Những con số xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống của các bạn nhỏ: từ xem giờ đến nhận biết tuổi hay ngày sinh nhật. Vì vậy, dạy bé học số tiếng Anh từ sớm không chỉ giúp con làm quen với ngôn ngữ mới mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng ghi nhớ. Trong bài viết này, ba mẹ sẽ cùng BingGo Leaders khám phá cách đọc số tiếng Anh từ 1 đến 100, quy tắc chuyển đổi sang số thứ tự để bé học ngoại ngữ hiệu quả hơn mỗi ngày.
1. Dạy bé học số tiếng Anh từ 1 đến 100
Số đếm là một trong những kiến thức cơ bản giúp các bạn nhỏ dễ dàng chỉ số lượng hoặc tuổi tác. Khi biết đọc và nhận diện các con số, bé sẽ dễ dàng áp dụng vào nhiều tình huống quen thuộc như đếm đồ vật, nói tuổi, xem giờ hay làm các phép tính đơn giản. Ba mẹ hãy bắt đầu từ những số cơ bản trước khi mở rộng dần đến các số lớn hơn.
1.1. Các số từ 1 đến 20
Các số từ 1 đến 20 là nhóm đơn vị bé gặp nhiều nhất trong cuộc sống hằng ngày. Đây cũng là nhóm từ vựng quan trọng để trẻ làm quen với cách phát âm và ghi nhớ mặt chữ. Ba mẹ nên cho bé luyện đọc kết hợp đếm đồ vật, ngón tay hoặc đồ chơi để con dễ nhớ hơn.
|
Số |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
|
1 |
One |
/wʌn/ |
|
2 |
Two |
/tuː/ |
|
3 |
Three |
/θriː/ |
|
4 |
Four |
/fɔːr/ |
|
5 |
Five |
/faɪv/ |
|
6 |
Six |
/sɪks/ |
|
7 |
Seven |
/ˈsev.ən/ |
|
8 |
Eight |
/eɪt/ |
|
9 |
Nine |
/naɪn/ |
|
10 |
Ten |
/ten/ |
|
11 |
Eleven |
/ɪˈlev.ən/ |
|
12 |
Twelve |
/twelv/ |
|
13 |
Thirteen |
/ˌθɜːˈtiːn/ |
|
14 |
Fourteen |
/ˌfɔːˈtiːn/ |
|
15 |
Fifteen |
/ˌfɪfˈtiːn/ |
|
16 |
Sixteen |
/ˌsɪkˈstiːn/ |
|
17 |
Seventeen |
/ˌsev.ənˈtiːn/ |
|
18 |
Eighteen |
/ˌeɪˈtiːn/ |
|
19 |
Nineteen |
/ˌnaɪnˈtiːn/ |
|
20 |
Twenty |
/ˈtwen.ti/ |
1.2. Các số từ 21 đến 100
Sau khi đã thành thạo các số từ 1 đến 20, bé sẽ dễ dàng học các số lớn hơn bằng cách ghép số hàng chục với số hàng đơn vị. Chỉ cần nắm được quy tắc ấy, các bạn nhỏ đã có thể tự tin đọc và nhận biết hầu hết các số từ 21 đến 99 mà không cần ghi nhớ từng từ vựng riêng lẻ.
|
Quy tắc chung: Lấy số hàng chục + dấu gạch ngang (-) + số hàng đơn vị (Ví dụ: 21 là twenty-one). |
Hàng chục tròn:
- 20: twenty
- 30: thirty
- 40: forty (lưu ý không có chữ 'u' ở giữa)
- 50: fifty
- 60: sixty
- 70: seventy
- 80: eighty
- 90: ninety
- 100: one hundred
>> Xem thêm: LÀM CHỦ SỐ ĐẾM VÀ SỐ THỨ TỰ TRONG TIẾNG ANH TRONG VÒNG 1 NỐT NHẠC
2. Mẹo giúp bé ghi nhớ số tiếng Anh nhanh hơn
Bé học số tiếng Anh sẽ dễ dàng hơn khi được tiếp cận thông qua những hoạt động quen thuộc và vui nhộn. Ba mẹ hãy thử kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để giúp bé ghi nhớ và duy trì hứng thú học tập.
Dạy con đếm số tiếng Anh qua bài hát
Âm nhạc là người bạn đồng hành và nuôi dưỡng tâm hồn của trẻ thơ. Những bài hát có giai điệu vui tươi, ca từ đơn giản và lặp lại nhiều lần sẽ giúp bé làm quen với cách đọc các con số.
Ba mẹ có thể cho bé nghe những bài hát như One, Two, Buckle My Shoe, Five Little Ducks hoặc Ten in the Bed. Ba mẹ hãy khuyến khích con vừa hát vừa đếm theo nhịp hoặc kết hợp các động tác tay để tăng khả năng ghi nhớ và giúp giờ học trở nên sôi động hơn.
Dạy bé học số tiếng Anh qua trò chơi
Trẻ nhỏ luôn hứng thú với những hoạt động mang tính khám phá và vận động. Vì vậy, thay vì để bé học thuộc lòng, ba mẹ nên biến việc học số tiếng Anh thành những trò chơi đơn giản để con vừa chơi vừa học.
