LIST TỪ VỰNG VỀ MÙA THU TIẾNG ANH NHẤT ĐỊNH PHẢI BIẾT
Đừng bỏ lỡ list từ vựng về mùa thu tiếng Anh để làm phong phú vốn từ và giúp bạn mô tả sinh động những trải nghiệm đặc sắc của mùa thu.
Trình độ |
Lớp học |
Thời gian |
Khai giảng |
|---|---|---|---|
|
Starters 01
|
S1A-K22
|
T2,T5
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-03-12
|
|
Movers 01
|
test 02
|
T3,T4
13:00:00 - 14:00:00
|
2026-03-11
|
|
Starters 01
|
it test
|
T2,T4
09:00:00 - 10:00:00
|
2026-03-10
|
|
Starters 02
|
S1B-K18
|
T2,T5
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-03-09
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K14
|
T4,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-03-06
|
|
Starters 01
|
S1A-K21
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 04
|
S2B-K18
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-02-27
|
|
Kindergarten 04
|
K4-K12
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-02-27
|
|
Starters 01
|
IT TEST OFF
|
T6,T7
22:00:00 - 23:00:00
|
2026-02-27
|
|
Kindergarten 06
|
K6-K09
|
T3,T6
18:00:00 - 19:30:00
|
2026-02-24
|
|
Movers 04
|
M2B-K06
|
T3,T6
19:30:00 - 21:00:00
|
2026-02-10
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K13
|
T2,T4
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-02-04
|
|
Kindergarten 05
|
K5-K12
|
T4,T6
17:45:00 - 19:15:00
|
2026-01-28
|