TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
Bé giúp mẹ sắp xếp lại tủ đồ và học từ vựng về quần áo trong tiếng Anh cùng BingGo Leaders. Vừa được phụ mẹ, vừa giỏi tiếng Anh hơn mỗi ngày
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Starters 01
|
S1A-K21
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 04
|
S2B-K18
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-02-27
|
|
Kindergarten 04
|
K4-K12
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 01
|
IT TEST OFF
|
T6,T7
22:00:00 - 23:00:00
|
2026-02-27
|
|
Kindergarten 06
|
K6-K09
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-02-24
|
|
Movers 04
|
M2B-K06
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-10
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K13
|
T2,T4
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-02-04
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K12
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-01-28
|