Cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non luôn là sân chơi thú vị khiến các bạn nhỏ háo hức tham gia. Muốn trở thành người chiến thắng, các bé hãy cùng BingGo Leaders luyện tập những câu hỏi thú vị dưới đây. Chuẩn bị tốt, tự tin trả lời, và các bạn sẽ là những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trong cuộc thi!
1. Cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non
Cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non là một hoạt động học tập kết hợp trò chơi, được thiết kế nhằm giúp trẻ làm quen và ôn luyện tiếng Anh thông qua hình thức hỏi - đáp. Thay vì học theo cách truyền thống, các bé sẽ trả lời những câu hỏi tiếng Anh đơn giản liên quan đến từ vựng, hình ảnh, màu sắc, con vật, đồ vật,... các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
Cách chơi: Cuộc thi Rung chuông vàng thường được chia làm 3 giai đoạn chính:
- Giai đoạn chuẩn bị: Trước khi bắt đầu, giáo viên và ban tổ chức sẽ chuẩn bị sẵn bộ câu hỏi cho các thí sinh. Với những chương trình quy mô lớn, số lượng câu hỏi thường nhiều hơn và được sắp xếp từ dễ đến khó, tạo cảm giác hứng thú và kịch tính cho trò chơi.
- Giai đoạn thi: Trong lúc diễn ra, các bé sẽ sử dụng bảng và phấn, hoặc bảng dạ và bút dạ để trả lời câu hỏi. Mỗi câu hỏi chỉ được trả lời một lần trong vòng 15 giây. Những thí sinh trả lời đúng tiếp tục tham gia, còn ai trả lời sai sẽ phải rời khỏi vòng thi. Nếu gặp những câu hỏi khó, trẻ có thể được hỗ trợ bằng “phao cứu trợ” để tăng tính hấp dẫn và không làm bé nản.
- Giai đoạn kết thúc: Khi tất cả câu hỏi đã qua, thí sinh còn lại cuối cùng sẽ trở thành người chiến thắng và nhận phần thưởng từ chương trình. Đây cũng là khoảnh khắc vinh danh và tạo động lực cho các bé tham gia các lần thi tiếp theo.
2. Bộ câu hỏi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non hay nhất
Như đã đề cập, Rung chuông vàng tiếng Anh không chỉ xoay quanh tiếng Anh mà còn bao gồm nhiều câu hỏi về các lĩnh vực khác trong cuộc sống. Để trở thành “nhà vô địch”, các con cần chuẩn bị kỹ lưỡng, vừa củng cố kiến thức tiếng Anh, vừa mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh.
Dưới đây là một số gợi ý câu hỏi từ các cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non, giúp các con tham khảo và làm quen trước, từ đó tự tin hơn khi bước vào trò chơi.
2.1. Câu hỏi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non về con vật
|
Câu hỏi |
Đáp án |
|
Câu 1. Which animal can swim? A. Bird B. Fish C. Cat D. Dog |
B |
|
Câu 2. Which animal says “meow”? A. Dog B. Cat C. Cow D. Sheep |
B |
|
Câu 3. Which animal has a long trunk? A. Elephant B. Lion C. Rabbit D. Monkey |
A |
|
Câu 4. Which animal gives us milk? A. Cow B. Cat C. Dog D. Duck |
A |
|
Câu 5. Which animal lives in the water? A. Dog B. Fish C. Cat D. Chicken |
B |
|
Câu 6. Which animal can fly? A. Butterfly B. Dog C. Pig D. Horse |
A |
|
Câu 7. Which animal has big ears and likes carrots? A. Rabbit B. Cat C. Cow D. Duck |
A |
|
Câu 8. Which animal is very small and hops around the garden? A. Frog B. Dog C. Cat D. Elephant |
A |
Câu 9. How many cat are there?
A. one
B. two
C. three
Đáp án: A
Câu 10. What can you see?
