TỔNG HỢP TỪ VỰNG CHẤT LIỆU TIẾNG ANH CẦN GHI NHỚ
Từ vựng chất liệu tiếng Anh sẽ giúp cuộc hội thoại của bạn trở lên thú vị hơn. Cùng tìm hiểu về những từ vựng này ngay trong bài viết dưới đây nhé.
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Starters 03
|
S2A-K21
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-07-09
|
|
Starters 02
|
S1B-K21
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-07-09
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K15
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-06-26
|
|
Pre Starters
|
PreS-K11
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-06-26
|
|
Movers 01
|
M1A-K20
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-06-26
|
|
Kindergarten 06
|
K6-K10
|
T2,T4
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-06-22
|
|
Flyers 01
|
F1A-K07
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-06-19
|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 01
|
T5,T6
13:00:00 - 14:00:00
|
2026-04-23
|
|
Starters 01
|
IT TEST STARTER 02
|
T5,T6
14:00:00 - 15:00:00
|
2026-04-23
|