LIST TỪ VỰNG VỀ MÙA THU TIẾNG ANH NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT
Đừng bỏ lỡ list từ vựng về mùa thu tiếng Anh để làm phong phú vốn từ và giúp bạn mô tả sinh động những trải nghiệm đặc sắc của mùa thu.
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Starters 04
|
S2B-K16
|
T3,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-01-06
|
|
Flyers 04
|
NP-K01
|
T3,T5
19:30:00 - 21:00:00
|
2025-12-18
|
|
Starters 01
|
S1A-K19
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2025-12-16
|
|
Starters 01
|
S1A-K20
|
T3,T5
18:30:00 - 20:00:00
|
2025-12-16
|
|
Kindergarten 03
|
K3-K17
|
T4,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2025-12-12
|
|
Kindergarten 02
|
K2-K18
|
T2,T4
18:00:00 - 19:30:00
|
2025-12-10
|
|
Flyers 03
|
F2A-K02
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2025-12-09
|