Bé đã biết cách nói về các mùa và thời tiết bằng tiếng Anh chưa? Trong Tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather, các em sẽ được học thêm nhiều từ vựng và mẫu câu quen thuộc để nói về các mùa trong năm cũng như đặc điểm thời tiết. Đến với Lesson 3 Global Success trang 44, 45, bé sẽ tiếp tục ôn tập và vận dụng những kiến thức đã học thông qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết và thực hành. Cùng theo dõi hướng dẫn giải bài học Tiếng Anh lớp 5 Unit 16 Lesson 3 để ba mẹ và bé dễ dàng nắm được yêu cầu từng bài, củng cố kiến thức và hoàn thành bài tập chính xác nhé!
Bài 1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Bắt đầu bài học, bé sẽ đến với hoạt động Listen and repeat. Em sẽ được nghe hai câu tiếng Anh trong sách giáo khoa. Cả hai câu đều có phần ngữ điệu ở cuối câu cần chú ý. Hãy lắng nghe thật kỹ cách đọc trong file Audio, sau đó nhắc lại theo để luyện phát âm và ngữ điệu chính xác nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- It's cloudy in autumn. (Trời nhiều mây vào mùa thu.)
- I wear jeans in winter. (Tớ mặc quần bò vào mùa đông.)
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 8 LESSON 3 TRANG 60, 61 SÁCH GLOBAL SUCCESS
Bài 2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)
Ở hoạt động 2, bé tiếp tục luyện tập cách sử dụng ngữ điệu khi nói tiếng Anh thông qua bốn câu mẫu. Em hãy tập trung lắng nghe cách lên hoặc xuống giọng ở cuối mỗi câu, sau đó nhắc lại theo Audio. Đừng quên chú ý đến ngữ điệu để câu nói tự nhiên và dễ nghe hơn nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
- It's humid in spring. (Mùa xuân thì ẩm ướt.)
- Dresses are perfect for today. (Những chiếc váy chắn chắn là sự lựa chọn hoàn hảo cho ngày hôm nay rồi.)
- I wear trousers in summer. (Tớ mặc quần dài vào mùa hè.)
- Jackets are good for winter. (Áo khoác rất tốt cho mùa đông.)
Bài 3. Let’s chant (Hãy hát)
Đến với hoạt động 3, bé sẽ cùng bạn luyện tiếng Anh qua một bài chant vui nhộn. Chant là những câu tiếng Anh được đọc hoặc hát theo nhịp điệu, giúp bé dễ ghi nhớ từ vựng và mẫu câu. Em hãy nghe, đọc theo và kết hợp vỗ tay theo nhịp để bài học thêm thú vị nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch bài chant tiếng Anh:
Trời nóng vào mùa hè.
Tôi mặc quần short.
Bạn mặc một chiếc váy.
Và bạn đội một chiếc mũ.
Chúng tôi thích trang phục mùa hè.
Trời lạnh vào mùa đông.
Tôi mặc một chiếc áo liền quần.
Bạn mặc quần dài.
Chúng tôi đeo khăn quàng cổ bên ngoài.
Chúng tôi thích quần áo mùa đông.
Bài 4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Trong bài tập 4, bé sẽ đọc một đoạn văn tiếng Anh và dựa vào những thông tin được cung cấp để hoàn thành một bảng gồm ba cột. Em hãy đọc thật kỹ đoạn văn, tìm những thông tin cần thiết rồi điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào các ô còn thiếu.
BingGo Leaders hướng dẫn em dịch nội dung bài nghe:
|
1. sunny and hot |
2. cool and cloudy |
3. cold and dry |
4. dry season |
5. rainy season |
Ở Việt Nam có các khí hậu khác nhau. Miền Bắc thì có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Nó có hoa nở và lễ hội. Mùa hè thì nắng và nóng. Đó là lý tưởng cho ngày nghỉ. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Nó thường có các sự kiện công cộng. Mùa đông lạnh và khô. Đó là lý tưởng cho các môn thể thao trong nhà.
Ở miền Nam có hai mùa: mùa khô và mùa mưa. Vào mùa khô thời tiết khô ráo, mát mẻ nhưng vào mùa mưa lại mưa và ẩm ướt.
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 8 LESSON 3 SÁCH GLOBAL SUCCESS TRANG 60, 61
Bài 5. Let’s write (Hãy viết)
Bé đã sẵn sàng luyện viết chưa? Ở hoạt động này, em sẽ dựa vào mẫu trong sách giáo khoa và những kiến thức đã học để viết một đoạn văn mô tả các mùa trong năm ở khu vực mình sinh sống. Hãy lựa chọn từ vựng và mẫu câu phù hợp để giới thiệu đặc điểm của từng mùa một cách rõ ràng nhé!
BingGo Leaders hướng dẫn em mẫu bài luyện viết tiếng Anh:
Gợi ý:
There are four seasons in Phu Tho. Spring is warm and humid. Summer is sunny and hot. Autumn is cool and cloudy. Winter is cold and dry. I usually wear trousers in spring. I usually wear shorts in summer. I usually wear T-shirt in autumn. I usually wear boots in winter.
Hướng dẫn dịch:
Phú Thọ có bốn mùa. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Mùa hè nắng và nóng. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Mùa đông lạnh và khô. Tôi thường mặc quần vào mùa xuân. Tôi thường mặc quần short vào mùa hè. Tôi thường mặc áo phông vào mùa thu. Tôi thường đi bốt vào mùa đông.
>> Xem thêm: GIẢI TIẾNG ANH LỚP 5 UNIT 5 LESSON 1 SÁCH GLOBAL SUCCESS TRANG 34, 35
Bài 6. Project (Dự án)
Khép lại bài học là dự án Posters about the seasons. Bé sẽ cùng các bạn thiết kế một poster giới thiệu về các mùa trong năm. Sau khi hoàn thành, em hãy sử dụng những từ vựng và mẫu câu đã học để thuyết trình về sản phẩm trước cô giáo và các bạn trong lớp. Đây cũng là cơ hội để bé rèn luyện khả năng trình bày và tự tin sử dụng tiếng Anh.
Lời kết:
Qua bài học Tiếng Anh lớp 5 Unit 16 Lesson 3 Global Success trang 44, 45, bé được ôn tập và vận dụng các từ vựng, mẫu câu về các mùa và thời tiết trong những hoạt động nghe, nói, đọc và viết. Việc thường xuyên luyện tập cách mô tả mùa, thời tiết và sử dụng câu đúng ngữ cảnh sẽ giúp con ghi nhớ kiến thức lâu hơn và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Ba mẹ có thể cùng bé quan sát thời tiết mỗi ngày và khuyến khích con nói một vài câu tiếng Anh đơn giản về mùa hoặc thời tiết để việc học trở nên gần gũi, thú vị hơn.





