TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
Bé giúp mẹ sắp xếp lại tủ đồ và học từ vựng về quần áo trong tiếng Anh cùng BingGo Leaders. Vừa được phụ mẹ, vừa giỏi tiếng Anh hơn mỗi ngày
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Kindergarten 05
|
K5-K15
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-06-26
|
|
Pre Starters
|
PreS-K11
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-06-26
|
|
Movers 01
|
M1A-K20
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-06-26
|
|
Kindergarten 06
|
K6-K10
|
T2,T4
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-06-22
|
|
Flyers 01
|
F1A-K07
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-06-19
|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 01
|
T5,T6
13:00:00 - 14:00:00
|
2026-04-23
|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 02
|
T5,T6
14:00:00 - 15:00:00
|
2026-04-23
|