Khi bước vào lớp 1, các con đã dần quen với mặt chữ và bắt đầu biết đọc, biết viết. Đây cũng là thời điểm phù hợp để ba mẹ cho con luyện thêm tiếng Anh thông qua những bài tập đơn giản, dễ hiểu. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ tổng hợp bài tập Tiếng Anh lớp 1 Global Success bám sát chương trình học, có đáp án rõ ràng, giúp ba mẹ thuận tiện hướng dẫn con ôn luyện mỗi ngày.
1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 chương trình Global Success cơ bản
Trước khi bắt tay vào làm bài tập, ba mẹ hãy dành một chút thời gian cùng bé ôn lại những kiến thức tiếng Anh lớp 1 cơ bản. Ôn tập lý thuyết trước sẽ giúp bé nhớ lại những gì đã học trên lớp, tránh cảm giác bỡ ngỡ và tự tin hơn khi làm bài.
Trong chương trình tiếng Anh lớp 1 Global Success, phần ngữ pháp không đặt nặng ghi nhớ quy tắc hay công thức phức tạp. Thay vào đó, nội dung học tập trung chủ yếu vào các mẫu câu giao tiếp đơn giản, thường xuyên được sử dụng trong lớp học và sinh hoạt hằng ngày. Một số mẫu câu ngữ pháp cơ bản mà bé cần ghi nhớ gồm:
|
Ngữ pháp |
Cấu trúc / Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Chào hỏi |
|
|
|
Giới thiệu |
Câu hỏi: "What's your name?" ⇒ My name is..." ⇒ “I’m…” (Tôi là…) |
My name is John. I’m Sarah |
|
Câu thể hiện sở hữu đồ vật |
|
I have a doll. I have a pencil and I have a ruler. |
|
Giới thiệu đồ vật bằng cấu trúc this is |
This is my + danh từ chỉ đồ vật |
This is my pen. This is my bowl. |
|
Thể hiện sở thích |
I like + danh từ/ động từ thêm -ing |
I like orange. I like singing. |
|
Mô tả màu sắc |
It’s a + màu sắc + danh từ chỉ đồ vật |
It’s a white pen. It’s a green apple. |
|
Nhận biết một số bộ phận trên cơ thể và đồ vật |
Touch your + danh từ chỉ bộ phận cơ thể/ danh từ chỉ đồ vật |
Touch your nose. Touch your book. |
|
Trả lời câu hỏi về số lượng với câu hỏi “How many” |
How many + danh từ số nhiều? ⇒ There are + số lượng + danh từ số nhiều |
Q: How many apples? A: There are three apples. |
>> Xem thêm: 100+ Từ vựng tiếng Anh lớp 1 bạn nhỏ nào cũng cần biết
2. Bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 1 Global Success
Bài 1. Look and circle the correct word. (Hãy nhìn và khoanh tròn vào từ chính xác.)
Bài 2. Look and write. (Hãy nhìn và viết.)
>> Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 1 có đáp án chi tiết
Bài 3. Fill in the missing letters. (Hãy hoàn thành các từ sau.)
Bài 4. Read and match (Hãy đọc và nối)
Bài 5. Reorder these words to make meaningful sentences. (Sắp xếp các từ thành các câu có nghĩa.)
- is / This / my / car.
- have / cat. / I / a
- a / have / can. / I
- chicken. / I / like
- I / fish. / like
- pen. / It / a / is / red
- is / There / a / dog.
- gate. / There’s / a
- head. / your / Touch
- tiger. / a / see / I / can
- a / can / I / see / teddy bear.
- turtle. / can / I / a / see
- foot. / your / Point / to
- playing / football. / is / He
- face. / your / to / Point
>> Xem thêm: [ Giải đáp ] Làm thế nào để trẻ dễ dàng học tiếng Anh lớp 1
Bài 6. Find the words. (Tìm các từ sau.)
Bài 7. Choose the correct word. (Chọn từ chính xác.)
Bài 8. Look and write missing words.
|
old |
your |
is |
name |
have |
- Touch ____ face.
- My ___ is Linda.
- I ___ a cat.
- How ___ are you? - I am 6 years old.
- My father ___ a teacher.
>> Xem thêm: Phương pháp và tài liệu học tiếng Anh cho bé lớp 1 hiệu ủa
3. Đáp án
Bài 1. Look and circle the correct word. (Hãy nhìn và khoanh tròn vào từ chính xác.)
|
|
|
|
|
Bài 2. Look and write. (Hãy nhìn và viết.)
|
|
|
|
Bài 3. Fill in the missing letters. (Hãy hoàn thành các từ sau.)
|
cake |
bike |
apple |
|
cup |
duck |
door |
Bài 4. Read and match (Hãy đọc và nối)
|
1 - e |
2 - a |
3 - c |
4 - d |
5 - b |
Bài 5. Reorder these words to make meaningful sentences. (Sắp xếp các từ thành các câu có nghĩa.)
- This is my car.
- I have a cat.
- I have a can.
- I like chicken.
- I like fish.
- It is a red pen.
- There is a dog.
- There’s a gate.
- Touch your head.
- I can see a tiger.
- I can see a teddy bear.
- I can see a turtle.
- Point to your foot.
- He is playing football.
- Point to your face.
Bài 6. Find the words. (Tìm các từ sau.)
Bài 7. Choose the correct word. (Chọn từ chính xác.)
|
1 - b |
4 - a |
|
2 - a |
5 - b |
|
3 - a |
6 - b |
Bài 8. Look and write missing words.
|
1 - your |
2 - name |
3 - have |
4 - old |
5 - is |
Lời kết
Với tuyển tập bài tập Tiếng Anh lớp 1 Global Success có đáp án đi kèm, ba mẹ có thể dễ dàng đồng hành cùng con ôn tập tại nhà, ngay cả khi ba mẹ không quá rành tiếng Anh. Với nội dung bám sát chương trình, bài tập đơn giản, rõ ràng và có đáp án, BingGo Leaders hy vọng tài liệu này sẽ trở thành công cụ hỗ trợ thiết thực, giúp các con học dễ, hiểu sâu và thêm tự tin với tiếng Anh ngay từ những năm đầu tiểu học.