Một số trò chơi như đếm đồ chơi, tìm đúng số theo yêu cầu, ghép số với số lượng đồ vật hoặc gieo xúc xắc rồi đọc kết quả bằng tiếng Anh. Những hoạt động này sẽ giúp bé ghi nhớ số đếm mà còn rèn luyện khả năng phản xạ và tư duy.
Học qua tranh ảnh, flashcard
Hình ảnh trực quan giúp trẻ nhỏ tiếp thu kiến thức nhanh hơn so với việc chỉ nghe hoặc đọc. Những tấm flashcard nhiều màu sắc kết hợp giữa con số và hình minh họa sẽ giúp bé dễ dàng ghi nhớ cả mặt số lẫn cách phát âm.
Ba mẹ có thể cùng bé chơi trò lật thẻ, chỉ vào từng tấm flashcard và hỏi “What number is it?” hoặc “Can you find number five?”. Thường xuyên nhìn, đọc và trả lời sẽ giúp bé ghi nhớ số tiếng Anh tự nhiên hơn.
Luyện đếm trong cuộc sống hằng ngày
Không nhất thiết phải ngồi vào bàn học thì bé mới có thể học tiếng Anh. Ngay trong những hoạt động thường ngày, ba mẹ đã có thể tạo cơ hội để con luyện tập số đếm một cách nhẹ nhàng và gần gũi.
Hãy cùng bé đếm số bậc cầu thang, số chiếc bánh trên đĩa, số món đồ chơi hay số quả táo trong giỏ bằng tiếng Anh. Việc lặp lại thường xuyên trong nhiều tình huống thực tế sẽ giúp bé ghi nhớ lâu hơn và hình thành phản xạ sử dụng số tiếng Anh một cách tự nhiên.
>> Xem thêm: SỐ ĐẾM - SỐ THỨ TỰ TRONG TIẾNG ANH: PHÂN BIỆT VÀ CÁCH VIẾT
3. Cách chuyển số đếm sang số thứ tự trong tiếng Anh
Bên cạnh số đếm, bé cũng cần làm quen với số thứ tự (ordinal numbers) để sử dụng trong nhiều tình huống như nói ngày tháng, xếp hạng, vị trí hoặc thứ tự các sự vật. Chỉ cần nắm được một vài quy tắc cơ bản và ghi nhớ một số trường hợp đặc biệt, bé sẽ dễ dàng chuyển đổi từ số đếm sang số thứ tự.
3.1. Quy tắc chung
Phần lớn các số thứ tự trong tiếng Anh được tạo bằng cách thêm đuôi “-th” vào sau số đếm. Đây là quy tắc áp dụng cho hầu hết các số và rất dễ ghi nhớ. Sau khi nắm được quy luật này, bé sẽ có thể đọc và viết các số thứ tự một cách chính xác trong giao tiếp cũng như học tập.
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Viết tắt |
Ví dụ |
|
4 (four) |
Fourth |
4th |
The cat is the fourth animal. (Con mèo là con vật thứ tư.) |
|
7 (seven) |
Seventh |
7th |
Today is the seventh day. (Hôm nay là ngày thứ bảy.) |
|
100 (one hundred) |
One hundredth |
100th |
This is the one hundredth page. (Đây là trang thứ 100.) |
3.2. Những trường hợp đặc biệt (first, second, third...)
Ba số đầu tiên có cách viết hoàn toàn khác quy tắc chung. Hãy tưởng tượng đây là bảng xếp hạng của một cuộc đua, bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn.
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Viết tắt |
Ý nghĩa thực tế |
|
1 (one) |
First |
1st |
Hạng nhất, ngày mùng 1 |
|
2 (two) |
Second |
2nd |
Hạng nhì, ngày mùng 2 |
|
3 (three) |
Third |
3rd |
Hạng ba, ngày mùng 3 |
Một vài số đếm sẽ thay đổi cách viết khi chuyển sang số thứ tự. Bé chỉ cần ghi nhớ những trường hợp phổ biến dưới đây:
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Viết tắt |
|
five |
fifth |
5th |
|
eight |
eighth |
8th |
|
nine |
ninth |
9th |
|
twelve |
twelfth |
12th |
- Các số tròn chục: Với các số kết thúc bằng -y, hãy đổi -y thành -ieth.
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Viết tắt |
|
twenty |
twentieth |
20th |
|
thirty |
thirtieth |
30th |
|
forty |
fortieth |
40th |
|
fifty |
fiftieth |
50th |
- Các số ghép: Đối với những số có hàng chục kết hợp hàng đơn vị, chỉ cần chuyển số cuối cùng sang số thứ tự.
|
Số đếm |
Số thứ tự |
Viết tắt |
|
twenty-one |
twenty-first |
21st |
|
thirty-three |
thirty-third |
33rd |
|
forty-five |
forty-fifth |
45th |
|
one hundred and two |
one hundred and second |
102nd |
Lời kết:
Dạy bé học số tiếng Anh từ 1 đến 100 không cần bắt đầu bằng những bài học khô khan. Ba mẹ hãy để mỗi con số trở thành một khám phá thú vị. Khi bé được học trong môi trường vui vẻ và thường xuyên thực hành, việc đọc, đếm và sử dụng số tiếng Anh sẽ dần trở thành phản xạ quen thuộc, tạo nền tảng vững chắc cho những chủ đề tiếng Anh nâng cao trong tương lai.



