TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO TRONG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT
Bé giúp mẹ sắp xếp lại tủ đồ và học từ vựng về quần áo trong tiếng Anh cùng BingGo Leaders. Vừa được phụ mẹ, vừa giỏi tiếng Anh hơn mỗi ngày
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Flyers 01
|
F1A-K06
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-04-06
|
|
Movers 02
|
M1B-K14
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-04-03
|
|
Flyers 01
|
F1A-K05
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-03-30
|
|
Flyers 03
|
F2A-K03
|
T3,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-03-27
|
|
Movers 04
|
M2B-K07
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-03-26
|
|
Starters 01
|
S1A-K22
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-03-12
|
|
Movers 01
|
test 02
|
T3,T4
13:00:00 - 14:00:00
|
2026-03-11
|
|
Starters 01
|
it test
|
T2,T4
09:00:00 - 10:00:00
|
2026-03-10
|
|
Starters 01
|
S1A-K21
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 01
|
IT TEST OFF
|
T6,T7
22:00:00 - 23:00:00
|
2026-02-27
|