TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
Bé giúp mẹ sắp xếp lại tủ đồ và học từ vựng về quần áo trong tiếng Anh cùng BingGo Leaders. Vừa được phụ mẹ, vừa giỏi tiếng Anh hơn mỗi ngày
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 01
|
T5,T6
13:00:00 - 14:00:00
|
2026-04-23
|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 02
|
T5,T6
14:00:00 - 15:00:00
|
2026-04-23
|
|
Kindergarten 04
|
K4-K13
|
T4,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-04-22
|
|
Starters 02
|
S1B-K19
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-04-21
|
|
Starters 02
|
S1B-K20
|
T3,T5
18:30:00 - 20:00:00
|
2026-04-21
|
|
Flyers 04
|
F2B-K02
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-04-17
|
|
Kindergarten 03
|
K3-K18
|
T2,T4
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-04-15
|
|
Flyers 01
|
F1A-K06
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-04-06
|
|
Movers 02
|
M1B-K14
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-04-03
|
|
Flyers 01
|
F1A-K05
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-03-30
|
|
Starters 01
|
S1A-K21
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 01
|
IT TEST OFF
|
T6,T7
22:00:00 - 23:00:00
|
2026-02-27
|