Bé có biết cách hỏi và đáp về thời gian bằng tiếng Anh như thế nào không? Việc làm quen với đồng hồ không chỉ giúp con rèn luyện tư duy toán học mà còn là bước đầu để con tự lập trong việc quản lý thời gian biểu hàng ngày đấy. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá bài học tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 1 chủ đề Time and daily routines, giúp con tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh nhé!
Bài 1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
a.
- Mấy giờ rồi?
- Bây giờ là 8 giờ 30 phút.
- Hãy giải lao.
b.
- Mấy giờ rồi?
- Bây giờ là 3 giờ 15 phút. Hãy vào phòng học thôi.
Bài 2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- What time is it? – It’s six o’clock. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ.)
- What time is it? – It’s six fifteen. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ mười lăm.)
- What time is it? – It’s six thirty. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ ba mươi.)
- What time is it? – It’s six forty-five. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ bốn lăm.)
>> Xem thêm: GIẢI SÁCH BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 2 CÓ ĐÁP ÁN GLOBAL SUCCESS
Bài 3. Let’s talk (Cùng luyện nói)
BingGo Leaders gợi ý cho em mẫu câu luyện nói tiếng Anh:
- What time is it? – It’s six o’clock. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ.)
- What time is it? – It’s six fifteen. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ mười lăm.)
- What time is it? – It’s six thirty. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ ba mươi.)
- What time is it? – It’s six forty-five. (Mấy giờ rồi? – Bây giờ là sáu giờ bốn lăm.)
Bài 4. Listen and tick (Nghe và tích)
Đáp án:
|
1 - b |
2 - b |
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
1
A: Let's play a game. (Chúng mình chơi trò chơi đi.)
B: OK! (Được!)
A: Look. What time is it? (Nhìn này. Mấy giờ rồi thế?)
B: It's nine fifteen. (9h15 rồi đấy.)
A: Very good! (Tuyệt!)
2
A: Now, what time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi thế?)
B: It's four o'clock. (4h rồi.)
A: No, it isn't. It's four thirty. (Không phải. Bây giờ là 4h30 rồi.)
>> Xem thêm: LỜI GIẢI TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 10 LESSON 1 GLOBAL SUCCESS TRANG 68, 69
Bài 5. Look, complete and read (Nghe, hoàn thành và đọc)
BingGo Leaders hướng dẫn em giải bài chi tiết:
1
A: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
B: It’s 10 o’clock. (Bây giờ là 10 giờ.)
2
A: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
B: It’s one fifteen. (Bây giờ là 1 giờ 15 phút.)
3
A: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
B: It’s three thirty. (Bây giờ là 3 giờ 30 phút.)
4
A: What time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
B: It’s four fortyfive. (Bây giờ là 4 giờ 45 phút.)
Bài 6. Let’s play (Cùng chơi nào)
Cách chơi: Một bạn sẽ đọc giờ, một bạn khác sẽ phải chỉ ra chiếc đồng hồ nào đang chỉ giờ đó.
Lời kết:
Hy vọng qua những hướng dẫn chi tiết về giải bài học tiếng Anh lớp 4 Unit 2 Lesson 1 “Time and daily routines”, ba mẹ đã có thêm một công cụ hữu ích để đồng hành cùng con trong những giờ học tại nhà. Đừng quên rằng, chính sự cổ vũ và kiên nhẫn của ba mẹ là động lực lớn nhất giúp con yêu thích môn tiếng Anh hơn mỗi ngày. Nếu ba mẹ có bất kỳ câu hỏi nào hoặc muốn tìm hiểu thêm về các chủ đề tiếp theo, đừng ngần ngại chia sẻ nhé!








