Làm sao để con nhớ lâu cấu trúc hỏi đáp về thời gian và các hoạt động thường nhật? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp ba mẹ giải bài học tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 2 sách giáo khoa Global Success một cách nhanh chóng và dễ hiểu. Chúng ta sẽ cùng nhau thực hành câu hỏi “What time do you...?” để con không chỉ làm bài tập tốt mà còn tự tin giới thiệu về lịch trình cá nhân của mình bằng tiếng Anh.
Bài 1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a
What time do you get up? (Bạn ngủ dậy lúc mấy giờ thế?)
I get up at six o’clock. (Mình thức giấc lúc 6 giờ.)
And you? (Còn bạn thì sao?)
At five forty-five. (5 giờ 45 phút cơ.)
b
What time do you have breakfast? (Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?)
At six fifteen. (Vào 6 giờ 15 phút.)
Bài 2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a
What time do you get up? (Bạn ngủ dậy lúc mấy giờ thế?)
I get up at 5 a.m. (Mình thức giấc lúc 5 giờ sáng.)
b
What time do you have breakfast? (Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?)
I have breakfast at 6.15 a.m. (Mình ăn bữa sáng vào 6 giờ 15 phút.)
c
What time do you go to school? (Bạn ngủ dậy lúc mấy giờ?)
I get up at 5 a.m. (Mình thức giấc lúc 5 giờ sáng.)
d
What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
I go to bed at 9 p.m. (Mình đi ngủ lúc 9 giờ tối.)
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 2 LESSON 1 SÁCH GLOBAL SUCCESS TRANG 16, 17
Bài 3. Let’s talk (Hãy nói)
BingGo Leaders gợi ý cho em mẫu câu luyện nói tiếng Anh:
- What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
I get up at six o’clock. (Tôi ngủ dậy lúc 6 giờ.)
- What time do you have breakfast? (Bạn ăn bữa sáng lúc mấy giờ?)
At six fifteen. (Vào 6 giờ 15 phút.)
Bài 4. Listen and number (Nghe và đánh số)
Đáp án:
a - 3
b - 4
c - 2
d - 1
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
- What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
I go to bed at nine fiffteen. (Mình đi ngủ lúc 9:15.)
- What time do you do to school? (Bạn đền trường lúc mấy giờ?)
I go to school at six thirty. (Mình đến trường lúc 6 rưỡi.)
- What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
I get up at five forty five. (Mình thức dậy lúc 5:45.)
- What time do you have breakfast? (Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?)
I have break fast at six o'clock. (Mình ăn sáng lúc 6 giờ.)
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 2 LESSON 1 SÁCH GLOBAL SUCCESS TRANG 16, 17
Bài 5. Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài:
1
What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
I get up at six o’clock. (Tôi ngủ dậy lúc 6 giờ.)
2
What time do you have breakfast? (Bạn ăn bữa sáng lúc mấy giờ?)
I have breakfast at six thirty. (Tôi ăn bữa sáng vào 6 giờ 30 phút.)
3
What time do you go to school? (Bạn đến trường lúc mấy giờ?)
I go to school at six forty-five. (Tôi đi học vào 6 giờ 45 phút.)
4
What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
I go to bed at nine fifteen. (Tôi đi ngủ vào 9 giờ 15 phút.)
Bài 6. Let’s sing (Hãy hát)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài:
|
Lời bài hát |
Tạm dịch |
|
What time do you go to school? What time do you get up? I get up at six o’clock. What time do you have breakfast? I have breakfast at six fifteen. What time do you go to school? I go to school at six thirty. What time do you go to bed? I go to bed at nine forty-five. |
Bạn đi học lúc mấy giờ? Bạn dậy lúc mấy giờ? Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? Tôi ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm. Thời gian nào bạn đi học? Tôi đi học lúc sáu giờ ba mươi. Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? Tôi đi ngủ lúc chín giờ bốn mươi lăm. |
Lời kết:
Vậy là chúng ta đã cùng con giải quyết xong các bài học tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 2 rồi. Hy vọng cấu trúc 'What time do you...?' đã trở nên thật gần gũi với bé. Ba mẹ đừng quên dành thời gian cùng con ôn lại bài và áp dụng vào lịch trình hàng ngày của gia đình mình nhé! Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, ba mẹ hãy cứ để lại ý kiến để chúng ta cùng giúp con học tốt hơn. Chúc bé luôn học tập thật giỏi và tự tin!








