Leaders khám phá ngay nhé!
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn vào tranh, nghe và đọc lại)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a - This is my mother. (Đây là mẹ tớ đấy.)
What’s her job? (Công việc của bà ấy là gì vậy?)
She’s a doctor. (Bà ấy là một bác sĩ.)
b - This is my father. (Đây là bố tớ này.)
What’s his job? (Ông ấy làm công việc gì thế?)
He’s a teacher. (Ông ấy là một giáo viên đấy.)
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 9 LESSON 3 SÁCH GLOBAL SUCCESS TRANG 66, 67
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a -What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
She’s a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
b - What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì?)
He’s a driver. (Anh ấy là một tài xế.)
c - What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
She’s a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
d - What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì?)
He’s a worker. (Anh ấy là một công nhân.)
Bài 3. Let’s talk ( Cùng nhau nói)
BingGo Leaders hướng dẫn em mẫu câu luyện nói tiếng Anh:
a - What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì?)
She’s a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
b - What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì?)
He’s a worker. (Anh ấy là một công nhân.)
Bài 4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu vào đáp án đúng)
Đáp án:
|
1 - a |
2 - b |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài nghe:
1 - This is my father. (Đây là bố của mình.)
What's his job? (Công việc của ông ấy là gì?)
He's a teacher. (Ông ấy là giáo viên.)
2 - This is my mother. (Đây là mẹ của mình.)
What's her job? (Công việc của bà ấy là gì?)
She's a driver. (Bà ấy là một tài xế.)
Bài 5. Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành và đọc)
Đáp án:
|
1. a doctor |
2. a teacher |
3. a worker |
4. a driver |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
1 - She’s a doctor. (Cô ấy là bác sĩ đấy.)
2 - He’s a teacher. (Anh ấy là giáo viên đấy.)
3 - A: What’s her job? (Công việc của cô ấy là gì vậy?)
B: She’s a worker. (Cô ấy là công nhân.)
4 - A: What’s his job? (Công việc của anh ấy là gì thế?)
B: He’s a driver. (Anh ấy là tài xế.)
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 3 UNIT 10 LESSON 2 GLOBAL SUCCESS TRANG 70, 71
Bài 6. Let’s sing. (Cùng hát)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài hát tiếng Anh:
My father and my mother (Bố tôi và mẹ tôi)
Who’s this? Who’s this? (Đây là ai? Đây là ai?)
It’s my mother. It’s my mother. (Đây là mẹ tôi. Đây là mẹ tôi.)
What’s her job? (Công việc của bà ấy là gì?)
She’s a worker. She’s a worker. (Bà ấy là công nhân. Bà ấy là công nhân.)
Who’s that? Who’s that? (Đó là ai? Đó là ai?)
It’s my father. It’s my father. (Đó là bố tôi. Đó là bố tôi.)
What’s his job? (Công việc của ông ấy là gì?)
He’s a driver. He’s a driver. (Ông ấy là tài xế. Ông ấy là tài xế.)
Lời kết:
Chủ đề nghề nghiệp (Jobs) giúp các con biết cách quan sát, hỏi đáp về công việc của những người thân yêu xung quanh mình. Hy vọng rằng phần hướng dẫn giải Tiếng Anh Lớp 3 Unit 12 Lesson 1 Global Success trang 12, 13 chi tiết trên đây sẽ giúp ba mẹ có thêm một nguồn tài liệu tham khảo chất lượng, từ đó dễ dàng đồng hành cùng con ôn tập, sửa bài và giúp con học bài hiệu quả ngay tại nhà.