A. Frog
B. Cat
C. Duck
Đáp án: C
>> Xem thêm: Trọn bộ câu hỏi tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề thông dụng
2.2. Các câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh về đồ vật, hoạt động hàng ngày
|
Câu hỏi |
Đáp án |
|
Câu 1. What do we eat with? A. Spoon B. Chair C. Ball D. Book |
A |
|
Câu 2. Where do we sleep? A. Table B. Shoes C. Cup D. Bed |
D |
|
Câu 3. What do we wear on our feet? A. Shirt B. Hat C. Shoes D. Bag |
C |
|
Câu 4. What do we write with? A. Pencil B. Spoon C. Plate D. Pillow |
A |
|
Câu 5. What do we use to open the door? B. Key C. Ball D. Pen |
B |
|
Câu 6. What do we use to clean our teeth? A. Toothbrush B. Pencil C. Spoon D. Ball |
A |
Câu 7. What can you see?
Notebook
Pencil
Phone
Đáp án: C
Câu 8. It is a…
book
chair
key
Đáp án: C
>> Xem thêm: Các cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh đơn giản
2.3. Các câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh về màu sắc
|
Câu hỏi |
Đáp án |
|
Câu 1. What color is the sun? |
B |
|
Câu 2. What color is grass? |
A |
|
Câu 3. What color are strawberries? D. Red |
D |
|
Câu 4. What color is the sky? |
D |
|
Câu 5. What color is the snow? |
C |
|
Câu 6. What color is a carrot? |
A |
|
Câu 7. What color is a watermelon inside? |
B |
Câu 8. It is a … pen
red
blue
orange
Đáp án: A
Câu 9. It is a … skirt
Pink
Violet
Blue
Đáp án: A
>> Xem thêm: Bé học màu sắc tiếng Anh: Từ vựng, phương pháp dạy và bài tập
2.4. Các câu hỏi tiếng Anh cho trẻ về số đếm
Câu 1. How many fingers do we have on one hand?
A. 4
B. 5
C. 6
D. 7
Câu 2. How many cats do you see?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 3. How many apples are there?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 4. How many cars are there in the picture?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 5. How many beds are in the room?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Đáp án
|
Câu hỏi |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
Đáp án |
B |
A |
B |
D |
A |
3. Lưu ý khi lựa chọn câu hỏi phù hợp cho cuộc thi Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non
Khi chuẩn bị câu hỏi cho Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non, việc chọn nội dung phù hợp là yếu tố quan trọng để các bé vừa học vừa chơi một cách hiệu quả.
- Trẻ mầm non còn rất nhỏ, vì vậy câu hỏi nên ngắn gọn, dễ hiểu, kết hợp hình ảnh trực quan hoặc đồ vật quen thuộc để bé dễ hình dung.
- Phân loại câu hỏi theo độ khó, bắt đầu từ những câu cơ bản về màu sắc, con vật, số đếm hay đồ vật quen thuộc, sau đó mới đến các câu hỏi nâng cao hơn.
- Hạn chế sử dụng từ vựng phức tạp hoặc dài, tránh câu hỏi mang tính trừu tượng.
- Các câu hỏi nên tập trung vào trải nghiệm thực tế xung quanh trẻ, ví dụ như đồ chơi, đồ dùng trong lớp, hoa quả, con vật…
- Chuẩn bị dự phòng hình ảnh, flashcard hoặc đồ vật minh họa đi kèm với câu hỏi.
Lời kết
Các bạn nhỏ đã sẵn sàng để tham gia cuộc thi “Rung chuông vàng tiếng Anh mầm non” chưa nhỉ? Hãy cùng BingGo Leaders ôn tập những câu hỏi thú vị vừa rồi, để vui chơi mà vẫn ghi nhớ từ vựng và kiến thức thật tốt nhé!
Nhớ rằng, ngoài những câu hỏi Rung chuông vàng, các bạn còn có thể luyện thêm về từ vựng, màu sắc, con vật, số đếm, các mùa trong năm và cả những kiến thức xung quanh cuộc sống hằng ngày. Việc này sẽ giúp các bạn tự tin hơn, nhanh nhẹn hơn và chuẩn bị sẵn sàng để trở thành những “nhà vô địch” siêu xịn xò của trò chơi!








